Gangplank
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,1%được chọn trong 586 trên 28.252 trận
- Cấm
- 6,3%1.436 lượt cấm trên 22.839 trận, so với 10,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Essence Reaver, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng đường trên.Damage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +12,6 điểm trên 40 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,6 điểm40 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,9%
- SoloQ
- 2,6%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,5%
- SoloQ
- 10,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 27,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Essence Reaver, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Essence Reaver
The Collector
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng đường trên.
- Damage của độitop1%28% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các tướng đường trên khác
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 88 ở lane, 76 ở mid game và 93 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 97% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên680 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên934 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên1.267 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trên+594 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trên+1.075 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên581 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường trên51% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 6 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 6 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +12,6 điểm trên 40 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion36 trận66,7%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 48,1% · 1.141 trận
- Malphite34 trận47,1%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 49,2% · 1.340 trận
- Aatrox30 trận56,7%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,9% · 2.118 trận
- Ornn24 trận—SoloQ: 49,1% · 863 trận
- Renekton23 trận—SoloQ: 56,5% · 1.031 trận
- Olaf22 trận—SoloQ: 49,3% · 1.232 trận
- Jayce20 trận—SoloQ: 53,1% · 2.114 trận
- K'Sante20 trận—SoloQ: 51,8% · 1.581 trận
- Shen18 trận—SoloQ: 49,8% · 989 trận
- Gnar17 trận—SoloQ: 52,8% · 920 trận
- Ambessa15 trận—SoloQ: 54,3% · 1.388 trận
- Camille14 trận—SoloQ: 47,2% · 1.533 trận
- Rumble14 trận—SoloQ: 52,2% · 627 trận
- Fiora13 trận—SoloQ: 48,5% · 1.627 trận
- Jax13 trận—SoloQ: 51,9% · 1.347 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 52,7% · 1.974 trận
- Garen5 trận—SoloQ: 50,5% · 1.057 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 50,4% · 1.571 trận
- Lee Sin57 trận45,6%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 52,5% · 4.197 trận
- Wukong49 trận55,1%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,7% · 1.636 trận
- Jarvan IV33 trận63,6%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 53,9% · 1.938 trận
- Sylas29 trận—SoloQ: 47,7% · 2.079 trận
- Xin Zhao29 trận—SoloQ: 48,9% · 746 trận
- Vi22 trận—SoloQ: 55,1% · 1.148 trận
- Viego21 trận—SoloQ: 54,4% · 1.889 trận
- Lillia18 trận—SoloQ: 52,4% · 1.188 trận
- Skarner15 trận—SoloQ: 51,3% · 411 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 49,3% · 1.144 trận
- Nocturne13 trận—SoloQ: 53,4% · 624 trận
- Qiyana12 trận—SoloQ: 52,5% · 2.499 trận
- Sejuani11 trận—SoloQ: 46,6% · 416 trận
- Graves10 trận—SoloQ: 51,8% · 2.083 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 52,3% · 858 trận
- Hecarim9 trận—SoloQ: 50,3% · 1.861 trận
- Nidalee8 trận—SoloQ: 46,6% · 1.481 trận
- Kayn7 trận—SoloQ: 52,1% · 1.152 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 51,8% · 1.266 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 49,4% · 2.024 trận
- Viktor38 trận52,6%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 53,1% · 2.407 trận
- Syndra36 trận50,0%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 51,2% · 2.490 trận
- Orianna26 trận—SoloQ: 49,6% · 1.141 trận
- Ahri24 trận—SoloQ: 50,0% · 2.297 trận
- Sylas24 trận—SoloQ: 53,0% · 2.035 trận
- LeBlanc23 trận—SoloQ: 49,4% · 1.469 trận
- Locke21 trận—SoloQ: 49,7% · 2.224 trận
- Yone21 trận—SoloQ: 50,1% · 2.364 trận
- Hwei20 trận—SoloQ: 51,6% · 1.066 trận
- Lissandra19 trận—SoloQ: 51,4% · 1.178 trận
- Galio16 trận—SoloQ: 51,0% · 1.359 trận
- Akali13 trận—SoloQ: 53,0% · 1.709 trận
- Twisted Fate13 trận—SoloQ: 50,7% · 1.810 trận
- Zed13 trận—SoloQ: 48,5% · 1.603 trận
- Ryze12 trận—SoloQ: 52,4% · 712 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 51,0% · 1.359 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 53,1% · 1.865 trận
- Yunara50 trận50,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,5% · 3.921 trận
- Kai'Sa46 trận43,5%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 51,6% · 4.597 trận
- Ezreal41 trận58,5%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 53,3% · 2.999 trận
- Caitlyn40 trận65,0%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 51,1% · 2.934 trận
- Jhin33 trận57,6%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,5% · 5.093 trận
- Xayah32 trận56,3%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,8% · 1.663 trận
- Ashe30 trận36,7%chênh lệch -16,4 điểmSoloQ: 53,0% · 1.135 trận
- Jinx27 trận—SoloQ: 49,2% · 3.424 trận
- Lucian27 trận—SoloQ: 52,5% · 1.971 trận
- Sivir27 trận—SoloQ: 52,1% · 970 trận
- Tristana26 trận—SoloQ: 48,5% · 2.838 trận
- Aphelios20 trận—SoloQ: 54,3% · 2.754 trận
- Zeri15 trận—SoloQ: 50,2% · 1.803 trận
- Miss Fortune13 trận—SoloQ: 52,1% · 1.081 trận
- Varus11 trận—SoloQ: 56,2% · 747 trận
- Kalista10 trận—SoloQ: 54,4% · 1.492 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 50,6% · 1.298 trận
- Lulu49 trận61,2%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 51,4% · 3.827 trận
- Nautilus47 trận48,9%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 52,0% · 3.217 trận
- Leona38 trận52,6%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 51,2% · 2.096 trận
- Braum31 trận51,6%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 51,3% · 1.539 trận
- Seraphine30 trận43,3%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 50,7% · 1.205 trận
- Thresh27 trận—SoloQ: 49,5% · 3.878 trận
- Alistar25 trận—SoloQ: 50,0% · 2.070 trận
- Blitzcrank24 trận—SoloQ: 49,0% · 2.226 trận
- Milio23 trận—SoloQ: 51,7% · 1.249 trận
- Rell23 trận—SoloQ: 49,2% · 1.587 trận
- Karma21 trận—SoloQ: 51,5% · 2.122 trận
- Rakan21 trận—SoloQ: 48,1% · 1.539 trận
- Yuumi18 trận—SoloQ: 52,5% · 1.401 trận
- Bard14 trận—SoloQ: 53,0% · 1.844 trận
- Poppy14 trận—SoloQ: 51,0% · 582 trận
- Nami13 trận—SoloQ: 51,3% · 1.782 trận
- Pyke5 trận—SoloQ: 50,7% · 1.535 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,6%51.018 lượt chọn trên 1.927.723cấm 10,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,9%351 lượt chọn trên 40.028cấm 6,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,4%9 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

