Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
32,4%Hạng 8 trên 173 tướng
Chọn
13,3%được chọn trong 3.767 trên 28.299 trận
Cấm
19,1%4.359 lượt cấm trên 22.877 trận, so với 1,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle50,3% từ 49,0% đến 51,7% trên 3.721 trậnSoloQ 48,2%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29 phútsoloQ 27,1 phút

Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    50,3%
    SoloQ
    48,2%
    Tỉ lệ thắng 50,3% ở nghiệp dư trên 3.721 trận, so với 48,2% ở soloQ trên 41.233 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,4%
    SoloQ
    2,1%
    6,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    17,9%
    SoloQ
    1,5%
    Tỉ lệ cấm 17,9% ở nghiệp dư trên 15.385 trận, so với 1,5% ở soloQ trên 431.272 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29 phút
    SoloQ
    27,1 phút
    Trung vị 29 phút ở nghiệp dư, so với 27,1 phút ở soloQ.
  • BuildTrinity Force, Black Cleaver, Guardian Angel thay cho Trinity Force, Black Cleaver, Death's Dance
    Nghiệp dư
    34%
    SoloQ
    27%
    Được dùng trong 34% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Trinity Force, Black Cleaver, Death's Dance (27%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục82% · 33.855
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 41.144
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 707 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)27% · 5.009
27%số trận ở soloQ
  1. Trinity Force
  2. Black Cleaver
  3. Death's Dance
≠ Nghiệp dư: Trinity Force, Black Cleaver, Guardian Angel thay cho Trinity Force, Black Cleaver, Death's Dance. 34% · 2.231 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 81% tướng đi rừng.

  1. Khống chế (CC)top20%1 · tướng đi rừng: 0,7

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • CC

Giống các tướng đi rừng khác

  • Map pressure
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Damage của đội
  • Farm rừng
  • Invade

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 13 ở lane, 14 ở mid game và 16 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

330-54 so với 383
703-93 so với 796
910-146 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Vitướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 81% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,7lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 13 trên 100 trong số tướng đi rừng330 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừng703 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng910 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng-278 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng-386 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 48 trên 100 trong số tướng đi rừng4,7 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng1.129 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng53% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 35 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 77 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừng1 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 29 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 46 trên 100 trong số tướng đi rừng66 · trung vị 66
  • Invade · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zeri ở nghiệp dư: +9,3 điểm trên 149 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Fiora62,8% · kỳ vọng 49,4% · 43 trận+13,4 điểmSoloQ -0,6
Ornn55,9% · kỳ vọng 49,9% · 213 trận+6,0 điểmSoloQ -0,2
Ambessa52,9% · kỳ vọng 49,7% · 187 trận+3,3 điểmSoloQ +2,1
Garen60,8% · kỳ vọng 53,2% · 51 trận+7,6 điểmSoloQ 0,0
K'Sante53,4% · kỳ vọng 52,4% · 204 trận+1,0 điểmSoloQ +1,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Kindred58,2% · kỳ vọng 47,7% · 67 trận+10,5 điểmSoloQ -7,1
Cho'Gath57,7% · kỳ vọng 49,0% · 71 trận+8,8 điểmSoloQ -0,7
Nidalee60,5% · kỳ vọng 48,8% · 38 trận+11,7 điểmSoloQ +3,0
Sejuani57,1% · kỳ vọng 53,1% · 119 trận+4,1 điểmSoloQ -4,1
Lee Sin51,0% · kỳ vọng 50,6% · 443 trận+0,5 điểmSoloQ +0,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra53,7% · kỳ vọng 49,4% · 246 trận+4,3 điểmSoloQ +0,1
Galio56,5% · kỳ vọng 51,6% · 131 trận+4,9 điểmSoloQ -1,4
Sylas53,8% · kỳ vọng 50,6% · 195 trận+3,2 điểmSoloQ +0,1
Locke54,8% · kỳ vọng 50,5% · 104 trận+4,3 điểmSoloQ +0,8
LeBlanc51,9% · kỳ vọng 50,1% · 108 trận+1,8 điểmSoloQ +1,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Zeri56,4% · kỳ vọng 47,0% · 149 trận+9,3 điểmSoloQ +0,9
Yunara50,2% · kỳ vọng 48,2% · 325 trận+1,9 điểmSoloQ +1,2
Miss Fortune54,9% · kỳ vọng 51,1% · 113 trận+3,8 điểmSoloQ -1,5
Caitlyn49,1% · kỳ vọng 48,2% · 285 trận+0,9 điểmSoloQ -0,2
Kai'Sa51,7% · kỳ vọng 50,6% · 240 trận+1,1 điểmSoloQ -1,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Bard54,8% · kỳ vọng 47,5% · 126 trận+7,3 điểmSoloQ +0,6
Thresh52,5% · kỳ vọng 48,9% · 177 trận+3,6 điểmSoloQ -0,6
Rell48,8% · kỳ vọng 46,6% · 172 trận+2,2 điểmSoloQ -3,3
Nautilus50,5% · kỳ vọng 50,2% · 309 trận+0,2 điểmSoloQ -1,3
Nami58,3% · kỳ vọng 53,2% · 60 trận+5,1 điểmSoloQ -1,2

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gangplank66,7% · kỳ vọng 54,8% · 36 trận+11,8 điểmSoloQ +1,0
Ambessa54,7% · kỳ vọng 50,9% · 254 trận+3,8 điểmSoloQ -0,7
Olaf57,4% · kỳ vọng 53,7% · 136 trận+3,7 điểmSoloQ -2,8
Gnar52,0% · kỳ vọng 48,9% · 123 trận+3,1 điểmSoloQ +2,1
K'Sante49,2% · kỳ vọng 48,2% · 193 trận+1,0 điểmSoloQ -0,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Xerath60,2% · kỳ vọng 49,8% · 98 trận+10,4 điểmSoloQ -1,0
Lissandra59,4% · kỳ vọng 49,1% · 96 trận+10,3 điểmSoloQ +1,8
Orianna52,8% · kỳ vọng 48,3% · 197 trận+4,5 điểmSoloQ +0,6
Ryze54,9% · kỳ vọng 49,0% · 113 trận+5,9 điểmSoloQ -1,3
Ahri53,3% · kỳ vọng 52,2% · 569 trận+1,1 điểmSoloQ 0,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal51,2% · kỳ vọng 46,7% · 252 trận+4,4 điểmSoloQ +0,9
Yunara54,8% · kỳ vọng 52,4% · 361 trận+2,5 điểmSoloQ -1,0
Zeri56,7% · kỳ vọng 53,6% · 150 trận+3,1 điểmSoloQ +0,2
Lucian51,6% · kỳ vọng 49,5% · 192 trận+2,1 điểmSoloQ -1,0
Tristana51,5% · kỳ vọng 50,0% · 169 trận+1,4 điểmSoloQ +0,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona54,4% · kỳ vọng 49,2% · 215 trận+5,2 điểmSoloQ -0,4
Braum56,8% · kỳ vọng 51,8% · 222 trận+5,0 điểmSoloQ +2,4
Rakan55,7% · kỳ vọng 51,0% · 237 trận+4,7 điểmSoloQ -0,6
Milio52,1% · kỳ vọng 48,5% · 194 trận+3,6 điểmSoloQ -3,8
Karma49,7% · kỳ vọng 47,9% · 195 trận+1,8 điểmSoloQ +0,6

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top26 tướng
  • Ornn213 trận
    55,9%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 47,3% · 766 trận
  • K'Sante204 trận
    53,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,6% · 1.340 trận
  • Ambessa187 trận
    52,9%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 51,9% · 1.144 trận
  • Sion186 trận
    45,2%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 48,7% · 675 trận
  • Renekton180 trận
    48,9%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,8% · 1.113 trận
Jungle23 tướng
  • Wukong456 trận
    44,7%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 45,1% · 1.541 trận
  • Lee Sin443 trận
    51,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,9% · 5.723 trận
  • Jarvan IV314 trận
    49,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 47,9% · 1.586 trận
  • Xin Zhao236 trận
    48,7%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 48,0% · 702 trận
  • Sylas188 trận
    47,9%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,3% · 1.705 trận
Mid22 tướng
  • Ahri346 trận
    45,7%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 47,0% · 1.858 trận
  • Syndra246 trận
    53,7%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 47,8% · 1.681 trận
  • Viktor235 trận
    47,7%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,3% · 1.851 trận
  • Sylas195 trận
    53,8%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 49,6% · 1.966 trận
  • Lissandra178 trận
    46,6%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 46,1% · 1.181 trận
ADC16 tướng
  • Xayah467 trận
    48,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 44,5% · 2.888 trận
  • Yunara325 trận
    50,2%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,2% · 3.151 trận
  • Caitlyn285 trận
    49,1%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,3% · 2.043 trận
  • Ezreal283 trận
    54,1%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 52,6% · 2.610 trận
  • Kai'Sa240 trận
    51,7%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 47,7% · 3.641 trận
Support18 tướng
  • Lulu364 trận
    51,4%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,7% · 3.103 trận
  • Nautilus309 trận
    50,5%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 47,7% · 2.455 trận
  • Rakan233 trận
    47,2%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 45,0% · 1.479 trận
  • Braum232 trận
    48,7%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 43,5% · 1.330 trận
  • Leona222 trận
    46,8%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 46,9% · 1.438 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,1%40.600 lượt chọn trên 1.927.733cấm 1,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư6,4%2.564 lượt chọn trên 40.028cấm 17,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp8,9%199 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

32,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 14,3%G11.033 trận trên 7.218
  • 13,9%G21.006 trận trên 7.224
  • 11,3%G3+326 trận trên 2.887
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 1.033 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.