Hồ sơ tướng · Jungle

Kindred

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
3,9%Hạng 133 trên 173 tướng
Chọn
1,6%được chọn trong 479 trên 29.294 trận
Cấm
2,3%538 lượt cấm trên 23.515 trận, so với 2,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle52,4% từ 48,7% đến 56,2% trên 473 trậnSoloQ 51,5%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,5 phútsoloQ 26,7 phút

Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,8%
    SoloQ
    1,5%
    0,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,2%
    SoloQ
    2,8%
    Tỉ lệ cấm 2,2% ở nghiệp dư trên 16.135 trận, so với 2,8% ở soloQ trên 472.978 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,5 phút
    SoloQ
    26,7 phút
    Trung vị 28,5 phút ở nghiệp dư, so với 26,7 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Kraken Slayer, The Collector và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSẵn Sàng Tấn Công60% · 18.164
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 30.378
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 109 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)24% · 4.206
24%số trận ở soloQ
  1. Kraken Slayer
  2. The Collector
  3. Lord Dominik's Regards
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Invade trước hết: invade nhiều hơn 97% tướng đi rừng.

  1. Invadetop3%10% · tướng đi rừng: 7%
  2. Damage của độitop6%23% · tướng đi rừng: 17%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke
  • Invade

Giống các tướng đi rừng khác

  • Map pressure
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Farm rừng

Không phải là

  • Tự gánh kill
  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 95 ở lane, 87 ở mid game và 82 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

422+39 so với 383
898+103 so với 796
1.169+113 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Kindredtướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 82% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
5lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng422 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 87 trên 100 trong số tướng đi rừng898 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 82 trên 100 trong số tướng đi rừng1.169 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 79 trên 100 trong số tướng đi rừng+242 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 82 trên 100 trong số tướng đi rừng+463 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 75 trên 100 trong số tướng đi rừng5 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 21 trên 100 trong số tướng đi rừng504 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 60 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 19 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 19 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng0,4 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng23% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 38 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
  • Invade · hạng 97 trên 100 trong số tướng đi rừng10% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +27,2 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV65,8% · kỳ vọng 54,0% · 38 trận+11,8 điểmSoloQ +1,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin81,8% · kỳ vọng 54,6% · 33 trận+27,2 điểmSoloQ +0,6
Caitlyn63,2% · kỳ vọng 50,6% · 38 trận+12,6 điểmSoloQ -0,6
Kai'Sa54,2% · kỳ vọng 53,0% · 48 trận+1,2 điểmSoloQ +0,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona57,1% · kỳ vọng 53,7% · 35 trận+3,4 điểmSoloQ +1,0
Nautilus54,1% · kỳ vọng 52,4% · 37 trận+1,6 điểmSoloQ +0,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante60,6% · kỳ vọng 50,2% · 33 trận+10,4 điểmSoloQ 0,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Galio55,6% · kỳ vọng 51,0% · 45 trận+4,5 điểmSoloQ -0,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin61,3% · kỳ vọng 50,2% · 31 trận+11,1 điểmSoloQ -1,7
Kai'Sa54,8% · kỳ vọng 51,9% · 31 trận+3,0 điểmSoloQ -1,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu57,5% · kỳ vọng 50,4% · 40 trận+7,1 điểmSoloQ +1,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top19 tướng
  • Ornn24 trận
    —SoloQ: 52,5% · 575 trận
  • Ambessa23 trận
    —SoloQ: 53,4% · 831 trận
  • Renekton22 trận
    —SoloQ: 53,6% · 755 trận
  • Sion22 trận
    —SoloQ: 51,2% · 537 trận
  • Aatrox19 trận
    —SoloQ: 50,7% · 829 trận
Jungle18 tướng
  • Vi70 trận
    44,3%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 59,4% · 559 trận
  • Jarvan IV38 trận
    65,8%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 53,8% · 1.102 trận
  • Lee Sin29 trận
    —SoloQ: 50,9% · 2.084 trận
  • Lillia28 trận
    —SoloQ: 51,6% · 929 trận
  • Wukong25 trận
    —SoloQ: 50,9% · 873 trận
Mid20 tướng
  • Ahri36 trận
    50,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,8% · 1.198 trận
  • Syndra31 trận
    48,4%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 50,8% · 1.489 trận
  • Viktor26 trận
    —SoloQ: 53,5% · 1.405 trận
  • Orianna25 trận
    —SoloQ: 53,0% · 725 trận
  • Hwei21 trận
    —SoloQ: 52,0% · 650 trận
ADC17 tướng
  • Kai'Sa48 trận
    54,2%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,2% · 2.573 trận
  • Caitlyn38 trận
    63,2%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 52,2% · 1.603 trận
  • Yunara38 trận
    39,5%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 52,8% · 2.135 trận
  • Jhin33 trận
    81,8%chênh lệch +27,2 điểmSoloQ: 52,4% · 3.198 trận
  • Jinx33 trận
    45,5%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 49,6% · 2.027 trận
Support18 tướng
  • Lulu41 trận
    36,6%chênh lệch -17,9 điểmSoloQ: 52,7% · 2.046 trận
  • Nautilus37 trận
    54,1%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 52,6% · 1.831 trận
  • Leona35 trận
    57,1%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 50,9% · 1.119 trận
  • Thresh31 trận
    41,9%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 50,5% · 2.170 trận
  • Braum29 trận
    —SoloQ: 47,6% · 985 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,5%30.514 lượt chọn trên 1.987.587cấm 2,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,8%334 lượt chọn trên 42.302cấm 2,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

3,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 1,2%G187 trận trên 7.536
  • 1,5%G2116 trận trên 7.542
  • 2,5%G3+74 trận trên 3.017
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 87 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.