Kennen
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,2%được chọn trong 650 trên 29.120 trận
- Cấm
- 2,4%553 lượt cấm trên 23.357 trận, so với 1,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Hextech Rocketbelt, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% tướng đường trên.Damage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Seraphine ở nghiệp dư: +19,5 điểm trên 38 trận, khoảng tin cậy trên 0.+19,5 điểm38 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,0%
- SoloQ
- 1,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,3%
- SoloQ
- 1,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Hextech Rocketbelt, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% tướng đường trên.
- Damage của độitop18%24% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 73 ở lane, 67 ở mid game và 71 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 55% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên651 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên913 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trên1.131 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên+196 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường trên+159 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường trên511 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 22 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên0,9 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Seraphine ở nghiệp dư: +19,5 điểm trên 38 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa36 trận47,2%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 52,8% · 600 trận
- Renekton31 trận32,3%chênh lệch -15,5 điểmSoloQ: 56,2% · 689 trận
- Jax28 trận—SoloQ: 53,4% · 1.215 trận
- Aatrox27 trận—SoloQ: 51,7% · 603 trận
- K'Sante26 trận—SoloQ: 50,7% · 536 trận
- Gnar25 trận—SoloQ: 49,0% · 537 trận
- Yone24 trận—SoloQ: 50,4% · 815 trận
- Rumble21 trận—SoloQ: 48,7% · 279 trận
- Sion21 trận—SoloQ: 49,3% · 404 trận
- Ornn20 trận—SoloQ: 50,1% · 379 trận
- Malphite19 trận—SoloQ: 46,5% · 826 trận
- Olaf18 trận—SoloQ: 52,2% · 431 trận
- Nasus17 trận—SoloQ: 45,4% · 592 trận
- Dr. Mundo16 trận—SoloQ: 50,2% · 607 trận
- Camille13 trận—SoloQ: 51,6% · 510 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 50,9% · 816 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 49,9% · 863 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 50,9% · 733 trận
- Irelia7 trận—SoloQ: 48,1% · 642 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 46,5% · 826 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 50,9% · 733 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 50,7% · 515 trận
- Wukong56 trận48,2%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,5% · 759 trận
- Lee Sin54 trận37,0%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 52,3% · 1.821 trận
- Vi45 trận40,0%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 53,9% · 497 trận
- Jarvan IV31 trận51,6%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 52,4% · 787 trận
- Xin Zhao30 trận46,7%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,9% · 405 trận
- Lillia26 trận—SoloQ: 54,4% · 553 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 47,9% · 864 trận
- Viego20 trận—SoloQ: 51,7% · 833 trận
- Sejuani18 trận—SoloQ: 46,7% · 167 trận
- Nocturne17 trận—SoloQ: 52,8% · 290 trận
- Kha'Zix15 trận—SoloQ: 51,6% · 927 trận
- Pantheon15 trận—SoloQ: 52,1% · 119 trận
- Skarner15 trận—SoloQ: 55,9% · 202 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 46,5% · 493 trận
- Qiyana14 trận—SoloQ: 52,2% · 1.181 trận
- Graves13 trận—SoloQ: 54,1% · 958 trận
- Nidalee12 trận—SoloQ: 48,7% · 762 trận
- Elise9 trận—SoloQ: 49,7% · 531 trận
- Ahri40 trận55,0%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 48,1% · 1.003 trận
- Viktor40 trận42,5%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 54,0% · 1.008 trận
- Syndra34 trận44,1%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 48,7% · 1.068 trận
- Orianna29 trận—SoloQ: 50,9% · 525 trận
- Akali24 trận—SoloQ: 52,1% · 835 trận
- Twisted Fate22 trận—SoloQ: 49,4% · 786 trận
- Aurora21 trận—SoloQ: 47,1% · 418 trận
- Yone21 trận—SoloQ: 51,1% · 1.032 trận
- Hwei20 trận—SoloQ: 51,3% · 450 trận
- Sylas20 trận—SoloQ: 49,7% · 944 trận
- LeBlanc19 trận—SoloQ: 49,5% · 638 trận
- Locke17 trận—SoloQ: 53,7% · 1.026 trận
- Galio16 trận—SoloQ: 52,0% · 629 trận
- Lissandra16 trận—SoloQ: 47,5% · 550 trận
- Vex15 trận—SoloQ: 46,8% · 365 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 53,5% · 834 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 52,0% · 629 trận
- Zed7 trận—SoloQ: 49,9% · 691 trận
- Yunara58 trận39,7%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 54,6% · 1.760 trận
- Caitlyn49 trận34,7%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 50,1% · 1.213 trận
- Ashe41 trận48,8%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,2% · 484 trận
- Jinx39 trận53,8%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 48,2% · 1.408 trận
- Kai'Sa38 trận52,6%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 52,5% · 2.138 trận
- Ezreal35 trận57,1%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 57,4% · 1.292 trận
- Xayah34 trận47,1%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,6% · 807 trận
- Jhin29 trận—SoloQ: 51,1% · 2.314 trận
- Lucian28 trận—SoloQ: 53,1% · 876 trận
- Zeri27 trận—SoloQ: 52,3% · 822 trận
- Sivir26 trận—SoloQ: 53,5% · 449 trận
- Aphelios25 trận—SoloQ: 49,1% · 1.233 trận
- Varus20 trận—SoloQ: 47,1% · 363 trận
- Miss Fortune14 trận—SoloQ: 52,1% · 503 trận
- Kalista13 trận—SoloQ: 51,6% · 759 trận
- Tristana13 trận—SoloQ: 49,5% · 1.310 trận
- Draven8 trận—SoloQ: 48,2% · 579 trận
- Lulu54 trận57,4%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 53,5% · 1.655 trận
- Nautilus52 trận46,2%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,1% · 1.477 trận
- Leona41 trận43,9%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 47,6% · 887 trận
- Braum40 trận47,5%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,6% · 769 trận
- Seraphine38 trận68,4%chênh lệch +19,5 điểmSoloQ: 51,6% · 521 trận
- Thresh31 trận54,8%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 47,7% · 1.729 trận
- Rakan30 trận46,7%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 48,3% · 704 trận
- Milio29 trận—SoloQ: 52,8% · 572 trận
- Karma27 trận—SoloQ: 53,9% · 883 trận
- Alistar23 trận—SoloQ: 47,2% · 1.110 trận
- Bard19 trận—SoloQ: 51,7% · 799 trận
- Rell19 trận—SoloQ: 49,1% · 735 trận
- Poppy17 trận—SoloQ: 58,7% · 271 trận
- Yuumi17 trận—SoloQ: 51,8% · 614 trận
- Neeko15 trận—SoloQ: 49,0% · 245 trận
- Pyke15 trận—SoloQ: 52,5% · 629 trận
- Blitzcrank14 trận—SoloQ: 51,7% · 930 trận
- Nami7 trận—SoloQ: 52,4% · 827 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 50,5% · 848 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,2%23.278 lượt chọn trên 1.987.578cấm 1,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,0%402 lượt chọn trên 42.302cấm 2,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,0%22 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

