Corki
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 4,6%được chọn trong 1.337 trên 29.351 trận
- Cấm
- 1,4%338 lượt cấm trên 23.567 trận, so với 0,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Essence Reaver, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% xạ thủ.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Braum ở nghiệp dư: +14,7 điểm trên 88 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,7 điểm88 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,8%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,6%
- SoloQ
- 0,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Essence Reaver, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Essence Reaver
The Collector
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% xạ thủ.
- Damage của độitop13%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 64 ở lane, 59 ở mid game và 59 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 68% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ538 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 59 trên 100 trong số xạ thủ953 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 59 trên 100 trong số xạ thủ1.411 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ-1 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 68 trên 100 trong số xạ thủ+38 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ418 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 35 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 33 trên 100 trong số xạ thủhạng 33 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 87 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Braum ở nghiệp dư: +14,7 điểm trên 88 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion65 trận47,7%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,0% · 448 trận
- K'Sante62 trận59,7%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 54,3% · 820 trận
- Ornn61 trận55,7%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 45,2% · 469 trận
- Ambessa57 trận43,9%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 51,1% · 771 trận
- Aatrox46 trận50,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,0% · 711 trận
- Malphite41 trận58,5%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 47,4% · 833 trận
- Gnar38 trận42,1%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 48,8% · 516 trận
- Renekton36 trận47,2%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 52,0% · 739 trận
- Mordekaiser34 trận47,1%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 47,1% · 382 trận
- Yone34 trận50,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,2% · 1.109 trận
- Jax33 trận54,5%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 52,2% · 870 trận
- Gragas29 trận—SoloQ: 46,3% · 397 trận
- Zaahen29 trận—SoloQ: 50,8% · 439 trận
- Olaf27 trận—SoloQ: 54,6% · 575 trận
- Camille25 trận—SoloQ: 47,6% · 727 trận
- Irelia13 trận—SoloQ: 50,3% · 646 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 51,7% · 1.053 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 46,2% · 753 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 49,5% · 685 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 49,0% · 668 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 49,0% · 668 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 49,0% · 668 trận
- Jarvan IV106 trận53,8%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,4% · 1.105 trận
- Wukong95 trận51,6%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,4% · 803 trận
- Lee Sin61 trận44,3%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 50,9% · 2.111 trận
- Vi57 trận49,1%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 53,2% · 553 trận
- Sylas55 trận61,8%chênh lệch +12,3 điểmSoloQ: 49,9% · 949 trận
- Xin Zhao53 trận47,2%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 50,6% · 429 trận
- Nocturne46 trận54,3%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,3% · 296 trận
- Viego34 trận67,6%chênh lệch +16,1 điểmSoloQ: 52,7% · 945 trận
- Lillia33 trận51,5%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 45,2% · 608 trận
- Cho'Gath28 trận—SoloQ: 48,1% · 605 trận
- Pantheon28 trận—SoloQ: 50,7% · 134 trận
- Naafiri27 trận—SoloQ: 46,2% · 413 trận
- Qiyana26 trận—SoloQ: 46,2% · 1.242 trận
- Sejuani23 trận—SoloQ: 51,9% · 206 trận
- Skarner23 trận—SoloQ: 54,4% · 195 trận
- Graves17 trận—SoloQ: 51,7% · 1.040 trận
- Elise16 trận—SoloQ: 47,8% · 609 trận
- Kha'Zix13 trận—SoloQ: 50,2% · 970 trận
- Hecarim11 trận—SoloQ: 53,0% · 952 trận
- Nidalee11 trận—SoloQ: 48,1% · 827 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 48,1% · 605 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 49,4% · 1.007 trận
- Viktor91 trận52,7%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 52,2% · 1.137 trận
- Syndra86 trận46,5%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,3% · 1.282 trận
- Ahri79 trận44,3%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 48,7% · 1.116 trận
- Orianna63 trận60,3%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 50,4% · 567 trận
- Lissandra43 trận58,1%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 48,3% · 603 trận
- Hwei40 trận57,5%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 50,2% · 516 trận
- Sylas38 trận52,6%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 53,2% · 1.034 trận
- Akali35 trận28,6%chênh lệch -21,2 điểmSoloQ: 49,9% · 842 trận
- Aurora34 trận52,9%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 47,7% · 499 trận
- Locke29 trận—SoloQ: 49,8% · 1.123 trận
- Yone29 trận—SoloQ: 51,1% · 1.033 trận
- LeBlanc26 trận—SoloQ: 50,1% · 689 trận
- Twisted Fate26 trận—SoloQ: 46,1% · 982 trận
- Xerath26 trận—SoloQ: 51,5% · 390 trận
- Ryze25 trận—SoloQ: 53,1% · 397 trận
- Galio23 trận—SoloQ: 49,9% · 762 trận
- Yasuo18 trận—SoloQ: 49,0% · 1.066 trận
- Galio16 trận—SoloQ: 49,9% · 762 trận
- Zed14 trận—SoloQ: 47,5% · 853 trận
- Ekko9 trận—SoloQ: 51,6% · 622 trận
- Yunara136 trận44,1%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 49,1% · 1.978 trận
- Tristana102 trận44,1%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 50,8% · 3.343 trận
- Kai'Sa87 trận57,5%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 50,6% · 2.505 trận
- Lucian78 trận55,1%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,0% · 1.301 trận
- Ezreal71 trận49,3%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 51,0% · 1.245 trận
- Xayah67 trận56,7%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 49,1% · 768 trận
- Jhin63 trận41,3%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 48,1% · 2.591 trận
- Caitlyn60 trận56,7%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 47,5% · 973 trận
- Jinx48 trận64,6%chênh lệch +15,8 điểmSoloQ: 47,4% · 1.273 trận
- Sivir41 trận48,8%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,1% · 413 trận
- Ashe38 trận52,6%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,6% · 405 trận
- Miss Fortune35 trận54,3%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 53,8% · 630 trận
- Aphelios28 trận—SoloQ: 51,3% · 1.161 trận
- Zeri28 trận—SoloQ: 46,6% · 798 trận
- Kalista25 trận—SoloQ: 53,7% · 922 trận
- Twitch9 trận—SoloQ: 50,1% · 459 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 46,0% · 755 trận
- Lulu106 trận36,8%chênh lệch -15,7 điểmSoloQ: 49,7% · 1.837 trận
- Braum88 trận63,6%chênh lệch +14,7 điểmSoloQ: 52,1% · 919 trận
- Nautilus84 trận45,2%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 52,0% · 1.756 trận
- Leona80 trận55,0%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 48,1% · 1.186 trận
- Milio67 trận47,8%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 51,7% · 602 trận
- Rakan60 trận55,0%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 48,7% · 840 trận
- Thresh55 trận56,4%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 48,6% · 1.986 trận
- Alistar54 trận46,3%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,7% · 1.321 trận
- Rell49 trận42,9%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 48,3% · 958 trận
- Seraphine48 trận56,3%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 46,7% · 548 trận
- Karma39 trận64,1%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 48,0% · 805 trận
- Blitzcrank35 trận40,0%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 48,0% · 1.051 trận
- Yuumi34 trận50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,8% · 732 trận
- Neeko29 trận—SoloQ: 49,3% · 270 trận
- Bard26 trận—SoloQ: 49,8% · 841 trận
- Nami23 trận—SoloQ: 47,7% · 813 trận
- Pyke9 trận—SoloQ: 50,7% · 806 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 47,0% · 815 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%26.122 lượt chọn trên 1.987.593cấm 0,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,8%770 lượt chọn trên 42.302cấm 1,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,1%70 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

