Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
4,3%Hạng 128 trên 173 tướng
Chọn
2,9%được chọn trong 841 trên 29.319 trận
Cấm
1,4%324 lượt cấm trên 23.536 trận, so với 0,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support47,9% từ 44,0% đến 51,9% trên 438 trậnSoloQ 48,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 27,3 phút

Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,4%
    SoloQ
    0,8%
    Tỉ lệ cấm 1,4% ở nghiệp dư trên 16.135 trận, so với 0,8% ở soloQ trên 472.978 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    27,3 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 27,3 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    58%
    SoloQ
    45%
    Được dùng trong 58% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (45%).

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Heartsteel, Unending Despair và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt64% · 10.155
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt45% · 7.080
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 58% · 485 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 97% · 104 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)13% · 98
13%số trận ở soloQ
  1. Heartsteel
  2. Unending Despair
  3. Spirit Visage
Nghiệp dư: Heartsteel, Spirit Visage, Unending Despair, khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 95% tướng hỗ trợ.

  1. Chống chịu sát thươngtop5%1.040 · tướng hỗ trợ: 393

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Frontline

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 68 ở lane, 68 ở mid game và 63 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

323+35 so với 288
453+111 so với 342
458+71 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Tahm Kenchtướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 58% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ323 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ453 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ458 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+56 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+103 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 43 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.040 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 53 trên 100 trong số tướng hỗ trợ54% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 36 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ11% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV51,3% · kỳ vọng 49,5% · 39 trận+1,8 điểmSoloQ +0,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin57,6% · kỳ vọng 50,2% · 33 trận+7,4 điểmSoloQ +1,1
Yunara50,0% · kỳ vọng 45,7% · 30 trận+4,3 điểmSoloQ -4,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rell53,3% · kỳ vọng 44,4% · 30 trận+8,9 điểmSoloQ -0,8
Braum52,6% · kỳ vọng 46,6% · 38 trận+6,1 điểmSoloQ +2,1
Nautilus48,0% · kỳ vọng 47,9% · 50 trận+0,1 điểmSoloQ +0,9

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong63,3% · kỳ vọng 50,3% · 49 trận+13,0 điểmSoloQ -2,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra54,5% · kỳ vọng 49,2% · 33 trận+5,3 điểmSoloQ -0,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx50,6% · kỳ vọng 49,5% · 79 trận+1,1 điểmSoloQ +0,6

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • Sion25 trận
    —SoloQ: 51,0% · 247 trận
  • Malphite24 trận
    —SoloQ: 47,8% · 475 trận
  • Ornn24 trận
    —SoloQ: 51,6% · 335 trận
  • Ambessa23 trận
    —SoloQ: 51,3% · 417 trận
  • K'Sante22 trận
    —SoloQ: 47,6% · 395 trận
Jungle17 tướng
  • Vi75 trận
    45,3%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 49,9% · 617 trận
  • Jarvan IV39 trận
    51,3%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,7% · 562 trận
  • Nocturne28 trận
    —SoloQ: 53,3% · 257 trận
  • Wukong26 trận
    —SoloQ: 53,9% · 534 trận
  • Lee Sin22 trận
    —SoloQ: 51,8% · 1.017 trận
Mid19 tướng
  • Syndra31 trận
    35,5%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 50,2% · 733 trận
  • Orianna30 trận
    46,7%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 49,8% · 319 trận
  • Viktor26 trận
    —SoloQ: 47,9% · 743 trận
  • Ahri24 trận
    —SoloQ: 50,4% · 704 trận
  • Sylas19 trận
    —SoloQ: 51,1% · 564 trận
ADC18 tướng
  • Kai'Sa65 trận
    47,7%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 47,7% · 1.592 trận
  • Xayah37 trận
    37,8%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 46,8% · 524 trận
  • Jhin33 trận
    57,6%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 50,4% · 1.493 trận
  • Jinx31 trận
    41,9%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 48,7% · 1.117 trận
  • Ezreal30 trận
    43,3%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 51,4% · 762 trận
Support17 tướng
  • Nautilus50 trận
    48,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,6% · 986 trận
  • Braum38 trận
    52,6%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 49,2% · 530 trận
  • Rell30 trận
    53,3%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 45,6% · 658 trận
  • Leona29 trận
    —SoloQ: 49,2% · 725 trận
  • Lulu28 trận
    —SoloQ: 49,2% · 983 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,8%15.864 lượt chọn trên 1.987.588cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,8%322 lượt chọn trên 42.302cấm 1,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

4,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 1,2%G187 trận trên 7.542
  • 1,6%G2124 trận trên 7.545
  • 2,1%G3+63 trận trên 3.018
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 87 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.