Talon
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,3%được chọn trong 680 trên 29.294 trận
- Cấm
- 4,1%962 lượt cấm trên 23.515 trận, so với 19,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiBước Chân Thần Tốc, rồi Umbral Glaive, Bastionbreaker và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhInvade trước hết: invade nhiều hơn 98% tướng đi rừng.Map pressureSoloDamagePokeInvade
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lucian ở nghiệp dư: +18,3 điểm trên 40 trận, khoảng tin cậy trên 0.+18,3 điểm40 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,7%
- SoloQ
- 3,7%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,0%
- SoloQ
- 19,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,8 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Bước Chân Thần Tốc, rồi Umbral Glaive, Bastionbreaker và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Umbral Glaive
Bastionbreaker
Voltaic Cyclosword
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Invade trước hết: invade nhiều hơn 98% tướng đi rừng.
- Invadetop2%11% · tướng đi rừng: 7%
- Hạ gục trong solotop5%29% · tướng đi rừng: 20%
- Damage của độitop14%21% · tướng đi rừng: 17%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
- Damage
- Poke
- Invade
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Farm rừng
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 75 ở lane, 69 ở mid game và 46 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 99% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 75 trên 100 trong số tướng đi rừng399 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng841 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 46 trên 100 trong số tướng đi rừng1.046 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng+537 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng+903 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 79 trên 100 trong số tướng đi rừng5,2 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 28 trên 100 trong số tướng đi rừng577 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 10 trên 100 trong số tướng đi rừng47% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng29% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 13 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 13 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 1 trên 100 trong số tướng đi rừng0,2 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
- Invade · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng11% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lucian ở nghiệp dư: +18,3 điểm trên 40 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite25 trận—SoloQ: 49,3% · 2.529 trận
- Ambessa22 trận—SoloQ: 52,1% · 2.157 trận
- Aatrox21 trận—SoloQ: 51,5% · 2.061 trận
- Gnar19 trận—SoloQ: 53,2% · 1.493 trận
- Nasus19 trận—SoloQ: 47,7% · 1.282 trận
- Sion17 trận—SoloQ: 48,8% · 1.302 trận
- K'Sante16 trận—SoloQ: 50,2% · 2.009 trận
- Renekton16 trận—SoloQ: 52,4% · 2.029 trận
- Ornn15 trận—SoloQ: 49,7% · 1.496 trận
- Olaf14 trận—SoloQ: 50,3% · 1.276 trận
- Camille12 trận—SoloQ: 47,8% · 2.168 trận
- Garen11 trận—SoloQ: 50,2% · 1.745 trận
- Gragas11 trận—SoloQ: 50,0% · 1.140 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 51,8% · 2.906 trận
- Dr. Mundo10 trận—SoloQ: 50,9% · 1.266 trận
- Jax8 trận—SoloQ: 52,5% · 2.046 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 50,9% · 3.071 trận
- Irelia7 trận—SoloQ: 49,3% · 1.906 trận
- Lee Sin39 trận53,8%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,6% · 4.744 trận
- Jarvan IV30 trận56,7%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 52,0% · 2.748 trận
- Wukong23 trận—SoloQ: 48,4% · 2.637 trận
- Vi20 trận—SoloQ: 50,6% · 1.679 trận
- Nocturne17 trận—SoloQ: 54,1% · 911 trận
- Qiyana17 trận—SoloQ: 50,5% · 4.328 trận
- Sejuani15 trận—SoloQ: 50,9% · 587 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 51,7% · 2.572 trận
- Viego15 trận—SoloQ: 53,6% · 2.769 trận
- Xin Zhao15 trận—SoloQ: 51,5% · 969 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 50,0% · 1.851 trận
- Nidalee13 trận—SoloQ: 45,2% · 2.327 trận
- Graves10 trận—SoloQ: 53,0% · 3.305 trận
- Lillia9 trận—SoloQ: 50,1% · 1.514 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 52,9% · 1.009 trận
- Kha'Zix8 trận—SoloQ: 51,4% · 3.578 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 51,4% · 1.760 trận
- Kayn6 trận—SoloQ: 50,9% · 1.795 trận
- Ahri31 trận48,4%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 51,1% · 3.305 trận
- Viktor27 trận—SoloQ: 52,7% · 3.133 trận
- Syndra21 trận—SoloQ: 49,7% · 3.440 trận
- Locke20 trận—SoloQ: 49,0% · 3.271 trận
- Orianna18 trận—SoloQ: 53,4% · 1.493 trận
- Yone17 trận—SoloQ: 51,2% · 2.972 trận
- Hwei16 trận—SoloQ: 51,2% · 1.387 trận
- Zed14 trận—SoloQ: 50,1% · 2.572 trận
- Lissandra13 trận—SoloQ: 49,6% · 1.902 trận
- Mel13 trận—SoloQ: 53,2% · 472 trận
- Ryze13 trận—SoloQ: 53,1% · 1.000 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 51,2% · 2.611 trận
- Xerath13 trận—SoloQ: 51,7% · 1.107 trận
- Yasuo13 trận—SoloQ: 48,8% · 2.739 trận
- Twisted Fate11 trận—SoloQ: 46,9% · 2.774 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 51,5% · 1.646 trận
- LeBlanc10 trận—SoloQ: 50,7% · 2.071 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 51,5% · 1.646 trận
- Akali6 trận—SoloQ: 52,6% · 2.324 trận
- Yunara45 trận42,2%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 52,3% · 5.524 trận
- Jhin41 trận53,7%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,8% · 7.240 trận
- Lucian40 trận70,0%chênh lệch +18,3 điểmSoloQ: 51,5% · 2.758 trận
- Kai'Sa39 trận41,0%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 50,3% · 6.713 trận
- Caitlyn36 trận52,8%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 51,9% · 3.895 trận
- Jinx23 trận—SoloQ: 51,0% · 4.415 trận
- Tristana22 trận—SoloQ: 49,9% · 4.058 trận
- Ezreal20 trận—SoloQ: 54,1% · 4.181 trận
- Ashe19 trận—SoloQ: 50,8% · 1.536 trận
- Xayah18 trận—SoloQ: 49,4% · 2.336 trận
- Miss Fortune17 trận—SoloQ: 53,7% · 1.506 trận
- Varus14 trận—SoloQ: 50,3% · 1.203 trận
- Zeri14 trận—SoloQ: 48,2% · 2.542 trận
- Aphelios10 trận—SoloQ: 50,5% · 3.573 trận
- Sivir9 trận—SoloQ: 54,0% · 1.282 trận
- Kalista6 trận—SoloQ: 51,6% · 2.041 trận
- Lulu43 trận48,8%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 50,5% · 5.283 trận
- Nautilus38 trận55,3%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 51,2% · 4.651 trận
- Milio35 trận62,9%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 56,0% · 1.714 trận
- Thresh35 trận51,4%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 47,9% · 5.554 trận
- Leona28 trận—SoloQ: 50,6% · 2.784 trận
- Blitzcrank24 trận—SoloQ: 48,9% · 3.116 trận
- Braum22 trận—SoloQ: 50,0% · 2.286 trận
- Seraphine17 trận—SoloQ: 50,6% · 1.632 trận
- Bard16 trận—SoloQ: 50,5% · 2.535 trận
- Karma16 trận—SoloQ: 51,8% · 2.970 trận
- Rakan16 trận—SoloQ: 48,6% · 2.361 trận
- Neeko13 trận—SoloQ: 53,8% · 697 trận
- Yuumi13 trận—SoloQ: 51,7% · 2.033 trận
- Alistar11 trận—SoloQ: 47,0% · 3.059 trận
- Rell10 trận—SoloQ: 46,4% · 2.256 trận
- Nami8 trận—SoloQ: 52,3% · 2.752 trận
- Pyke5 trận—SoloQ: 51,5% · 2.110 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,7%73.535 lượt chọn trên 1.987.587cấm 19,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,7%286 lượt chọn trên 42.302cấm 4,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

