Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
6,0%Hạng 116 trên 173 tướng
Chọn
4,6%được chọn trong 1.335 trên 29.255 trận
Cấm
1,4%338 lượt cấm trên 23.482 trận, so với 0,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top57,3% từ 50,5% đến 63,9% trên 143 trậnSoloQ 46,1%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30,5 phútsoloQ 27 phút

Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    57,3%
    SoloQ
    46,1%
    Tỉ lệ thắng 57,3% ở nghiệp dư trên 143 trận, so với 46,1% ở soloQ trên 8.541 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,3%
    SoloQ
    0,4%
    0,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,6%
    SoloQ
    0,3%
    Tỉ lệ cấm 1,6% ở nghiệp dư trên 16.135 trận, so với 0,3% ở soloQ trên 472.978 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30,5 phút
    SoloQ
    27 phút
    Trung vị 30,5 phút ở nghiệp dư, so với 27 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Xung Kích Bão Tố, rồi Trinity Force, Black Cleaver và The Collector: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcXung Kích Bão Tố66% · 5.657
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt68% · 5.824
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 60% · 18 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)11% · 414
11%số trận ở soloQ
  1. Trinity Force
  2. Black Cleaver
  3. The Collector
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Gold ở phút 20 (hạng 74).

  1. Điểm nổi bật nhấtGold ở phút 20top26%+387 · tướng đường trên: +100

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

Không có gì cao hơn tướng đường trên.

Giống các tướng đường trên khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo

Không phải là

  • Ít CC
  • Ít damage
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Chưa đo: chỉ số này chưa được review draft xác nhận.

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 74% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Gold ở phút 15 · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường trên+220 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường trên+387 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 5 trên 100 trong số tướng đường trên330 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường trên50% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên30% · trung vị 28%
  • Khống chế (CC) · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên0 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường trên17% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top8 tướng
  • Renekton9 trận
    —SoloQ: 55,1% · 205 trận
  • Ambessa7 trận
    —SoloQ: 41,9% · 210 trận
  • K'Sante7 trận
    —SoloQ: 48,6% · 214 trận
  • Malphite7 trận
    —SoloQ: 37,6% · 303 trận
  • Jax6 trận
    —SoloQ: 47,1% · 308 trận
Jungle10 tướng
  • Lee Sin13 trận
    —SoloQ: 44,3% · 805 trận
  • Wukong11 trận
    —SoloQ: 44,0% · 266 trận
  • Sylas11 trận
    —SoloQ: 43,2% · 329 trận
  • Elise7 trận
    —SoloQ: 49,3% · 219 trận
  • Jarvan IV7 trận
    —SoloQ: 46,6% · 320 trận
Mid11 tướng
  • Viktor11 trận
    —SoloQ: 47,9% · 428 trận
  • Ahri10 trận
    —SoloQ: 43,3% · 360 trận
  • Locke7 trận
    —SoloQ: 43,9% · 387 trận
  • Sylas7 trận
    —SoloQ: 52,5% · 335 trận
  • Taliyah7 trận
    —SoloQ: 56,8% · 132 trận
ADC13 tướng
  • Yunara21 trận
    —SoloQ: 50,9% · 684 trận
  • Jinx15 trận
    —SoloQ: 45,8% · 572 trận
  • Caitlyn12 trận
    —SoloQ: 50,5% · 509 trận
  • Jhin11 trận
    —SoloQ: 43,4% · 903 trận
  • Kai'Sa9 trận
    —SoloQ: 45,3% · 815 trận
Support13 tướng
  • Braum12 trận
    —SoloQ: 41,7% · 276 trận
  • Lulu12 trận
    —SoloQ: 47,6% · 643 trận
  • Thresh11 trận
    —SoloQ: 45,6% · 660 trận
  • Leona9 trận
    —SoloQ: 43,4% · 364 trận
  • Nautilus9 trận
    —SoloQ: 46,8% · 554 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,4%8.541 lượt chọn trên 1.987.578cấm 0,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,3%136 lượt chọn trên 42.302cấm 1,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

6,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 0,4%G130 trận trên 7.524
  • 0,5%G235 trận trên 7.534
  • 0,4%G3+13 trận trên 3.016
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 30 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.