Naafiri
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vựcCấm, độ hiện diện và fearless: Naafiri với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 6,9%được chọn trong 1.952 trên 28.231 trận
- Cấm
- 9,8%2.246 lượt cấm trên 22.827 trận, so với 7,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Voltaic Cyclosword, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng đi rừng; nổi bật nhất: Invade (hạng 87).
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +16,6 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,6 điểm35 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,8%
- SoloQ
- 1,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,9%
- SoloQ
- 7,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Voltaic Cyclosword, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Voltaic Cyclosword
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng đi rừng; nổi bật nhất: Invade (hạng 87).
- Điểm nổi bật nhấtInvadetop13%9% · tướng đi rừng: 7%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn tướng đi rừng.
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
- Farm rừng
Không phải là
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 52 ở lane, 54 ở mid game và 51 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 66% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 52 trên 100 trong số tướng đi rừng385 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 54 trên 100 trong số tướng đi rừng800 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 51 trên 100 trong số tướng đi rừng1.056 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 60 trên 100 trong số tướng đi rừng+65 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng+226 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 29 trên 100 trong số tướng đi rừng579 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 48 trên 100 trong số tướng đi rừng52% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng20% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 61 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 3 trên 100 trong số tướng đi rừng0,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 45 trên 100 trong số tướng đi rừng66 · trung vị 66
- Invade · hạng 87 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +16,6 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa30 trận36,7%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 47,5% · 911 trận
- K'Sante25 trận—SoloQ: 52,6% · 964 trận
- Ornn24 trận—SoloQ: 46,2% · 506 trận
- Camille21 trận—SoloQ: 41,7% · 781 trận
- Renekton20 trận—SoloQ: 48,4% · 752 trận
- Sion20 trận—SoloQ: 48,5% · 524 trận
- Aatrox15 trận—SoloQ: 52,3% · 791 trận
- Dr. Mundo15 trận—SoloQ: 50,5% · 505 trận
- Gnar15 trận—SoloQ: 50,5% · 650 trận
- Malphite15 trận—SoloQ: 46,2% · 893 trận
- Shen15 trận—SoloQ: 48,7% · 483 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 48,0% · 1.345 trận
- Mordekaiser13 trận—SoloQ: 49,9% · 461 trận
- Olaf13 trận—SoloQ: 49,8% · 620 trận
- Jax11 trận—SoloQ: 49,0% · 870 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 49,1% · 812 trận
- Garen5 trận—SoloQ: 48,8% · 635 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 51,0% · 1.289 trận
- Lee Sin92 trận51,1%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 48,8% · 3.837 trận
- Jarvan IV38 trận50,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,5% · 1.048 trận
- Wukong26 trận—SoloQ: 44,1% · 884 trận
- Vi26 trận—SoloQ: 47,6% · 681 trận
- Sylas20 trận—SoloQ: 52,3% · 1.006 trận
- Xin Zhao17 trận—SoloQ: 46,1% · 380 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 47,9% · 626 trận
- Nocturne14 trận—SoloQ: 46,0% · 454 trận
- Sejuani13 trận—SoloQ: 52,0% · 179 trận
- Lillia11 trận—SoloQ: 44,1% · 649 trận
- Kha'Zix10 trận—SoloQ: 53,3% · 2.104 trận
- Skarner10 trận—SoloQ: 48,7% · 197 trận
- Viego10 trận—SoloQ: 52,3% · 942 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 51,7% · 400 trận
- Qiyana8 trận—SoloQ: 46,0% · 1.422 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 41,0% · 991 trận
- Nidalee7 trận—SoloQ: 45,9% · 1.145 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 52,7% · 1.061 trận
- Ahri34 trận55,9%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 47,1% · 1.256 trận
- Viktor33 trận54,5%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 52,5% · 1.430 trận
- Lissandra24 trận—SoloQ: 48,2% · 819 trận
- Syndra19 trận—SoloQ: 49,8% · 1.368 trận
- Sylas18 trận—SoloQ: 53,1% · 1.146 trận
- Yone16 trận—SoloQ: 42,0% · 1.263 trận
- Orianna15 trận—SoloQ: 46,9% · 652 trận
- Vex15 trận—SoloQ: 45,1% · 432 trận
- Akali14 trận—SoloQ: 47,9% · 975 trận
- Taliyah14 trận—SoloQ: 50,1% · 483 trận
- Aurora12 trận—SoloQ: 49,7% · 567 trận
- Ryze12 trận—SoloQ: 51,6% · 450 trận
- Locke11 trận—SoloQ: 48,4% · 1.283 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 51,1% · 842 trận
- Hwei9 trận—SoloQ: 52,8% · 633 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 45,6% · 1.006 trận
- LeBlanc8 trận—SoloQ: 50,4% · 790 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 47,2% · 682 trận
- Twisted Fate6 trận—SoloQ: 45,5% · 1.026 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 51,1% · 842 trận
- Zed5 trận—SoloQ: 48,3% · 900 trận
- Kai'Sa37 trận56,8%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 48,8% · 2.675 trận
- Caitlyn35 trận62,9%chênh lệch +16,6 điểmSoloQ: 51,9% · 1.666 trận
- Ezreal35 trận51,4%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 55,3% · 1.763 trận
- Yunara35 trận48,6%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 43,6% · 2.408 trận
- Jinx33 trận45,5%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 45,0% · 1.775 trận
- Ashe27 trận—SoloQ: 52,9% · 681 trận
- Zeri24 trận—SoloQ: 43,5% · 1.044 trận
- Jhin20 trận—SoloQ: 49,1% · 2.955 trận
- Lucian19 trận—SoloQ: 51,9% · 1.115 trận
- Xayah16 trận—SoloQ: 46,3% · 1.088 trận
- Tristana15 trận—SoloQ: 44,0% · 1.579 trận
- Aphelios14 trận—SoloQ: 48,7% · 1.577 trận
- Varus11 trận—SoloQ: 51,0% · 445 trận
- Miss Fortune10 trận—SoloQ: 51,5% · 588 trận
- Sivir9 trận—SoloQ: 49,1% · 566 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 50,1% · 818 trận
- Lulu48 trận45,8%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 44,0% · 2.155 trận
- Karma40 trận55,0%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 48,1% · 1.130 trận
- Yuumi33 trận45,5%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 53,9% · 801 trận
- Nautilus31 trận51,6%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 49,7% · 1.868 trận
- Seraphine30 trận50,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,1% · 684 trận
- Leona26 trận—SoloQ: 47,3% · 1.125 trận
- Milio24 trận—SoloQ: 50,3% · 715 trận
- Thresh19 trận—SoloQ: 45,3% · 2.252 trận
- Rell17 trận—SoloQ: 43,2% · 950 trận
- Rakan16 trận—SoloQ: 44,8% · 918 trận
- Braum14 trận—SoloQ: 47,4% · 861 trận
- Blitzcrank11 trận—SoloQ: 48,7% · 1.200 trận
- Neeko10 trận—SoloQ: 50,5% · 321 trận
- Lux9 trận—SoloQ: 55,2% · 542 trận
- Bard8 trận—SoloQ: 49,9% · 1.063 trận
- Alistar7 trận—SoloQ: 46,8% · 1.230 trận
- Nami5 trận—SoloQ: 46,5% · 860 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,5%29.045 lượt chọn trên 1.927.733cấm 7,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,8%1.115 lượt chọn trên 40.028cấm 9,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp6,2%139 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

