Corki
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 4,6%được chọn trong 345 trên 7.565 trận
- Cấm
- 2,0%72 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 0,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 7565 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiChinh Phục, rồi Trinity Force, Manamune và The Collector: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% xạ thủ.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,0%
- SoloQ
- 1,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,1%
- SoloQ
- 0,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 27,9 phút
- BuildTrinity Force, Manamune, Lord Dominik's Regards thay cho Trinity Force, Manamune, The Collector
- Nghiệp dư
- 31%
- SoloQ
- 19%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Trinity Force, Manamune và The Collector: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Manamune
The Collector
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% xạ thủ.
- Damage của độitop13%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 64 ở lane, 59 ở mid game và 59 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 68% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ538 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 59 trên 100 trong số xạ thủ953 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 59 trên 100 trong số xạ thủ1.411 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ-1 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 68 trên 100 trong số xạ thủ+38 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ418 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 35 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 33 trên 100 trong số xạ thủhạng 33 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 87 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn27 trận—SoloQ: 46,2% · 234 trận
- Sion27 trận—SoloQ: 42,6% · 155 trận
- K'Sante20 trận—SoloQ: 50,3% · 171 trận
- Ambessa18 trận—SoloQ: 55,0% · 189 trận
- Aatrox11 trận—SoloQ: 45,5% · 176 trận
- Dr. Mundo11 trận—SoloQ: 51,7% · 149 trận
- Gnar11 trận—SoloQ: 49,4% · 180 trận
- Gwen11 trận—SoloQ: 37,9% · 140 trận
- Renekton11 trận—SoloQ: 56,6% · 235 trận
- Camille10 trận—SoloQ: 46,6% · 234 trận
- Malphite10 trận—SoloQ: 49,0% · 259 trận
- Olaf10 trận—SoloQ: 57,2% · 138 trận
- Gragas9 trận—SoloQ: 43,7% · 142 trận
- Zaahen9 trận—SoloQ: 52,6% · 137 trận
- Garen8 trận—SoloQ: 45,2% · 221 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 51,4% · 331 trận
- Jax5 trận—SoloQ: 49,2% · 195 trận
- Wukong45 trận62,2%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 48,6% · 286 trận
- Jarvan IV44 trận50,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 48,1% · 376 trận
- Xin Zhao14 trận—SoloQ: 45,5% · 101 trận
- Vi13 trận—SoloQ: 57,9% · 126 trận
- Skarner12 trận—SoloQ: 56,4% · 78 trận
- Maokai11 trận—SoloQ: 48,4% · 31 trận
- Nocturne11 trận—SoloQ: 53,9% · 89 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: — · 27 trận
- Trundle11 trận—SoloQ: 54,1% · 37 trận
- Lillia9 trận—SoloQ: 44,8% · 201 trận
- Qiyana9 trận—SoloQ: 48,7% · 411 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 47,0% · 249 trận
- Viego8 trận—SoloQ: 50,6% · 324 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 45,4% · 196 trận
- Elise7 trận—SoloQ: 43,6% · 211 trận
- Viktor41 trận43,9%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 51,9% · 312 trận
- Ahri30 trận43,3%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 48,5% · 454 trận
- Syndra30 trận60,0%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 46,3% · 475 trận
- Orianna29 trận—SoloQ: 54,0% · 176 trận
- Hwei16 trận—SoloQ: 50,0% · 178 trận
- Aurora13 trận—SoloQ: 48,1% · 156 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 48,5% · 206 trận
- Locke9 trận—SoloQ: 51,0% · 343 trận
- Xerath9 trận—SoloQ: 50,4% · 125 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 48,4% · 341 trận
- Mel7 trận—SoloQ: 57,9% · 57 trận
- Ryze7 trận—SoloQ: 46,9% · 98 trận
- Taliyah7 trận—SoloQ: 51,0% · 102 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 51,7% · 317 trận
- Azir6 trận—SoloQ: 49,2% · 63 trận
- LeBlanc6 trận—SoloQ: 52,5% · 202 trận
- Sylas5 trận—SoloQ: 52,4% · 275 trận
- Yunara46 trận41,3%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 48,7% · 612 trận
- Tristana39 trận43,6%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 49,2% · 979 trận
- Xayah24 trận—SoloQ: 51,4% · 214 trận
- Ezreal21 trận—SoloQ: 51,9% · 322 trận
- Caitlyn20 trận—SoloQ: 45,9% · 307 trận
- Kai'Sa20 trận—SoloQ: 54,8% · 660 trận
- Jhin17 trận—SoloQ: 51,1% · 620 trận
- Jinx14 trận—SoloQ: 45,7% · 392 trận
- Sivir14 trận—SoloQ: 51,2% · 170 trận
- Lucian13 trận—SoloQ: 44,9% · 345 trận
- Ashe12 trận—SoloQ: 48,7% · 152 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 51,2% · 285 trận
- Varus7 trận—SoloQ: 49,2% · 126 trận
- Miss Fortune6 trận—SoloQ: 55,1% · 156 trận
- Twitch6 trận—SoloQ: 45,9% · 218 trận
- Lulu34 trận23,5%chênh lệch -29,9 điểmSoloQ: 49,6% · 567 trận
- Braum25 trận—SoloQ: 51,0% · 306 trận
- Milio25 trận—SoloQ: 51,3% · 236 trận
- Nautilus24 trận—SoloQ: 53,6% · 513 trận
- Leona23 trận—SoloQ: 44,9% · 332 trận
- Rakan22 trận—SoloQ: 49,8% · 259 trận
- Rell20 trận—SoloQ: 48,8% · 293 trận
- Karma19 trận—SoloQ: 47,4% · 312 trận
- Alistar15 trận—SoloQ: 48,0% · 319 trận
- Bard12 trận—SoloQ: 47,3% · 241 trận
- Nami11 trận—SoloQ: 47,9% · 443 trận
- Thresh11 trận—SoloQ: 46,8% · 618 trận
- Seraphine9 trận—SoloQ: 48,8% · 168 trận
- Renata Glasc8 trận—SoloQ: 48,1% · 135 trận
- Neeko7 trận—SoloQ: 48,3% · 60 trận
- Blitzcrank5 trận—SoloQ: 50,0% · 256 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,0%8.066 lượt chọn trên 770.080cấm 0,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,0%240 lượt chọn trên 11.836cấm 2,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,1%70 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

