Hồ sơ tướng · Top

Renekton

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
17,7%Hạng 37 trên 173 tướng
Chọn
9,2%được chọn trong 2.586 trên 28.262 trận
Cấm
8,5%1.951 lượt cấm trên 22.845 trận, so với 4,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top51,7% từ 50,1% đến 53,3% trên 2.493 trậnSoloQ 49,0%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 27,3 phút

Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    51,7%
    SoloQ
    49,0%
    Tỉ lệ thắng 51,7% ở nghiệp dư trên 2.493 trận, so với 49,0% ở soloQ trên 54.330 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,5%
    SoloQ
    2,8%
    4,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,5%
    SoloQ
    4,7%
    Tỉ lệ cấm 8,5% ở nghiệp dư trên 15.385 trận, so với 4,7% ở soloQ trên 431.272 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    27,3 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 27,3 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục72% · 39.307
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt74% · 40.348
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 95% · 480 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)18% · 3.872
18%số trận ở soloQ
  1. Eclipse
  2. Black Cleaver
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 79).

  1. Điểm nổi bật nhấtGold ở phút 15top22%+289 · tướng đường trên: +119

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 33 ở lane, 28 ở mid game và 23 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

582-17 so với 599
832-36 so với 868
984-95 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Renektontướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 73% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên582 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên832 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường trên984 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường trên+289 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên+376 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên1.207 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 56 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên0,8 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yuumi ở nghiệp dư: +15,5 điểm trên 56 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Dr. Mundo59,3% · kỳ vọng 55,0% · 113 trận+4,3 điểmSoloQ -5,2
Malphite57,0% · kỳ vọng 52,2% · 93 trận+4,8 điểmSoloQ +0,6
K'Sante56,4% · kỳ vọng 53,8% · 140 trận+2,6 điểmSoloQ 0,0
Ambessa51,5% · kỳ vọng 51,1% · 303 trận+0,4 điểmSoloQ +2,2
Gnar55,5% · kỳ vọng 53,1% · 110 trận+2,4 điểmSoloQ -0,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Cho'Gath60,0% · kỳ vọng 50,4% · 55 trận+9,6 điểmSoloQ -2,0
Sylas56,0% · kỳ vọng 50,9% · 116 trận+5,1 điểmSoloQ -0,3
Nocturne58,9% · kỳ vọng 54,0% · 90 trận+4,8 điểmSoloQ +0,8
Jarvan IV54,0% · kỳ vọng 53,1% · 211 trận+0,9 điểmSoloQ -0,2
Xin Zhao52,8% · kỳ vọng 51,7% · 142 trận+1,1 điểmSoloQ -1,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri60,0% · kỳ vọng 49,8% · 185 trận+10,2 điểmSoloQ -1,8
Zed58,1% · kỳ vọng 45,4% · 31 trận+12,6 điểmSoloQ -0,1
Syndra52,8% · kỳ vọng 50,7% · 178 trận+2,1 điểmSoloQ -0,2
Sylas56,0% · kỳ vọng 52,0% · 100 trận+4,0 điểmSoloQ 0,0
Hwei53,5% · kỳ vọng 50,4% · 86 trận+3,1 điểmSoloQ -0,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kalista61,2% · kỳ vọng 49,2% · 49 trận+12,1 điểmSoloQ +0,9
Jhin57,6% · kỳ vọng 54,0% · 205 trận+3,5 điểmSoloQ -0,3
Jinx52,6% · kỳ vọng 49,8% · 152 trận+2,8 điểmSoloQ 0,0
Lucian55,4% · kỳ vọng 52,5% · 121 trận+2,9 điểmSoloQ -0,2
Kai'Sa52,4% · kỳ vọng 52,0% · 206 trận+0,4 điểmSoloQ +1,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Yuumi66,1% · kỳ vọng 50,6% · 56 trận+15,5 điểmSoloQ +0,6
Pyke63,9% · kỳ vọng 52,1% · 36 trận+11,7 điểmSoloQ +0,3
Nautilus54,9% · kỳ vọng 51,6% · 273 trận+3,3 điểmSoloQ +0,1
Karma56,3% · kỳ vọng 54,0% · 119 trận+2,3 điểmSoloQ +0,9
Blitzcrank51,8% · kỳ vọng 49,9% · 112 trận+1,9 điểmSoloQ +0,4

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Kha'Zix75,8% · kỳ vọng 52,1% · 33 trận+23,7 điểmSoloQ +0,2
Wukong59,6% · kỳ vọng 53,9% · 223 trận+5,7 điểmSoloQ +1,1
Cho'Gath60,0% · kỳ vọng 53,0% · 70 trận+7,0 điểmSoloQ -1,0
Xin Zhao53,2% · kỳ vọng 51,7% · 139 trận+1,6 điểmSoloQ -0,8
Skarner53,7% · kỳ vọng 49,9% · 54 trận+3,8 điểmSoloQ -3,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Akali58,8% · kỳ vọng 52,4% · 85 trận+6,4 điểmSoloQ +0,6
Syndra54,8% · kỳ vọng 52,7% · 228 trận+2,2 điểmSoloQ -0,8
Ahri55,1% · kỳ vọng 53,6% · 178 trận+1,5 điểmSoloQ -1,7
Xerath55,7% · kỳ vọng 51,1% · 61 trận+4,6 điểmSoloQ -1,2
Sylas51,5% · kỳ vọng 51,4% · 99 trận+0,1 điểmSoloQ -0,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn58,5% · kỳ vọng 53,7% · 193 trận+4,8 điểmSoloQ +0,5
Jhin52,8% · kỳ vọng 49,4% · 163 trận+3,4 điểmSoloQ -0,7
Ashe57,1% · kỳ vọng 53,1% · 126 trận+4,1 điểmSoloQ +0,9
Lucian53,2% · kỳ vọng 50,9% · 139 trận+2,3 điểmSoloQ -0,5
Kai'Sa52,4% · kỳ vọng 51,4% · 206 trận+1,0 điểmSoloQ +0,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Bard61,4% · kỳ vọng 54,6% · 83 trận+6,9 điểmSoloQ +2,0
Nautilus54,0% · kỳ vọng 51,8% · 250 trận+2,2 điểmSoloQ -0,2
Karma53,6% · kỳ vọng 49,4% · 112 trận+4,2 điểmSoloQ -2,1
Milio53,5% · kỳ vọng 49,9% · 127 trận+3,6 điểmSoloQ -0,3
Lulu50,9% · kỳ vọng 49,4% · 220 trận+1,5 điểmSoloQ +0,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top24 tướng
  • Ambessa303 trận
    51,5%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 52,8% · 3.446 trận
  • K'Sante140 trận
    56,4%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,0% · 1.305 trận
  • Ornn140 trận
    49,3%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 46,6% · 1.087 trận
  • Aatrox114 trận
    51,8%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,6% · 1.656 trận
  • Dr. Mundo113 trận
    59,3%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 45,0% · 1.159 trận
Jungle21 tướng
  • Wukong239 trận
    46,0%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,6% · 1.896 trận
  • Jarvan IV211 trận
    54,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,8% · 1.957 trận
  • Lee Sin185 trận
    47,0%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 50,1% · 3.931 trận
  • Vi180 trận
    51,1%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,2% · 1.113 trận
  • Xin Zhao142 trận
    52,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 47,9% · 745 trận
Mid21 tướng
  • Ahri185 trận
    60,0%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 46,2% · 2.379 trận
  • Viktor185 trận
    50,8%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 47,9% · 2.379 trận
  • Syndra178 trận
    52,8%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,2% · 2.423 trận
  • Orianna149 trận
    47,0%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 48,8% · 1.138 trận
  • Locke106 trận
    46,2%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 47,7% · 2.304 trận
ADC17 tướng
  • Yunara216 trận
    47,2%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 46,7% · 3.998 trận
  • Kai'Sa206 trận
    52,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,5% · 4.800 trận
  • Jhin205 trận
    57,6%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 49,1% · 5.164 trận
  • Ezreal179 trận
    54,7%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 52,3% · 2.869 trận
  • Caitlyn173 trận
    50,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,6% · 2.863 trận
Support18 tướng
  • Nautilus273 trận
    54,9%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,9% · 3.417 trận
  • Lulu244 trận
    53,3%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,1% · 3.681 trận
  • Braum149 trận
    47,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 45,8% · 1.607 trận
  • Thresh145 trận
    47,6%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 46,5% · 4.033 trận
  • Leona144 trận
    51,4%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,9% · 2.157 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,8%53.514 lượt chọn trên 1.927.723cấm 4,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư4,5%1.797 lượt chọn trên 40.028cấm 8,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp4,9%110 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

18,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 10,0%G1722 trận trên 7.212
  • 8,8%G2636 trận trên 7.213
  • 7,2%G3+207 trận trên 2.879
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 722 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.