Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
9,7%Hạng 84 trên 173 tướng
Chọn
3,3%được chọn trong 973 trên 29.121 trận
Cấm
6,4%1.501 lượt cấm trên 23.358 trận, so với 9,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle54,5% từ 46,3% đến 62,5% trên 99 trậnSoloQ 51,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30,1 phútsoloQ 27,7 phút

Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,2%
    SoloQ
    0,4%
    0,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,4%
    SoloQ
    9,1%
    Tỉ lệ cấm 6,4% ở nghiệp dư trên 16.135 trận, so với 9,1% ở soloQ trên 472.978 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30,1 phút
    SoloQ
    27,7 phút
    Trung vị 30,1 phút ở nghiệp dư, so với 27,7 phút ở soloQ.
  • BuildYoumuu's Ghostblade, Dead Man's Plate, Force of Nature thay cho Youmuu's Ghostblade, Dead Man's Plate, Death's Dance
    Nghiệp dư
    29%
    SoloQ
    27%
    Được dùng trong 29% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Youmuu's Ghostblade, Dead Man's Plate, Death's Dance (27%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Xung Kích Bão Tố, rồi Youmuu's Ghostblade, Dead Man's Plate và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcXung Kích Bão Tố90% · 7.126
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt95% · 7.553
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 32 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)27% · 1.329
27%số trận ở soloQ
  1. Youmuu's Ghostblade
  2. Dead Man's Plate
  3. Death's Dance
≠ Nghiệp dư: Youmuu's Ghostblade, Dead Man's Plate, Force of Nature thay cho Youmuu's Ghostblade, Dead Man's Plate, Death's Dance. 29% · 85 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 81% tướng đi rừng.

  1. Hạ gục trong solotop20%25% · tướng đi rừng: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Solo

Giống các tướng đi rừng khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Khống chế (CC)
  • Invade

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Chưa đo: chỉ số này chưa được review draft xác nhận.

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 70% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
3,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Gold ở phút 15 · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng+91 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 70 trên 100 trong số tướng đi rừng+250 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 28 trên 100 trong số tướng đi rừng3,9 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 54 trên 100 trong số tướng đi rừng860 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng47% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừng25% · trung vị 20%
  • Khống chế (CC) · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng0,6 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 21 trên 100 trong số tướng đi rừng14% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng69 · trung vị 66
  • Invade · hạng 71 trên 100 trong số tướng đi rừng8% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top2 tướng
  • Ambessa6 trận
    —SoloQ: 62,4% · 165 trận
  • Yone6 trận
    —SoloQ: 54,1% · 270 trận
Jungle4 tướng
  • Lee Sin14 trận
    —SoloQ: 50,5% · 475 trận
  • Vi11 trận
    —SoloQ: 53,4% · 133 trận
  • Sylas9 trận
    —SoloQ: 50,5% · 279 trận
  • Wukong7 trận
    —SoloQ: 54,3% · 280 trận
Mid6 tướng
  • Xerath10 trận
    —SoloQ: 53,5% · 129 trận
  • Ahri9 trận
    —SoloQ: 51,6% · 382 trận
  • Viktor8 trận
    —SoloQ: 52,2% · 339 trận
  • Syndra6 trận
    —SoloQ: 49,2% · 394 trận
  • Aurora5 trận
    —SoloQ: 54,7% · 137 trận
ADC8 tướng
  • Jhin11 trận
    —SoloQ: 52,1% · 725 trận
  • Jinx8 trận
    —SoloQ: 51,6% · 529 trận
  • Kai'Sa8 trận
    —SoloQ: 53,4% · 635 trận
  • Yunara7 trận
    —SoloQ: 52,0% · 537 trận
  • Caitlyn6 trận
    —SoloQ: 47,3% · 387 trận
Support7 tướng
  • Leona12 trận
    —SoloQ: 48,6% · 325 trận
  • Nautilus10 trận
    —SoloQ: 54,9% · 461 trận
  • Lulu8 trận
    —SoloQ: 53,8% · 515 trận
  • Rell8 trận
    —SoloQ: 50,9% · 228 trận
  • Blitzcrank6 trận
    —SoloQ: 48,0% · 319 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,4%7.965 lượt chọn trên 1.987.587cấm 9,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,2%79 lượt chọn trên 42.302cấm 6,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

9,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 0,2%G117 trận trên 7.499
  • 0,4%G228 trận trên 7.505
  • 0,6%G3+19 trận trên 3.000
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.