Hecarim
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,4%được chọn trong 695 trên 29.051 trận
- Cấm
- 3,1%711 lượt cấm trên 23.291 trận, so với 13,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiXung Kích Bão Tố, rồi Spear of Shojin, Death's Dance và Endless Hunger: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 84% tướng đi rừng.Map pressure
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Qiyana ở nghiệp dư: +14,1 điểm trên 40 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,1 điểm40 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 46,1%
- SoloQ
- 50,7%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,2%
- SoloQ
- 3,7%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,4%
- SoloQ
- 13,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26,7 phút
- BuildSpear of Shojin, Black Cleaver, Death's Dance thay cho Spear of Shojin, Death's Dance, Endless Hunger
- Nghiệp dư
- 29%
- SoloQ
- 12%
Chơi tướng này thế nào?
Xung Kích Bão Tố, rồi Spear of Shojin, Death's Dance và Endless Hunger: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Spear of Shojin
Death's Dance
Endless Hunger
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 84% tướng đi rừng.
- Map pressuretop16%5,3 · tướng đi rừng: 4,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 71 ở lane, 21 ở mid game và 13 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 72% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 71 trên 100 trong số tướng đi rừng396 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 21 trên 100 trong số tướng đi rừng737 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 13 trên 100 trong số tướng đi rừng898 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng+194 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng+282 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng5,3 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng1.082 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng52% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 70 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 70 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng0,7 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 60 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng71 · trung vị 66
- Invade · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Qiyana ở nghiệp dư: +14,1 điểm trên 40 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa40 trận42,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 54,2% · 1.890 trận
- K'Sante35 trận51,4%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,6% · 1.987 trận
- Renekton34 trận58,8%chênh lệch +14,7 điểmSoloQ: 51,2% · 2.025 trận
- Malphite30 trận46,7%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 49,1% · 2.261 trận
- Mordekaiser28 trận—SoloQ: 51,5% · 1.297 trận
- Shen27 trận—SoloQ: 48,1% · 1.348 trận
- Jax25 trận—SoloQ: 50,6% · 2.095 trận
- Sion25 trận—SoloQ: 52,8% · 1.198 trận
- Dr. Mundo24 trận—SoloQ: 53,6% · 1.200 trận
- Yone24 trận—SoloQ: 50,9% · 3.147 trận
- Gnar21 trận—SoloQ: 50,0% · 1.562 trận
- Ornn21 trận—SoloQ: 50,5% · 1.395 trận
- Camille20 trận—SoloQ: 49,7% · 2.026 trận
- Aatrox19 trận—SoloQ: 52,2% · 2.007 trận
- Gwen18 trận—SoloQ: 51,8% · 974 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 53,6% · 2.659 trận
- Irelia10 trận—SoloQ: 50,7% · 1.802 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 48,6% · 2.142 trận
- Gangplank9 trận—SoloQ: 50,0% · 1.882 trận
- Garen9 trận—SoloQ: 48,0% · 1.678 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 49,3% · 2.054 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 49,3% · 2.054 trận
- Wukong55 trận38,2%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 49,4% · 2.424 trận
- Lee Sin53 trận47,2%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,3% · 4.752 trận
- Sylas45 trận46,7%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 47,0% · 3.356 trận
- Vi41 trận43,9%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 51,1% · 1.379 trận
- Qiyana40 trận57,5%chênh lệch +14,1 điểmSoloQ: 52,5% · 3.690 trận
- Jarvan IV34 trận41,2%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 49,9% · 2.525 trận
- Naafiri31 trận51,6%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 59,3% · 994 trận
- Lillia28 trận—SoloQ: 50,3% · 2.338 trận
- Xin Zhao27 trận—SoloQ: 50,5% · 1.002 trận
- Viego23 trận—SoloQ: 51,9% · 2.909 trận
- Nocturne22 trận—SoloQ: 55,9% · 857 trận
- Cho'Gath16 trận—SoloQ: 48,4% · 2.042 trận
- Kayn14 trận—SoloQ: 50,3% · 1.805 trận
- Graves13 trận—SoloQ: 50,0% · 3.388 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 55,7% · 851 trận
- Kha'Zix13 trận—SoloQ: 50,2% · 3.190 trận
- Nidalee12 trận—SoloQ: 48,3% · 2.070 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 49,6% · 1.725 trận
- Ahri53 trận32,1%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 47,9% · 3.331 trận
- Sylas42 trận38,1%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 47,5% · 3.645 trận
- Syndra42 trận57,1%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 51,9% · 3.187 trận
- Viktor41 trận56,1%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 52,8% · 3.202 trận
- Hwei32 trận56,3%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 51,4% · 1.424 trận
- Aurora24 trận—SoloQ: 50,1% · 1.360 trận
- Locke24 trận—SoloQ: 49,9% · 3.133 trận
- Orianna24 trận—SoloQ: 54,8% · 1.533 trận
- LeBlanc22 trận—SoloQ: 49,4% · 1.986 trận
- Lissandra22 trận—SoloQ: 51,0% · 1.700 trận
- Ryze21 trận—SoloQ: 51,6% · 1.020 trận
- Yone21 trận—SoloQ: 49,1% · 3.188 trận
- Xerath18 trận—SoloQ: 53,0% · 1.124 trận
- Mel15 trận—SoloQ: 55,3% · 389 trận
- Akali14 trận—SoloQ: 52,6% · 2.113 trận
- Twisted Fate13 trận—SoloQ: 47,3% · 2.325 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 49,0% · 1.750 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 52,3% · 2.654 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 48,9% · 2.429 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 49,0% · 1.750 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 52,7% · 1.864 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 50,7% · 2.151 trận
- Caitlyn70 trận40,0%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 51,3% · 3.612 trận
- Yunara66 trận54,5%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 50,4% · 5.487 trận
- Kai'Sa56 trận41,1%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 49,4% · 6.693 trận
- Ezreal54 trận46,3%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 55,5% · 3.925 trận
- Jhin53 trận41,5%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 51,5% · 6.795 trận
- Xayah39 trận51,3%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 47,9% · 2.649 trận
- Ashe36 trận38,9%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 53,3% · 1.627 trận
- Jinx34 trận50,0%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 50,1% · 4.499 trận
- Lucian34 trận41,2%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 51,0% · 2.783 trận
- Sivir32 trận34,4%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 52,3% · 1.462 trận
- Tristana27 trận—SoloQ: 48,6% · 4.130 trận
- Aphelios25 trận—SoloQ: 52,2% · 3.646 trận
- Zeri21 trận—SoloQ: 51,4% · 2.626 trận
- Miss Fortune20 trận—SoloQ: 52,0% · 1.460 trận
- Varus20 trận—SoloQ: 51,0% · 1.145 trận
- Kalista15 trận—SoloQ: 50,2% · 2.211 trận
- Lulu63 trận47,6%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 51,2% · 5.239 trận
- Nautilus56 trận41,1%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 50,6% · 4.455 trận
- Thresh49 trận44,9%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 47,9% · 5.384 trận
- Braum47 trận44,7%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,3% · 2.329 trận
- Karma44 trận59,1%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 51,2% · 2.812 trận
- Leona37 trận37,8%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 48,6% · 2.913 trận
- Alistar35 trận34,3%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 47,3% · 3.074 trận
- Blitzcrank35 trận54,3%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 46,7% · 2.901 trận
- Rakan33 trận42,4%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,5% · 2.178 trận
- Milio30 trận36,7%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 53,0% · 1.866 trận
- Seraphine27 trận—SoloQ: 52,5% · 1.761 trận
- Rell21 trận—SoloQ: 48,4% · 2.216 trận
- Bard18 trận—SoloQ: 50,9% · 2.377 trận
- Yuumi18 trận—SoloQ: 56,6% · 1.943 trận
- Neeko17 trận—SoloQ: 49,8% · 642 trận
- Nami14 trận—SoloQ: 52,1% · 2.817 trận
- Pyke13 trận—SoloQ: 51,4% · 2.117 trận
- Senna6 trận—SoloQ: 48,4% · 2.028 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,7%73.341 lượt chọn trên 1.987.587cấm 13,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,2%504 lượt chọn trên 42.302cấm 3,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

