Smolder
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,4%được chọn trong 686 trên 29.051 trận
- Cấm
- 1,0%236 lượt cấm trên 23.291 trận, so với 0,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Essence Reaver, Black Cleaver và Spear of Shojin: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 96% xạ thủ.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sion ở nghiệp dư: +15,8 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,8 điểm31 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,0%
- SoloQ
- 0,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,1 phút
- SoloQ
- 28,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Essence Reaver, Black Cleaver và Spear of Shojin: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Essence Reaver
Black Cleaver
Spear of Shojin
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 96% xạ thủ.
- Đánh teamfighttop4%61% · xạ thủ: 56%
- Damage của độitop9%27% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 44 ở lane, 76 ở mid game và 99 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 93% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ520 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ1.026 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 99 trên 100 trong số xạ thủ1.783 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 4 trên 100 trong số xạ thủ-595 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 8 trên 100 trong số xạ thủ-751 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ382 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ61% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 7 trên 100 trong số xạ thủ12% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 41 trên 100 trong số xạ thủhạng 41 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ0,4 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ27% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sion ở nghiệp dư: +15,8 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion31 trận61,3%chênh lệch +15,8 điểmSoloQ: 50,9% · 379 trận
- Ornn29 trận—SoloQ: 47,1% · 529 trận
- Ambessa24 trận—SoloQ: 49,0% · 504 trận
- K'Sante24 trận—SoloQ: 45,0% · 431 trận
- Malphite24 trận—SoloQ: 47,0% · 673 trận
- Renekton23 trận—SoloQ: 48,5% · 555 trận
- Aatrox22 trận—SoloQ: 46,3% · 650 trận
- Gnar21 trận—SoloQ: 48,3% · 458 trận
- Dr. Mundo18 trận—SoloQ: 43,8% · 345 trận
- Shen18 trận—SoloQ: 46,7% · 471 trận
- Camille17 trận—SoloQ: 44,0% · 632 trận
- Olaf17 trận—SoloQ: 43,7% · 339 trận
- Garen16 trận—SoloQ: 43,5% · 588 trận
- Mordekaiser16 trận—SoloQ: 47,8% · 448 trận
- Nasus16 trận—SoloQ: 47,9% · 426 trận
- Yone16 trận—SoloQ: 44,1% · 857 trận
- Jax12 trận—SoloQ: 43,6% · 638 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 47,0% · 673 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 42,9% · 588 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 50,9% · 670 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 45,7% · 619 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 44,3% · 508 trận
- Wukong60 trận41,7%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 46,8% · 810 trận
- Jarvan IV41 trận56,1%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 47,9% · 826 trận
- Lee Sin40 trận35,0%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 47,1% · 1.260 trận
- Vi39 trận43,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,0% · 400 trận
- Xin Zhao30 trận36,7%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 47,4% · 287 trận
- Sylas27 trận—SoloQ: 41,5% · 680 trận
- Qiyana21 trận—SoloQ: 46,1% · 867 trận
- Viego21 trận—SoloQ: 47,2% · 849 trận
- Lillia20 trận—SoloQ: 43,6% · 587 trận
- Cho'Gath18 trận—SoloQ: 47,3% · 569 trận
- Nocturne18 trận—SoloQ: 46,1% · 280 trận
- Sejuani17 trận—SoloQ: 47,1% · 208 trận
- Graves14 trận—SoloQ: 45,8% · 862 trận
- Skarner14 trận—SoloQ: 46,2% · 156 trận
- Trundle11 trận—SoloQ: 62,8% · 78 trận
- Kha'Zix7 trận—SoloQ: 42,7% · 893 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 45,0% · 885 trận
- Kayn6 trận—SoloQ: 45,3% · 581 trận
- Syndra38 trận31,6%chênh lệch -12,2 điểmSoloQ: 46,2% · 955 trận
- Viktor35 trận37,1%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 47,0% · 982 trận
- Ahri34 trận23,5%chênh lệch -19,9 điểmSoloQ: 45,7% · 1.034 trận
- Orianna33 trận60,6%chênh lệch +13,8 điểmSoloQ: 45,9% · 436 trận
- Lissandra27 trận—SoloQ: 43,3% · 501 trận
- Aurora23 trận—SoloQ: 38,7% · 372 trận
- Hwei23 trận—SoloQ: 45,6% · 454 trận
- Locke18 trận—SoloQ: 44,9% · 861 trận
- Yone17 trận—SoloQ: 45,9% · 893 trận
- Akali16 trận—SoloQ: 45,2% · 631 trận
- LeBlanc16 trận—SoloQ: 45,7% · 530 trận
- Xerath16 trận—SoloQ: 50,1% · 341 trận
- Anivia15 trận—SoloQ: 43,6% · 296 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 47,5% · 503 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 49,7% · 780 trận
- Twisted Fate11 trận—SoloQ: 45,6% · 608 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 45,5% · 659 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 47,5% · 503 trận
- Zed5 trận—SoloQ: 46,1% · 698 trận
- Yunara62 trận45,2%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 47,6% · 1.496 trận
- Jinx45 trận31,1%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 43,6% · 1.681 trận
- Ezreal40 trận45,0%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,8% · 1.064 trận
- Jhin40 trận57,5%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 47,2% · 2.216 trận
- Xayah38 trận44,7%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 45,1% · 592 trận
- Kai'Sa34 trận47,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 47,5% · 1.813 trận
- Caitlyn32 trận43,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 46,4% · 1.037 trận
- Zeri29 trận—SoloQ: 46,7% · 745 trận
- Sivir28 trận—SoloQ: 43,4% · 422 trận
- Miss Fortune26 trận—SoloQ: 45,9% · 466 trận
- Tristana26 trận—SoloQ: 44,6% · 1.171 trận
- Ashe25 trận—SoloQ: 49,6% · 494 trận
- Aphelios20 trận—SoloQ: 44,5% · 938 trận
- Ziggs14 trận—SoloQ: 49,6% · 234 trận
- Lucian13 trận—SoloQ: 48,2% · 807 trận
- Kalista10 trận—SoloQ: 41,9% · 546 trận
- Twitch5 trận—SoloQ: 47,2% · 525 trận
- Lulu62 trận45,2%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 46,9% · 1.452 trận
- Nautilus60 trận50,0%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 47,5% · 1.305 trận
- Leona51 trận54,9%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 47,0% · 926 trận
- Seraphine32 trận28,1%chênh lệch -16,4 điểmSoloQ: 48,3% · 586 trận
- Rell31 trận51,6%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 45,3% · 590 trận
- Rakan26 trận—SoloQ: 46,9% · 622 trận
- Braum24 trận—SoloQ: 48,1% · 621 trận
- Blitzcrank23 trận—SoloQ: 43,1% · 874 trận
- Milio23 trận—SoloQ: 43,1% · 522 trận
- Alistar20 trận—SoloQ: 47,8% · 787 trận
- Thresh20 trận—SoloQ: 43,9% · 1.573 trận
- Karma16 trận—SoloQ: 45,6% · 787 trận
- Neeko16 trận—SoloQ: 47,4% · 196 trận
- Bard14 trận—SoloQ: 44,4% · 662 trận
- Yuumi14 trận—SoloQ: 45,6% · 566 trận
- Nami8 trận—SoloQ: 48,6% · 1.019 trận
- Senna5 trận—SoloQ: 43,5% · 712 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,1%21.823 lượt chọn trên 1.987.593cấm 0,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,1%452 lượt chọn trên 42.302cấm 1,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

