Fiora
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,7%được chọn trong 766 trên 28.373 trận
- Cấm
- 4,1%932 lượt cấm trên 22.945 trận, so với 11,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Ravenous Hydra, Trinity Force và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 100% tướng đường trên.SoloDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,4%
- SoloQ
- 2,8%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,2%
- SoloQ
- 11,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,6 phút
- SoloQ
- 27 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Ravenous Hydra, Trinity Force và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Ravenous Hydra
Trinity Force
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 100% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop1%40% · tướng đường trên: 28%
- Damage của độitop5%25% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 53 ở lane, 41 ở mid game và 32 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 95% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên609 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trên844 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường trên1.000 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên+501 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường trên+867 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên1.131 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên44% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trên40% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 18 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường trên0,4 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn70 trận52,9%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 53,9% · 1.100 trận
- K'Sante68 trận54,4%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 55,2% · 1.768 trận
- Aatrox40 trận55,0%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 55,0% · 1.983 trận
- Sion37 trận51,4%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 53,9% · 827 trận
- Camille33 trận54,5%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 49,0% · 2.022 trận
- Malphite31 trận51,6%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,4% · 1.927 trận
- Mordekaiser27 trận—SoloQ: 55,8% · 871 trận
- Shen22 trận—SoloQ: 48,9% · 1.098 trận
- Ambessa20 trận—SoloQ: 50,8% · 1.768 trận
- Jax18 trận—SoloQ: 50,8% · 2.057 trận
- Renekton18 trận—SoloQ: 51,8% · 1.764 trận
- Yone18 trận—SoloQ: 53,2% · 2.325 trận
- Gwen17 trận—SoloQ: 55,2% · 694 trận
- Olaf17 trận—SoloQ: 52,7% · 1.074 trận
- Dr. Mundo16 trận—SoloQ: 56,4% · 637 trận
- Gnar16 trận—SoloQ: 53,0% · 1.166 trận
- Gangplank13 trận—SoloQ: 51,5% · 1.627 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 51,4% · 1.703 trận
- Sett9 trận—SoloQ: 50,4% · 1.138 trận
- Garen7 trận—SoloQ: 54,3% · 1.203 trận
- Irelia7 trận—SoloQ: 51,1% · 1.566 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 48,0% · 1.769 trận
- Wukong69 trận43,5%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 51,1% · 1.798 trận
- Lee Sin65 trận55,4%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 51,5% · 4.023 trận
- Jarvan IV58 trận53,4%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,7% · 2.050 trận
- Vi43 trận37,2%chênh lệch -13,5 điểmSoloQ: 53,9% · 1.198 trận
- Sylas38 trận55,3%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 52,2% · 2.045 trận
- Xin Zhao31 trận58,1%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 52,7% · 860 trận
- Nocturne27 trận—SoloQ: 55,5% · 676 trận
- Qiyana25 trận—SoloQ: 52,3% · 2.638 trận
- Graves20 trận—SoloQ: 50,3% · 2.140 trận
- Cho'Gath19 trận—SoloQ: 51,3% · 1.541 trận
- Jayce16 trận—SoloQ: 50,9% · 483 trận
- Kha'Zix16 trận—SoloQ: 51,0% · 2.199 trận
- Skarner16 trận—SoloQ: 51,1% · 421 trận
- Naafiri15 trận—SoloQ: 50,9% · 812 trận
- Viego15 trận—SoloQ: 53,1% · 1.940 trận
- Lillia13 trận—SoloQ: 51,5% · 1.333 trận
- Elise12 trận—SoloQ: 50,6% · 1.297 trận
- Kayn10 trận—SoloQ: 55,2% · 1.277 trận
- Nidalee10 trận—SoloQ: 48,9% · 1.460 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 51,3% · 2.100 trận
- Syndra54 trận42,6%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 51,9% · 2.548 trận
- Ahri52 trận30,8%chênh lệch -18,3 điểmSoloQ: 50,9% · 2.396 trận
- Orianna49 trận42,9%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 55,8% · 1.117 trận
- Sylas44 trận61,4%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 52,8% · 2.047 trận
- Viktor44 trận52,3%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 52,2% · 2.501 trận
- Hwei29 trận—SoloQ: 52,7% · 1.067 trận
- Locke29 trận—SoloQ: 50,0% · 2.380 trận
- Galio28 trận—SoloQ: 52,2% · 1.558 trận
- Aurora27 trận—SoloQ: 53,8% · 962 trận
- LeBlanc25 trận—SoloQ: 52,0% · 1.390 trận
- Yone23 trận—SoloQ: 51,3% · 2.551 trận
- Lissandra20 trận—SoloQ: 50,7% · 1.269 trận
- Twisted Fate17 trận—SoloQ: 48,7% · 1.772 trận
- Xerath16 trận—SoloQ: 54,1% · 891 trận
- Zed16 trận—SoloQ: 51,0% · 1.815 trận
- Akali14 trận—SoloQ: 50,8% · 1.708 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 52,2% · 1.558 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 49,7% · 1.410 trận
- Yunara80 trận52,5%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 49,9% · 4.235 trận
- Caitlyn67 trận50,7%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 52,2% · 2.963 trận
- Kai'Sa63 trận50,8%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,0% · 4.757 trận
- Jinx53 trận43,4%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 49,8% · 3.615 trận
- Jhin50 trận48,0%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 53,3% · 5.243 trận
- Lucian46 trận60,9%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 51,1% · 2.065 trận
- Ezreal44 trận61,4%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 57,5% · 2.999 trận
- Tristana44 trận50,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,3% · 3.062 trận
- Sivir38 trận52,6%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 52,1% · 1.080 trận
- Xayah34 trận41,2%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 51,8% · 1.706 trận
- Aphelios29 trận—SoloQ: 53,0% · 2.738 trận
- Miss Fortune25 trận—SoloQ: 52,6% · 1.136 trận
- Kalista20 trận—SoloQ: 50,7% · 1.502 trận
- Zeri19 trận—SoloQ: 47,7% · 1.937 trận
- Ashe17 trận—SoloQ: 53,8% · 1.201 trận
- Lulu67 trận46,3%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 49,4% · 3.903 trận
- Nautilus65 trận55,4%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 52,5% · 3.317 trận
- Braum51 trận49,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 46,4% · 1.797 trận
- Leona49 trận55,1%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,5% · 2.242 trận
- Thresh49 trận42,9%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 49,5% · 4.077 trận
- Milio46 trận58,7%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 52,1% · 1.423 trận
- Rell41 trận58,5%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 48,5% · 1.711 trận
- Seraphine40 trận40,0%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 54,0% · 1.226 trận
- Alistar37 trận45,9%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,3% · 2.192 trận
- Blitzcrank34 trận61,8%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 49,2% · 2.249 trận
- Karma34 trận52,9%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 55,3% · 2.151 trận
- Rakan33 trận51,5%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,6% · 1.601 trận
- Yuumi19 trận—SoloQ: 54,0% · 1.488 trận
- Neeko17 trận—SoloQ: 55,0% · 542 trận
- Bard16 trận—SoloQ: 49,6% · 1.931 trận
- Nami9 trận—SoloQ: 53,7% · 2.020 trận
- Pyke8 trận—SoloQ: 53,2% · 1.548 trận
- Senna7 trận—SoloQ: 51,9% · 1.509 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,8%54.654 lượt chọn trên 1.927.723cấm 11,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,4%562 lượt chọn trên 40.028cấm 4,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,6%14 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

