Anivia
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,9%được chọn trong 1.148 trên 29.315 trận
- Cấm
- 6,7%1.584 lượt cấm trên 23.532 trận, so với 3,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Rod of Ages, Malignance và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 97% tướng đường giữa.Để đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sivir ở nghiệp dư: +26,6 điểm trên 38 trận, khoảng tin cậy trên 0.+26,6 điểm38 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,7%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,6%
- SoloQ
- 3,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Rod of Ages, Malignance và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rod of Ages
Malignance
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 97% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top3%1,6 · tướng đường giữa: 0,7
- Để đồng đội gánh killtop12%hạng 88 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 8 ở lane, 16 ở mid game và 35 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 71% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường giữa467 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa806 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường giữa1.146 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữa-135 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa-186 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa2,9 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa497 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa18% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 88 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa1,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sivir ở nghiệp dư: +26,6 điểm trên 38 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn63 trận44,4%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 51,9% · 601 trận
- Ambessa49 trận46,9%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 50,8% · 719 trận
- K'Sante48 trận60,4%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 51,6% · 632 trận
- Malphite47 trận44,7%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 48,8% · 746 trận
- Sion46 trận52,2%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,9% · 488 trận
- Renekton39 trận64,1%chênh lệch +16,6 điểmSoloQ: 50,3% · 672 trận
- Mordekaiser34 trận44,1%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 55,6% · 383 trận
- Dr. Mundo33 trận60,6%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 53,9% · 473 trận
- Zaahen32 trận56,3%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 45,0% · 409 trận
- Gnar30 trận33,3%chênh lệch -17,2 điểmSoloQ: 48,9% · 601 trận
- Jax30 trận43,3%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 45,6% · 698 trận
- Olaf30 trận30,0%chênh lệch -15,8 điểmSoloQ: 50,4% · 478 trận
- Yone28 trận—SoloQ: 50,8% · 1.119 trận
- Aatrox27 trận—SoloQ: 52,6% · 794 trận
- Nasus27 trận—SoloQ: 53,9% · 395 trận
- Camille24 trận—SoloQ: 47,7% · 765 trận
- Jayce16 trận—SoloQ: 52,4% · 992 trận
- Fiora13 trận—SoloQ: 47,4% · 749 trận
- Darius12 trận—SoloQ: 49,7% · 626 trận
- Irelia12 trận—SoloQ: 50,8% · 679 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 49,7% · 626 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 49,8% · 697 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 52,4% · 992 trận
- Wukong78 trận48,7%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 47,0% · 802 trận
- Lee Sin77 trận42,9%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 49,7% · 1.807 trận
- Jarvan IV71 trận53,5%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 54,1% · 975 trận
- Vi55 trận30,9%chênh lệch -18,1 điểmSoloQ: 53,1% · 520 trận
- Xin Zhao55 trận36,4%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 50,3% · 394 trận
- Sylas48 trận47,9%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,7% · 900 trận
- Qiyana32 trận59,4%chênh lệch +12,7 điểmSoloQ: 49,9% · 1.134 trận
- Viego31 trận45,2%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 47,1% · 881 trận
- Cho'Gath30 trận36,7%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 51,6% · 673 trận
- Pantheon25 trận—SoloQ: 53,1% · 128 trận
- Trundle25 trận—SoloQ: 48,7% · 78 trận
- Nocturne24 trận—SoloQ: 55,2% · 326 trận
- Sejuani22 trận—SoloQ: 45,2% · 217 trận
- Skarner22 trận—SoloQ: 52,7% · 224 trận
- Lillia19 trận—SoloQ: 51,5% · 647 trận
- Kha'Zix12 trận—SoloQ: 51,7% · 969 trận
- Graves10 trận—SoloQ: 48,3% · 993 trận
- Nidalee8 trận—SoloQ: 45,1% · 617 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 51,6% · 673 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 49,1% · 914 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 45,8% · 579 trận
- Viktor69 trận59,4%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 50,7% · 1.257 trận
- Ahri68 trận42,6%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 46,5% · 1.244 trận
- Syndra67 trận49,3%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,5% · 1.358 trận
- Ryze64 trận50,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 55,0% · 478 trận
- Xerath45 trận48,9%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,2% · 600 trận
- Yone40 trận47,5%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,9% · 1.190 trận
- Cassiopeia37 trận48,6%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,0% · 259 trận
- Orianna35 trận42,9%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 51,6% · 546 trận
- Aurora33 trận48,5%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 47,2% · 562 trận
- Hwei31 trận51,6%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 51,3% · 673 trận
- LeBlanc29 trận—SoloQ: 44,6% · 644 trận
- Locke29 trận—SoloQ: 48,4% · 1.007 trận
- Lissandra27 trận—SoloQ: 49,5% · 517 trận
- Sylas26 trận—SoloQ: 52,9% · 758 trận
- Akali23 trận—SoloQ: 48,6% · 609 trận
- Twisted Fate17 trận—SoloQ: 49,4% · 883 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 49,0% · 992 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 48,6% · 907 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 53,6% · 709 trận
- Yunara97 trận51,5%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 46,5% · 1.972 trận
- Caitlyn67 trận41,8%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 51,8% · 1.345 trận
- Jhin64 trận45,3%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 50,3% · 2.423 trận
- Xayah64 trận51,6%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 50,2% · 822 trận
- Kai'Sa62 trận50,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,9% · 2.181 trận
- Ezreal58 trận51,7%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 53,2% · 1.416 trận
- Jinx58 trận39,7%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 47,8% · 1.687 trận
- Lucian53 trận54,7%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 54,4% · 970 trận
- Zeri46 trận43,5%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 46,0% · 908 trận
- Tristana45 trận48,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 47,7% · 1.370 trận
- Aphelios41 trận41,5%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 52,0% · 1.309 trận
- Ashe40 trận52,5%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 54,5% · 582 trận
- Sivir38 trận76,3%chênh lệch +26,6 điểmSoloQ: 51,4% · 488 trận
- Miss Fortune27 trận—SoloQ: 51,2% · 578 trận
- Varus18 trận—SoloQ: 54,0% · 387 trận
- Kalista17 trận—SoloQ: 51,4% · 773 trận
- Draven8 trận—SoloQ: 49,4% · 710 trận
- Lulu101 trận52,5%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,7% · 1.770 trận
- Nautilus89 trận49,4%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,7% · 1.568 trận
- Leona75 trận53,3%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,9% · 961 trận
- Braum62 trận53,2%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 49,5% · 888 trận
- Milio62 trận51,6%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 53,3% · 703 trận
- Thresh53 trận52,8%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 46,9% · 1.964 trận
- Seraphine46 trận34,8%chênh lệch -13,8 điểmSoloQ: 50,7% · 554 trận
- Rell43 trận53,5%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 46,7% · 851 trận
- Rakan39 trận53,8%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 49,1% · 739 trận
- Blitzcrank38 trận28,9%chênh lệch -18,2 điểmSoloQ: 47,1% · 1.114 trận
- Karma35 trận45,7%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 54,7% · 995 trận
- Alistar34 trận50,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 46,5% · 1.058 trận
- Yuumi31 trận61,3%chênh lệch +13,3 điểmSoloQ: 53,5% · 688 trận
- Neeko29 trận—SoloQ: 50,2% · 243 trận
- Bard20 trận—SoloQ: 52,2% · 930 trận
- Pyke19 trận—SoloQ: 45,8% · 712 trận
- Nami14 trận—SoloQ: 50,3% · 929 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%25.708 lượt chọn trên 1.987.586cấm 3,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,7%699 lượt chọn trên 42.302cấm 6,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,6%81 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

