Darius
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vựcCấm, độ hiện diện và fearless: Darius với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 3,3%được chọn trong 969 trên 29.065 trận
- Cấm
- 6,4%1.499 lượt cấm trên 23.305 trận, so với 9,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Youmuu's Ghostblade, Dead Man's Plate và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 87% tướng đường trên.Solo
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,4%
- SoloQ
- 2,6%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,4%
- SoloQ
- 9,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Youmuu's Ghostblade, Dead Man's Plate và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Youmuu's Ghostblade
Dead Man's Plate
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 87% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop13%33% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
Giống các tướng đường trên khác
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 7 ở lane, 8 ở mid game và 5 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 88% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường trên523 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường trên771 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 5 trên 100 trong số tướng đường trên899 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường trên+521 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên+759 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên983 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường trên51% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên33% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 21 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trên0,7 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên21% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante46 trận50,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 52,5% · 1.515 trận
- Ornn35 trận51,4%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 48,5% · 1.203 trận
- Sion28 trận—SoloQ: 51,8% · 854 trận
- Ambessa22 trận—SoloQ: 54,9% · 1.453 trận
- Renekton22 trận—SoloQ: 51,4% · 1.544 trận
- Malphite21 trận—SoloQ: 47,9% · 1.070 trận
- Mordekaiser19 trận—SoloQ: 52,2% · 1.059 trận
- Dr. Mundo18 trận—SoloQ: 48,7% · 1.239 trận
- Shen18 trận—SoloQ: 48,3% · 1.034 trận
- Jax17 trận—SoloQ: 47,7% · 1.759 trận
- Sett16 trận—SoloQ: 49,2% · 1.359 trận
- Nasus14 trận—SoloQ: 52,1% · 728 trận
- Aatrox12 trận—SoloQ: 51,4% · 1.774 trận
- Olaf12 trận—SoloQ: 49,0% · 1.030 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 53,0% · 1.912 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 50,4% · 1.666 trận
- Garen11 trận—SoloQ: 53,3% · 1.654 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 51,0% · 1.111 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 46,5% · 1.460 trận
- Wukong50 trận44,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,8% · 1.699 trận
- Lee Sin37 trận45,9%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 52,7% · 3.332 trận
- Jarvan IV36 trận44,4%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 49,8% · 1.996 trận
- Vi30 trận43,3%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 52,0% · 1.047 trận
- Sylas25 trận—SoloQ: 50,1% · 2.003 trận
- Xin Zhao22 trận—SoloQ: 50,7% · 756 trận
- Viego19 trận—SoloQ: 50,4% · 1.853 trận
- Nocturne17 trận—SoloQ: 53,0% · 675 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 48,7% · 1.384 trận
- Sejuani12 trận—SoloQ: 48,7% · 532 trận
- Kha'Zix11 trận—SoloQ: 52,3% · 2.059 trận
- Graves10 trận—SoloQ: 49,7% · 2.004 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 50,9% · 220 trận
- Ekko8 trận—SoloQ: 49,2% · 1.133 trận
- Maokai8 trận—SoloQ: 53,6% · 192 trận
- Elise7 trận—SoloQ: 46,2% · 1.148 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 50,7% · 2.054 trận
- Qiyana7 trận—SoloQ: 49,1% · 2.246 trận
- Lillia5 trận—SoloQ: 50,7% · 1.382 trận
- Syndra42 trận47,6%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,9% · 2.347 trận
- Ahri29 trận—SoloQ: 47,3% · 2.427 trận
- Viktor29 trận—SoloQ: 52,7% · 2.191 trận
- Sylas27 trận—SoloQ: 53,6% · 1.924 trận
- Orianna25 trận—SoloQ: 50,7% · 1.102 trận
- Locke22 trận—SoloQ: 49,3% · 2.294 trận
- Xerath21 trận—SoloQ: 50,1% · 827 trận
- Vex18 trận—SoloQ: 52,1% · 654 trận
- Hwei17 trận—SoloQ: 48,1% · 1.013 trận
- Mel16 trận—SoloQ: 53,1% · 322 trận
- Akali14 trận—SoloQ: 50,7% · 1.524 trận
- Taliyah14 trận—SoloQ: 48,7% · 679 trận
- Aurora12 trận—SoloQ: 49,3% · 887 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 47,7% · 1.408 trận
- LeBlanc11 trận—SoloQ: 49,3% · 1.285 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 49,9% · 2.426 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 47,7% · 1.408 trận
- Twisted Fate9 trận—SoloQ: 47,2% · 1.509 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 50,0% · 2.063 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 49,0% · 1.662 trận
- Lucian43 trận58,1%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 51,9% · 1.993 trận
- Yunara42 trận47,6%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,6% · 3.729 trận
- Jhin36 trận50,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,6% · 4.894 trận
- Ashe33 trận51,5%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 51,7% · 1.188 trận
- Caitlyn31 trận48,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 51,0% · 2.682 trận
- Kai'Sa31 trận38,7%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 52,1% · 4.527 trận
- Xayah31 trận61,3%chênh lệch +13,3 điểmSoloQ: 47,1% · 1.543 trận
- Jinx28 trận—SoloQ: 49,1% · 3.435 trận
- Ezreal27 trận—SoloQ: 55,2% · 2.716 trận
- Tristana24 trận—SoloQ: 48,3% · 2.757 trận
- Zeri21 trận—SoloQ: 50,7% · 1.730 trận
- Miss Fortune20 trận—SoloQ: 52,5% · 1.189 trận
- Sivir19 trận—SoloQ: 52,0% · 1.052 trận
- Aphelios16 trận—SoloQ: 50,5% · 2.422 trận
- Varus12 trận—SoloQ: 52,5% · 779 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 48,6% · 1.420 trận
- Nautilus50 trận46,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 51,8% · 2.997 trận
- Braum46 trận43,5%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 48,2% · 1.695 trận
- Lulu38 trận52,6%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,3% · 3.424 trận
- Milio33 trận57,6%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 51,4% · 1.337 trận
- Leona29 trận—SoloQ: 48,2% · 2.215 trận
- Thresh29 trận—SoloQ: 47,4% · 3.883 trận
- Rakan26 trận—SoloQ: 47,2% · 1.463 trận
- Seraphine23 trận—SoloQ: 50,0% · 1.187 trận
- Alistar21 trận—SoloQ: 46,5% · 2.134 trận
- Blitzcrank20 trận—SoloQ: 49,8% · 2.176 trận
- Karma19 trận—SoloQ: 53,9% · 1.996 trận
- Nami16 trận—SoloQ: 52,0% · 2.194 trận
- Yuumi16 trận—SoloQ: 54,1% · 1.322 trận
- Rell14 trận—SoloQ: 49,2% · 1.570 trận
- Poppy12 trận—SoloQ: 51,7% · 594 trận
- Bard9 trận—SoloQ: 50,4% · 1.717 trận
- Pyke5 trận—SoloQ: 51,8% · 1.454 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,6%51.928 lượt chọn trên 1.987.578cấm 9,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,4%611 lượt chọn trên 42.302cấm 6,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

