Twitch
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 1,7%được chọn trong 484 trên 29.326 trận
- Cấm
- 1,5%353 lượt cấm trên 23.542 trận, so với 5,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi The Collector, Fiendhunter Bolts và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 78% xạ thủ.Solo
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,8%
- SoloQ
- 2,0%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,5%
- SoloQ
- 5,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 27,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi The Collector, Fiendhunter Bolts và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
The Collector
Fiendhunter Bolts
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 78% xạ thủ.
- Hạ gục trong solotop22%21% · xạ thủ: 19%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Solo
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 51 ở lane, 69 ở mid game và 86 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 64% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủ525 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ982 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 86 trên 100 trong số xạ thủ1.544 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ-65 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ+19 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ340 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 22 trên 100 trong số xạ thủ54% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ21% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 21 trên 100 trong số xạ thủhạng 21 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ0,3 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn29 trận—SoloQ: 48,1% · 950 trận
- Sion26 trận—SoloQ: 50,6% · 700 trận
- Ambessa19 trận—SoloQ: 49,8% · 983 trận
- Malphite19 trận—SoloQ: 49,5% · 1.429 trận
- Renekton19 trận—SoloQ: 50,1% · 1.070 trận
- Mordekaiser18 trận—SoloQ: 54,3% · 751 trận
- Camille17 trận—SoloQ: 47,7% · 1.110 trận
- K'Sante17 trận—SoloQ: 51,8% · 847 trận
- Olaf17 trận—SoloQ: 49,3% · 724 trận
- Shen15 trận—SoloQ: 45,0% · 858 trận
- Gnar14 trận—SoloQ: 52,7% · 785 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 48,6% · 1.546 trận
- Nasus13 trận—SoloQ: 51,3% · 665 trận
- Zaahen13 trận—SoloQ: 52,6% · 707 trận
- Jax12 trận—SoloQ: 53,0% · 1.128 trận
- Aatrox8 trận—SoloQ: 48,4% · 1.095 trận
- Garen7 trận—SoloQ: 54,4% · 1.083 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 50,5% · 1.094 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 49,3% · 1.093 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 50,6% · 917 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 53,5% · 1.140 trận
- Wukong45 trận53,3%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 47,8% · 1.427 trận
- Jarvan IV30 trận60,0%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 50,8% · 1.531 trận
- Lee Sin30 trận63,3%chênh lệch +12,7 điểmSoloQ: 51,4% · 2.207 trận
- Sylas29 trận—SoloQ: 49,8% · 1.266 trận
- Vi27 trận—SoloQ: 50,4% · 690 trận
- Lillia21 trận—SoloQ: 51,1% · 1.009 trận
- Xin Zhao16 trận—SoloQ: 52,6% · 504 trận
- Qiyana15 trận—SoloQ: 52,2% · 1.729 trận
- Nocturne14 trận—SoloQ: 49,5% · 537 trận
- Graves12 trận—SoloQ: 51,3% · 1.493 trận
- Kha'Zix12 trận—SoloQ: 51,3% · 1.792 trận
- Skarner12 trận—SoloQ: 46,5% · 297 trận
- Shyvana11 trận—SoloQ: 52,3% · 819 trận
- Trundle11 trận—SoloQ: 50,4% · 113 trận
- Amumu10 trận—SoloQ: 52,2% · 245 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 50,1% · 1.057 trận
- Viego5 trận—SoloQ: 51,0% · 1.444 trận
- Syndra39 trận46,2%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,0% · 1.848 trận
- Viktor37 trận48,6%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,6% · 1.654 trận
- Ahri24 trận—SoloQ: 50,4% · 2.046 trận
- Orianna23 trận—SoloQ: 52,6% · 766 trận
- Aurora22 trận—SoloQ: 50,3% · 754 trận
- Akali17 trận—SoloQ: 50,2% · 1.207 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 51,9% · 878 trận
- Ryze16 trận—SoloQ: 52,4% · 416 trận
- Lissandra15 trận—SoloQ: 49,6% · 899 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 51,5% · 1.247 trận
- Hwei14 trận—SoloQ: 52,5% · 840 trận
- Locke14 trận—SoloQ: 49,0% · 1.635 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 50,7% · 1.605 trận
- Twisted Fate12 trận—SoloQ: 48,0% · 1.211 trận
- Mel11 trận—SoloQ: 50,4% · 234 trận
- LeBlanc10 trận—SoloQ: 48,1% · 1.075 trận
- Zed10 trận—SoloQ: 51,2% · 1.269 trận
- Jinx96 trận49,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 53,1% · 3.810 trận
- Yunara51 trận49,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,2% · 3.412 trận
- Sivir43 trận51,2%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 55,9% · 814 trận
- Caitlyn29 trận—SoloQ: 52,4% · 1.884 trận
- Jhin24 trận—SoloQ: 51,0% · 3.500 trận
- Aphelios20 trận—SoloQ: 52,6% · 1.739 trận
- Ashe18 trận—SoloQ: 52,6% · 927 trận
- Kai'Sa18 trận—SoloQ: 49,4% · 3.371 trận
- Tristana18 trận—SoloQ: 48,0% · 2.456 trận
- Lucian17 trận—SoloQ: 50,9% · 1.433 trận
- Zeri16 trận—SoloQ: 49,6% · 1.308 trận
- Ezreal15 trận—SoloQ: 53,6% · 1.738 trận
- Xayah14 trận—SoloQ: 49,4% · 1.059 trận
- Miss Fortune12 trận—SoloQ: 48,6% · 821 trận
- Corki9 trận—SoloQ: 49,9% · 459 trận
- Lulu46 trận47,8%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 52,0% · 2.927 trận
- Milio40 trận45,0%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 50,4% · 1.161 trận
- Nautilus36 trận47,2%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 51,7% · 2.333 trận
- Braum32 trận56,3%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 48,0% · 1.385 trận
- Thresh28 trận—SoloQ: 48,9% · 2.810 trận
- Leona27 trận—SoloQ: 44,4% · 1.674 trận
- Rell25 trận—SoloQ: 44,1% · 1.088 trận
- Seraphine23 trận—SoloQ: 53,5% · 1.000 trận
- Rakan22 trận—SoloQ: 50,0% · 998 trận
- Blitzcrank21 trận—SoloQ: 48,7% · 1.477 trận
- Yuumi16 trận—SoloQ: 55,0% · 1.096 trận
- Karma15 trận—SoloQ: 54,5% · 1.417 trận
- Alistar13 trận—SoloQ: 46,4% · 1.375 trận
- Renata Glasc10 trận—SoloQ: 48,0% · 496 trận
- Janna9 trận—SoloQ: 49,1% · 1.754 trận
- Nami9 trận—SoloQ: 49,8% · 1.898 trận
- Bard6 trận—SoloQ: 53,0% · 1.118 trận
- Senna5 trận—SoloQ: 54,5% · 1.265 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,0%39.320 lượt chọn trên 1.987.593cấm 5,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,8%346 lượt chọn trên 42.302cấm 1,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

