Zaahen
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,3%được chọn trong 1.864 trên 29.358 trận
- Cấm
- 4,4%1.042 lượt cấm trên 23.570 trận, so với 0,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiChinh Phục, rồi Trinity Force, Stridebreaker và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 82% tướng đường trên.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Gnar ở nghiệp dư: +17,7 điểm trên 45 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,7 điểm45 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,4%
- SoloQ
- 1,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,6%
- SoloQ
- 0,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 69%
- SoloQ
- 54%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Trinity Force, Stridebreaker và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Stridebreaker
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 82% tướng đường trên.
- Đánh teamfighttop18%56% · tướng đường trên: 53%
- Damage của độitop19%24% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 50 ở lane, 73 ở mid game và 76 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 66% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên599 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên929 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên1.160 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường trên+97 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên+245 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trên1.214 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên56% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 54 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường trên1 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Gnar ở nghiệp dư: +17,7 điểm trên 45 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn118 trận52,5%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,4% · 771 trận
- Sion117 trận55,6%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 53,4% · 689 trận
- Ambessa94 trận54,3%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,6% · 1.104 trận
- Jax85 trận50,6%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 46,8% · 1.278 trận
- K'Sante80 trận63,7%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 52,1% · 906 trận
- Renekton73 trận52,1%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,9% · 1.060 trận
- Malphite56 trận42,9%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 49,3% · 750 trận
- Aatrox50 trận52,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,6% · 1.053 trận
- Camille45 trận40,0%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 47,8% · 1.074 trận
- Gnar45 trận71,1%chênh lệch +17,7 điểmSoloQ: 50,7% · 633 trận
- Mordekaiser42 trận52,4%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,8% · 554 trận
- Olaf41 trận41,5%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 50,2% · 655 trận
- Shen38 trận55,3%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 47,0% · 659 trận
- Nasus35 trận51,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 54,2% · 493 trận
- Gragas34 trận55,9%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,2% · 469 trận
- Yone26 trận—SoloQ: 53,1% · 1.447 trận
- Garen23 trận—SoloQ: 49,3% · 839 trận
- Jayce16 trận—SoloQ: 54,0% · 951 trận
- Fiora13 trận—SoloQ: 48,7% · 1.009 trận
- Gangplank10 trận—SoloQ: 46,8% · 998 trận
- Irelia10 trận—SoloQ: 51,0% · 868 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 48,7% · 1.073 trận
- Wukong164 trận54,3%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 51,2% · 1.213 trận
- Jarvan IV121 trận49,6%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 50,5% · 1.274 trận
- Lee Sin112 trận52,7%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,9% · 2.247 trận
- Vi105 trận48,6%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 54,7% · 698 trận
- Sylas83 trận50,6%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,6% · 1.280 trận
- Xin Zhao62 trận67,7%chênh lệch +15,8 điểmSoloQ: 53,7% · 492 trận
- Nocturne60 trận60,0%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 50,1% · 423 trận
- Qiyana44 trận52,3%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,9% · 1.443 trận
- Cho'Gath43 trận55,8%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 49,9% · 906 trận
- Sejuani38 trận60,5%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 53,2% · 310 trận
- Skarner35 trận60,0%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 53,8% · 266 trận
- Viego34 trận55,9%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,7% · 1.174 trận
- Pantheon32 trận62,5%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 50,4% · 141 trận
- Lillia31 trận45,2%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 47,4% · 808 trận
- Naafiri31 trận51,6%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 53,1% · 452 trận
- Graves24 trận—SoloQ: 49,7% · 1.243 trận
- Kha'Zix21 trận—SoloQ: 49,8% · 1.265 trận
- Kayn18 trận—SoloQ: 50,6% · 797 trận
- Hecarim16 trận—SoloQ: 49,6% · 1.279 trận
- Ekko14 trận—SoloQ: 48,5% · 782 trận
- Nidalee10 trận—SoloQ: 47,1% · 785 trận
- Talon9 trận—SoloQ: 48,4% · 1.162 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 49,9% · 906 trận
- Viktor121 trận52,1%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,6% · 1.400 trận
- Syndra106 trận61,3%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 50,2% · 1.536 trận
- Ahri94 trận44,7%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 49,3% · 1.471 trận
- Sylas80 trận56,3%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 53,1% · 1.368 trận
- Orianna72 trận58,3%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 52,1% · 660 trận
- Yone54 trận42,6%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 49,2% · 1.474 trận
- Galio53 trận43,4%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 52,0% · 993 trận
- Aurora49 trận59,2%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 50,6% · 589 trận
- Hwei49 trận49,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 49,7% · 628 trận
- Locke48 trận60,4%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 51,1% · 1.449 trận
- Ryze46 trận56,5%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 54,5% · 429 trận
- Akali43 trận34,9%chênh lệch -16,8 điểmSoloQ: 52,2% · 1.003 trận
- Lissandra43 trận60,5%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 49,0% · 726 trận
- Xerath35 trận45,7%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 51,7% · 526 trận
- Anivia32 trận43,8%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 55,0% · 409 trận
- LeBlanc29 trận—SoloQ: 47,0% · 791 trận
- Zed27 trận—SoloQ: 52,4% · 1.040 trận
- Galio22 trận—SoloQ: 52,0% · 993 trận
- Twisted Fate22 trận—SoloQ: 48,0% · 956 trận
- Yasuo17 trận—SoloQ: 49,9% · 1.348 trận
- Ekko12 trận—SoloQ: 51,3% · 913 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 47,9% · 1.067 trận
- Yunara163 trận51,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,4% · 2.350 trận
- Kai'Sa136 trận55,1%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,6% · 2.980 trận
- Jhin98 trận57,1%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,8% · 3.054 trận
- Caitlyn91 trận57,1%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 52,4% · 1.616 trận
- Lucian91 trận58,2%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 53,8% · 1.220 trận
- Ezreal84 trận42,9%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 52,4% · 1.714 trận
- Xayah83 trận53,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,1% · 1.053 trận
- Jinx77 trận45,5%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 47,0% · 2.038 trận
- Sivir69 trận50,7%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,0% · 643 trận
- Tristana66 trận50,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 47,5% · 1.768 trận
- Ashe65 trận52,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,7% · 727 trận
- Zeri56 trận39,3%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 49,0% · 1.055 trận
- Miss Fortune41 trận53,7%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 53,0% · 739 trận
- Aphelios40 trận57,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,7% · 1.568 trận
- Corki29 trận—SoloQ: 49,2% · 439 trận
- Kalista19 trận—SoloQ: 51,4% · 947 trận
- Draven9 trận—SoloQ: 47,0% · 911 trận
- Nautilus165 trận57,6%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 52,0% · 2.168 trận
- Lulu138 trận47,8%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 48,3% · 2.140 trận
- Leona102 trận57,8%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 46,8% · 1.390 trận
- Braum100 trận50,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,1% · 1.108 trận
- Seraphine88 trận50,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 54,3% · 790 trận
- Thresh79 trận48,1%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 47,8% · 2.515 trận
- Milio76 trận53,9%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 54,6% · 775 trận
- Alistar69 trận47,8%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,6% · 1.414 trận
- Rell68 trận60,3%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 49,1% · 1.035 trận
- Karma65 trận53,8%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,1% · 1.227 trận
- Rakan63 trận52,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,8% · 959 trận
- Blitzcrank57 trận54,4%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 47,0% · 1.375 trận
- Yuumi39 trận46,2%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 52,6% · 863 trận
- Bard37 trận43,2%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 51,7% · 1.000 trận
- Nami29 trận—SoloQ: 48,4% · 1.330 trận
- Pyke18 trận—SoloQ: 50,7% · 916 trận
- Janna9 trận—SoloQ: 49,7% · 1.174 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,7%32.897 lượt chọn trên 1.987.578cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,4%1.010 lượt chọn trên 42.302cấm 4,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,3%52 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

