Zed
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 5,3%được chọn trong 1.550 trên 29.123 trận
- Cấm
- 11,8%2.756 lượt cấm trên 23.360 trận, so với 18,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiĐòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng đi rừng.SoloDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 11,3%
- SoloQ
- 18,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,3 phút
- SoloQ
- 28,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Đòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Voltaic Cyclosword
Bastionbreaker
Edge of Night
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng đi rừng.
- Damage của độitop3%23% · tướng đi rừng: 17%
- Hạ gục trong solotop9%27% · tướng đi rừng: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Map pressure
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 58 ở lane, 84 ở mid game và 71 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 95% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng389 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng882 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 71 trên 100 trong số tướng đi rừng1.143 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng+439 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng+801 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng4,9 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng504 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 15 trên 100 trong số tướng đi rừng48% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 91 trên 100 trong số tướng đi rừng27% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 8 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 8 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 9 trên 100 trong số tướng đi rừng0,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 97 trên 100 trong số tướng đi rừng23% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 54 trên 100 trong số tướng đi rừng66 · trung vị 66
- Invade · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng8% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite44 trận56,8%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 45,9% · 735 trận
- K'Sante32 trận53,1%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,3% · 480 trận
- Olaf23 trận—SoloQ: 49,8% · 295 trận
- Ambessa22 trận—SoloQ: 47,1% · 469 trận
- Renekton22 trận—SoloQ: 45,0% · 518 trận
- Gnar21 trận—SoloQ: 49,4% · 356 trận
- Shen21 trận—SoloQ: 46,1% · 330 trận
- Sion21 trận—SoloQ: 46,6% · 348 trận
- Aatrox17 trận—SoloQ: 45,7% · 510 trận
- Jax17 trận—SoloQ: 51,8% · 508 trận
- Ornn17 trận—SoloQ: 52,6% · 350 trận
- Dr. Mundo16 trận—SoloQ: 47,0% · 315 trận
- Yone16 trận—SoloQ: 47,5% · 747 trận
- Nasus14 trận—SoloQ: 46,3% · 320 trận
- Camille13 trận—SoloQ: 48,6% · 479 trận
- Fiora11 trận—SoloQ: 41,9% · 504 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 48,4% · 707 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 50,4% · 474 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 42,9% · 462 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 45,5% · 484 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 46,6% · 384 trận
- Lee Sin43 trận55,8%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 47,8% · 1.567 trận
- Wukong40 trận32,5%chênh lệch -15,8 điểmSoloQ: 46,3% · 607 trận
- Sylas34 trận55,9%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 48,3% · 690 trận
- Jarvan IV33 trận42,4%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 49,9% · 743 trận
- Vi26 trận—SoloQ: 48,8% · 424 trận
- Viego21 trận—SoloQ: 50,2% · 652 trận
- Elise20 trận—SoloQ: 46,4% · 412 trận
- Lillia18 trận—SoloQ: 51,8% · 390 trận
- Qiyana14 trận—SoloQ: 48,6% · 943 trận
- Sejuani13 trận—SoloQ: 48,6% · 179 trận
- Xin Zhao13 trận—SoloQ: 46,3% · 257 trận
- Ekko12 trận—SoloQ: 47,4% · 447 trận
- Kha'Zix12 trận—SoloQ: 47,2% · 755 trận
- Nidalee12 trận—SoloQ: 43,4% · 449 trận
- Hecarim11 trận—SoloQ: 46,5% · 533 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 44,7% · 816 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 47,0% · 432 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 44,0% · 643 trận
- Sylas28 trận—SoloQ: 45,2% · 847 trận
- Ahri27 trận—SoloQ: 47,2% · 810 trận
- Lissandra26 trận—SoloQ: 51,5% · 598 trận
- Syndra26 trận—SoloQ: 44,5% · 564 trận
- Viktor26 trận—SoloQ: 51,0% · 764 trận
- Orianna20 trận—SoloQ: 48,0% · 375 trận
- Xerath19 trận—SoloQ: 46,6% · 249 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 50,0% · 742 trận
- LeBlanc18 trận—SoloQ: 44,9% · 541 trận
- Locke18 trận—SoloQ: 49,2% · 734 trận
- Aurora16 trận—SoloQ: 44,0% · 332 trận
- Vex15 trận—SoloQ: 49,8% · 255 trận
- Akali14 trận—SoloQ: 48,1% · 674 trận
- Ryze14 trận—SoloQ: 52,9% · 206 trận
- Hwei12 trận—SoloQ: 44,0% · 318 trận
- Twisted Fate12 trận—SoloQ: 42,7% · 583 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 46,3% · 814 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 44,4% · 642 trận
- Fizz6 trận—SoloQ: 47,7% · 413 trận
- Yunara62 trận43,5%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 47,7% · 1.296 trận
- Caitlyn43 trận48,8%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 49,1% · 1.015 trận
- Jhin41 trận56,1%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 47,5% · 1.783 trận
- Kai'Sa39 trận61,5%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 45,1% · 1.726 trận
- Xayah36 trận58,3%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 43,5% · 671 trận
- Ezreal32 trận40,6%chênh lệch -13,5 điểmSoloQ: 50,2% · 1.088 trận
- Jinx29 trận—SoloQ: 47,7% · 1.133 trận
- Lucian28 trận—SoloQ: 47,4% · 702 trận
- Ashe21 trận—SoloQ: 48,6% · 385 trận
- Miss Fortune21 trận—SoloQ: 50,6% · 403 trận
- Tristana21 trận—SoloQ: 46,2% · 986 trận
- Zeri20 trận—SoloQ: 49,9% · 607 trận
- Sivir16 trận—SoloQ: 51,7% · 329 trận
- Aphelios15 trận—SoloQ: 48,2% · 900 trận
- Varus14 trận—SoloQ: 45,5% · 257 trận
- Kalista10 trận—SoloQ: 45,5% · 519 trận
- Lulu50 trận40,0%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 46,9% · 1.437 trận
- Nautilus45 trận60,0%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 47,0% · 1.113 trận
- Thresh34 trận47,1%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 46,8% · 1.424 trận
- Leona33 trận45,5%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 44,5% · 742 trận
- Braum31 trận48,4%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 41,7% · 549 trận
- Milio29 trận—SoloQ: 50,9% · 428 trận
- Blitzcrank27 trận—SoloQ: 45,1% · 751 trận
- Seraphine27 trận—SoloQ: 51,5% · 425 trận
- Rakan25 trận—SoloQ: 45,9% · 543 trận
- Karma23 trận—SoloQ: 48,9% · 732 trận
- Yuumi22 trận—SoloQ: 56,8% · 488 trận
- Rell20 trận—SoloQ: 46,3% · 492 trận
- Alistar17 trận—SoloQ: 46,4% · 696 trận
- Bard16 trận—SoloQ: 45,7% · 617 trận
- Nami12 trận—SoloQ: 49,5% · 669 trận
- Pyke7 trận—SoloQ: 50,5% · 511 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 48,1% · 620 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,9%18.145 lượt chọn trên 1.987.587cấm 18,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,9%382 lượt chọn trên 42.302cấm 11,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

