Ekko
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,3%được chọn trong 953 trên 29.294 trận
- Cấm
- 3,6%842 lượt cấm trên 23.515 trận, so với 2,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiMưa Kiếm, rồi Stormsurge, Dusk and Dawn và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 79% tướng đường giữa.Map pressureSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +16,8 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,8 điểm34 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,9%
- SoloQ
- 2,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,7%
- SoloQ
- 2,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
- BuildDusk and Dawn, Shadowflame, Rabadon's Deathcap thay cho Stormsurge, Dusk and Dawn, Rabadon's Deathcap
- Nghiệp dư
- 23%
- SoloQ
- 39%
Chơi tướng này thế nào?
Mưa Kiếm, rồi Stormsurge, Dusk and Dawn và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stormsurge
Dusk and Dawn
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 79% tướng đường giữa.
- Map pressuretop21%3,8 · tướng đường giữa: 3,2
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Tự gánh kill
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 53 ở lane, 54 ở mid game và 45 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 71% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường giữa533 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường giữa918 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữa1.166 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường giữa+140 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường giữa+311 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa3,8 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa652 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 12 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường giữa0,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +16,8 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn35 trận57,1%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 49,8% · 1.262 trận
- Ambessa24 trận—SoloQ: 50,9% · 1.261 trận
- Olaf24 trận—SoloQ: 51,2% · 883 trận
- Renekton23 trận—SoloQ: 50,3% · 1.508 trận
- Malphite21 trận—SoloQ: 50,7% · 1.516 trận
- Aatrox19 trận—SoloQ: 51,8% · 1.404 trận
- Mordekaiser18 trận—SoloQ: 51,1% · 897 trận
- Gwen17 trận—SoloQ: 50,3% · 723 trận
- Jax17 trận—SoloQ: 49,4% · 1.442 trận
- Sion17 trận—SoloQ: 52,8% · 837 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 51,5% · 2.205 trận
- K'Sante13 trận—SoloQ: 54,1% · 1.191 trận
- Yorick13 trận—SoloQ: 49,1% · 566 trận
- Gnar12 trận—SoloQ: 52,3% · 1.100 trận
- Nasus12 trận—SoloQ: 50,2% · 789 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 51,3% · 1.492 trận
- Garen9 trận—SoloQ: 55,4% · 1.338 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 50,0% · 1.432 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 54,5% · 1.704 trận
- Wukong55 trận41,8%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 52,0% · 1.761 trận
- Jarvan IV47 trận53,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,9% · 1.902 trận
- Vi35 trận54,3%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 53,3% · 1.002 trận
- Lee Sin33 trận51,5%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,5% · 3.295 trận
- Xin Zhao25 trận—SoloQ: 51,4% · 697 trận
- Nocturne16 trận—SoloQ: 57,6% · 622 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 50,1% · 1.830 trận
- Kha'Zix13 trận—SoloQ: 49,7% · 2.338 trận
- Qiyana13 trận—SoloQ: 50,6% · 2.449 trận
- Skarner13 trận—SoloQ: 49,1% · 432 trận
- Viego12 trận—SoloQ: 53,2% · 1.926 trận
- Lillia11 trận—SoloQ: 49,3% · 1.340 trận
- Amumu10 trận—SoloQ: 58,3% · 254 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 52,0% · 1.328 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 52,5% · 688 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 47,3% · 1.864 trận
- Kayn5 trận—SoloQ: 50,5% · 1.288 trận
- Syndra66 trận48,5%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 52,6% · 2.529 trận
- Viktor53 trận47,2%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 53,6% · 2.219 trận
- Orianna44 trận59,1%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 56,9% · 935 trận
- Ahri23 trận—SoloQ: 49,2% · 2.356 trận
- Sylas20 trận—SoloQ: 51,1% · 2.410 trận
- Aurora13 trận—SoloQ: 49,7% · 956 trận
- Akali12 trận—SoloQ: 47,3% · 1.310 trận
- Lissandra12 trận—SoloQ: 47,4% · 1.366 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 48,4% · 2.211 trận
- Cassiopeia11 trận—SoloQ: 55,1% · 443 trận
- Taliyah11 trận—SoloQ: 50,2% · 655 trận
- Vex11 trận—SoloQ: 53,0% · 743 trận
- Hwei10 trận—SoloQ: 48,6% · 978 trận
- Malzahar10 trận—SoloQ: 52,5% · 795 trận
- Ryze10 trận—SoloQ: 57,1% · 755 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 50,6% · 1.564 trận
- LeBlanc9 trận—SoloQ: 46,8% · 1.331 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 52,1% · 2.174 trận
- Locke8 trận—SoloQ: 50,5% · 2.536 trận
- Kassadin7 trận—SoloQ: 48,4% · 1.108 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 50,6% · 1.564 trận
- Twisted Fate6 trận—SoloQ: 48,9% · 1.451 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 48,1% · 1.816 trận
- Jhin54 trận48,1%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 53,6% · 4.749 trận
- Yunara49 trận49,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,8% · 3.655 trận
- Kai'Sa44 trận52,3%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,2% · 4.222 trận
- Jinx37 trận40,5%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 50,2% · 3.378 trận
- Caitlyn34 trận67,6%chênh lệch +16,8 điểmSoloQ: 50,4% · 2.684 trận
- Ezreal29 trận—SoloQ: 54,9% · 2.630 trận
- Lucian27 trận—SoloQ: 53,4% · 1.894 trận
- Tristana23 trận—SoloQ: 49,6% · 2.781 trận
- Sivir22 trận—SoloQ: 52,6% · 996 trận
- Xayah20 trận—SoloQ: 46,8% · 1.531 trận
- Aphelios19 trận—SoloQ: 52,7% · 2.161 trận
- Ashe16 trận—SoloQ: 53,5% · 1.148 trận
- Miss Fortune13 trận—SoloQ: 50,2% · 1.057 trận
- Varus12 trận—SoloQ: 52,1% · 862 trận
- Zeri11 trận—SoloQ: 49,2% · 1.568 trận
- Kalista5 trận—SoloQ: 51,2% · 1.371 trận
- Nautilus46 trận63,0%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 51,4% · 2.918 trận
- Lulu44 trận56,8%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 52,1% · 3.481 trận
- Blitzcrank34 trận47,1%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,7% · 1.932 trận
- Braum34 trận55,9%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 49,3% · 1.703 trận
- Leona26 trận—SoloQ: 47,0% · 2.007 trận
- Milio25 trận—SoloQ: 54,2% · 1.346 trận
- Seraphine25 trận—SoloQ: 52,6% · 1.227 trận
- Thresh24 trận—SoloQ: 50,5% · 3.860 trận
- Karma23 trận—SoloQ: 52,5% · 1.953 trận
- Rell23 trận—SoloQ: 48,9% · 1.538 trận
- Bard18 trận—SoloQ: 48,0% · 1.627 trận
- Rakan17 trận—SoloQ: 48,0% · 1.491 trận
- Alistar14 trận—SoloQ: 47,4% · 1.970 trận
- Yuumi13 trận—SoloQ: 55,5% · 1.289 trận
- Nami12 trận—SoloQ: 53,0% · 2.451 trận
- Pyke9 trận—SoloQ: 52,2% · 1.505 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 50,5% · 2.180 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,6%51.210 lượt chọn trên 1.987.586cấm 2,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,9%366 lượt chọn trên 42.302cấm 3,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

