Vi
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 13,3%được chọn trong 3.767 trên 28.299 trận
- Cấm
- 19,1%4.359 lượt cấm trên 22.877 trận, so với 1,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiChinh Phục, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 81% tướng đi rừng.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zeri ở nghiệp dư: +9,3 điểm trên 149 trận, khoảng tin cậy trên 0.+9,3 điểm149 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 50,3%
- SoloQ
- 48,2%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,4%
- SoloQ
- 2,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 17,9%
- SoloQ
- 1,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 27,1 phút
- BuildTrinity Force, Black Cleaver, Guardian Angel thay cho Trinity Force, Black Cleaver, Death's Dance
- Nghiệp dư
- 34%
- SoloQ
- 27%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 81% tướng đi rừng.
- Khống chế (CC)top20%1 · tướng đi rừng: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 13 ở lane, 14 ở mid game và 16 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 81% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 13 trên 100 trong số tướng đi rừng330 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừng703 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng910 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng-278 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng-386 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 48 trên 100 trong số tướng đi rừng4,7 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng1.129 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng53% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 35 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 77 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừng1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 29 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 46 trên 100 trong số tướng đi rừng66 · trung vị 66
- Invade · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zeri ở nghiệp dư: +9,3 điểm trên 149 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn213 trận55,9%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 47,3% · 766 trận
- K'Sante204 trận53,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,6% · 1.340 trận
- Ambessa187 trận52,9%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 51,9% · 1.144 trận
- Sion186 trận45,2%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 48,7% · 675 trận
- Renekton180 trận48,9%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,8% · 1.113 trận
- Malphite156 trận48,7%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 44,8% · 1.298 trận
- Olaf137 trận46,7%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 46,3% · 1.022 trận
- Gnar129 trận51,9%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,0% · 842 trận
- Aatrox118 trận42,4%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 50,0% · 1.119 trận
- Mordekaiser115 trận40,0%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 48,8% · 650 trận
- Camille113 trận50,4%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 47,4% · 1.142 trận
- Yone110 trận50,9%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,9% · 1.764 trận
- Shen106 trận54,7%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 44,9% · 728 trận
- Jax104 trận50,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,7% · 1.305 trận
- Zaahen102 trận50,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 45,1% · 677 trận
- Jayce56 trận35,7%chênh lệch -13,9 điểmSoloQ: 52,0% · 1.566 trận
- Garen51 trận60,8%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 48,2% · 894 trận
- Fiora43 trận62,8%chênh lệch +13,4 điểmSoloQ: 46,1% · 1.198 trận
- Darius29 trận—SoloQ: 48,1% · 1.026 trận
- Irelia23 trận—SoloQ: 47,9% · 1.039 trận
- Gangplank22 trận—SoloQ: 44,9% · 1.148 trận
- Malphite16 trận—SoloQ: 44,8% · 1.298 trận
- Darius11 trận—SoloQ: 48,1% · 1.026 trận
- Darius10 trận—SoloQ: 48,1% · 1.026 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 52,0% · 1.566 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 52,0% · 1.566 trận
- Wukong456 trận44,7%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 45,1% · 1.541 trận
- Lee Sin443 trận51,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,9% · 5.723 trận
- Jarvan IV314 trận49,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 47,9% · 1.586 trận
- Xin Zhao236 trận48,7%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 48,0% · 702 trận
- Sylas188 trận47,9%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,3% · 1.705 trận
- Nocturne136 trận55,1%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,5% · 503 trận
- Viego126 trận50,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,9% · 1.398 trận
- Sejuani119 trận57,1%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 43,8% · 338 trận
- Qiyana107 trận45,8%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 47,7% · 2.024 trận
- Lillia87 trận37,9%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 48,3% · 907 trận
- Pantheon78 trận59,0%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 54,6% · 196 trận
- Naafiri76 trận50,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 52,4% · 681 trận
- Skarner74 trận54,1%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 46,6% · 268 trận
- Cho'Gath71 trận57,7%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 47,6% · 969 trận
- Kindred67 trận58,2%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 39,7% · 552 trận
- Graves46 trận47,8%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 47,2% · 1.376 trận
- Kha'Zix44 trận40,9%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 47,4% · 1.408 trận
- Hecarim40 trận52,5%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,4% · 1.345 trận
- Nidalee38 trận60,5%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 48,2% · 1.107 trận
- Ekko27 trận—SoloQ: 46,8% · 870 trận
- Talon19 trận—SoloQ: 49,7% · 1.656 trận
- Cho'Gath16 trận—SoloQ: 47,6% · 969 trận
- Master Yi12 trận—SoloQ: 45,8% · 1.051 trận
- Ahri346 trận45,7%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 47,0% · 1.858 trận
- Syndra246 trận53,7%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 47,8% · 1.681 trận
- Viktor235 trận47,7%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,3% · 1.851 trận
- Sylas195 trận53,8%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 49,6% · 1.966 trận
- Lissandra178 trận46,6%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 46,1% · 1.181 trận
- Orianna168 trận46,4%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 46,3% · 858 trận
- Galio131 trận56,5%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 47,1% · 1.313 trận
- Aurora130 trận52,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,6% · 864 trận
- Akali124 trận46,8%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 52,3% · 1.278 trận
- Hwei109 trận48,6%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 45,1% · 789 trận
- LeBlanc108 trận51,9%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,8% · 1.200 trận
- Yone106 trận49,1%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 47,4% · 1.641 trận
- Locke104 trận54,8%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 48,7% · 1.753 trận
- Ryze94 trận53,2%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 53,6% · 586 trận
- Cassiopeia87 trận49,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,6% · 340 trận
- Zed69 trận43,5%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,0% · 1.319 trận
- Galio62 trận50,0%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 47,1% · 1.313 trận
- Twisted Fate52 trận48,1%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 46,4% · 1.482 trận
- Yasuo39 trận35,9%chênh lệch -14,7 điểmSoloQ: 46,2% · 1.414 trận
- Ekko31 trận45,2%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 46,4% · 968 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 47,1% · 1.313 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 48,0% · 1.248 trận
- Xayah467 trận48,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 44,5% · 2.888 trận
- Yunara325 trận50,2%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,2% · 3.151 trận
- Caitlyn285 trận49,1%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,3% · 2.043 trận
- Ezreal283 trận54,1%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 52,6% · 2.610 trận
- Kai'Sa240 trận51,7%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 47,7% · 3.641 trận
- Jhin219 trận48,9%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 49,7% · 3.559 trận
- Jinx202 trận46,5%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 45,3% · 2.404 trận
- Lucian199 trận51,3%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 49,7% · 1.555 trận
- Sivir192 trận48,4%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,3% · 905 trận
- Tristana156 trận51,9%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 47,9% · 2.282 trận
- Zeri149 trận56,4%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 48,2% · 1.737 trận
- Ashe147 trận43,5%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 49,6% · 750 trận
- Miss Fortune113 trận54,9%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 47,8% · 749 trận
- Aphelios111 trận45,0%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 47,9% · 2.098 trận
- Kalista70 trận50,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 47,7% · 1.209 trận
- Draven31 trận41,9%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 43,0% · 979 trận
- Lulu364 trận51,4%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,7% · 3.103 trận
- Nautilus309 trận50,5%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 47,7% · 2.455 trận
- Rakan233 trận47,2%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 45,0% · 1.479 trận
- Braum232 trận48,7%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 43,5% · 1.330 trận
- Leona222 trận46,8%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 46,9% · 1.438 trận
- Milio202 trận51,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 53,7% · 982 trận
- Seraphine200 trận48,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,6% · 890 trận
- Thresh177 trận52,5%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 45,2% · 3.103 trận
- Rell172 trận48,8%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 42,4% · 1.174 trận
- Karma170 trận49,4%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,2% · 1.527 trận
- Blitzcrank143 trận46,2%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,9% · 1.570 trận
- Alistar142 trận48,6%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 46,2% · 1.633 trận
- Bard126 trận54,8%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 49,5% · 1.671 trận
- Yuumi121 trận51,2%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 53,8% · 1.467 trận
- Morgana104 trận45,2%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 48,9% · 734 trận
- Nami60 trận58,3%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 47,3% · 1.183 trận
- Pyke34 trận55,9%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 46,7% · 1.129 trận
- Janna19 trận—SoloQ: 43,3% · 1.286 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,1%40.600 lượt chọn trên 1.927.733cấm 1,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,4%2.564 lượt chọn trên 40.028cấm 17,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp8,9%199 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
32,1% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle- 14,3%G11.033 trận trên 7.218
- 13,9%G21.006 trận trên 7.224
- 11,3%G3+326 trận trên 2.887

