Hwei
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 8,2%được chọn trong 2.314 trên 28.252 trận
- Cấm
- 12,3%2.799 lượt cấm trên 22.839 trận, so với 2,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Liandry's Torment và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 82% xạ thủ.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,4%
- SoloQ
- 0,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 12,5%
- SoloQ
- 2,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,8 phút
- SoloQ
- 28,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Liandry's Torment và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Liandry's Torment
Shadowflame
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 82% xạ thủ.
- Đánh teamfighttop18%58% · xạ thủ: 56%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các xạ thủ khác
- Gold ở phút 15
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 86 ở lane, 84 ở mid game và 75 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 79% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 86 trên 100 trong số xạ thủ597 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 84 trên 100 trong số xạ thủ1.053 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ1.468 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 27 trên 100 trong số xạ thủ-191 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 21 trên 100 trong số xạ thủ-426 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ304 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ58% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 33 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 67 trên 100 trong số xạ thủhạng 67 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 73 trên 100 trong số xạ thủ0,9 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ24% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn16 trận—SoloQ: 52,8% · 398 trận
- Ambessa15 trận—SoloQ: 55,2% · 429 trận
- Zaahen14 trận—SoloQ: 54,6% · 240 trận
- K'Sante13 trận—SoloQ: 54,1% · 318 trận
- Gnar12 trận—SoloQ: 58,2% · 292 trận
- Aatrox10 trận—SoloQ: 55,2% · 368 trận
- Malphite10 trận—SoloQ: 52,3% · 419 trận
- Sion10 trận—SoloQ: 52,3% · 264 trận
- Dr. Mundo9 trận—SoloQ: 51,7% · 261 trận
- Renekton9 trận—SoloQ: 57,8% · 464 trận
- Camille8 trận—SoloQ: 52,0% · 408 trận
- Gragas7 trận—SoloQ: 52,7% · 203 trận
- Olaf7 trận—SoloQ: 52,4% · 269 trận
- Mordekaiser6 trận—SoloQ: 51,8% · 224 trận
- Nasus6 trận—SoloQ: 53,7% · 218 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 51,0% · 359 trận
- Jax5 trận—SoloQ: 53,4% · 367 trận
- Lee Sin28 trận—SoloQ: 54,8% · 960 trận
- Jarvan IV24 trận—SoloQ: 52,8% · 600 trận
- Wukong24 trận—SoloQ: 54,2% · 518 trận
- Vi21 trận—SoloQ: 56,8% · 280 trận
- Nocturne16 trận—SoloQ: 52,6% · 211 trận
- Shyvana10 trận—SoloQ: 52,8% · 265 trận
- Sejuani9 trận—SoloQ: 61,5% · 117 trận
- Xin Zhao9 trận—SoloQ: 57,5% · 174 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 53,0% · 464 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 53,1% · 684 trận
- Nidalee6 trận—SoloQ: 54,0% · 300 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 57,4% · 47 trận
- Skarner6 trận—SoloQ: 47,7% · 111 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 50,8% · 392 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 47,8% · 161 trận
- Qiyana5 trận—SoloQ: 50,5% · 667 trận
- Syndra31 trận58,1%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 50,6% · 779 trận
- Ahri21 trận—SoloQ: 52,4% · 735 trận
- Sylas17 trận—SoloQ: 51,9% · 401 trận
- Orianna16 trận—SoloQ: 56,0% · 298 trận
- Viktor13 trận—SoloQ: 53,8% · 637 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 49,9% · 619 trận
- LeBlanc9 trận—SoloQ: 55,5% · 418 trận
- Mel9 trận—SoloQ: 59,7% · 119 trận
- Aurora6 trận—SoloQ: 51,1% · 280 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 51,8% · 359 trận
- Locke6 trận—SoloQ: 54,3% · 702 trận
- Lux6 trận—SoloQ: 52,6% · 211 trận
- Xerath6 trận—SoloQ: 56,6% · 334 trận
- Akali5 trận—SoloQ: 50,8% · 425 trận
- Cassiopeia5 trận—SoloQ: 49,5% · 105 trận
- Yunara23 trận—SoloQ: 54,1% · 1.055 trận
- Ezreal22 trận—SoloQ: 54,9% · 805 trận
- Caitlyn21 trận—SoloQ: 54,5% · 815 trận
- Kai'Sa21 trận—SoloQ: 50,7% · 1.017 trận
- Tristana17 trận—SoloQ: 53,2% · 652 trận
- Jinx14 trận—SoloQ: 54,3% · 860 trận
- Sivir14 trận—SoloQ: 50,5% · 374 trận
- Ashe13 trận—SoloQ: 53,3% · 302 trận
- Jhin12 trận—SoloQ: 52,9% · 1.496 trận
- Lucian11 trận—SoloQ: 50,6% · 474 trận
- Xayah10 trận—SoloQ: 54,7% · 285 trận
- Xerath9 trận—SoloQ: 51,8% · 112 trận
- Aphelios8 trận—SoloQ: 53,6% · 509 trận
- Syndra5 trận—SoloQ: 50,7% · 221 trận
- Varus5 trận—SoloQ: 50,6% · 178 trận
- Zeri5 trận—SoloQ: 54,1% · 431 trận
- Leona29 trận—SoloQ: 49,2% · 587 trận
- Nautilus28 trận—SoloQ: 51,7% · 822 trận
- Lulu21 trận—SoloQ: 54,8% · 898 trận
- Seraphine15 trận—SoloQ: 55,4% · 368 trận
- Milio14 trận—SoloQ: 54,8% · 387 trận
- Braum13 trận—SoloQ: 56,8% · 391 trận
- Karma13 trận—SoloQ: 51,9% · 601 trận
- Thresh9 trận—SoloQ: 50,7% · 1.012 trận
- Blitzcrank8 trận—SoloQ: 48,9% · 562 trận
- Pyke8 trận—SoloQ: 45,5% · 411 trận
- Rell8 trận—SoloQ: 52,4% · 403 trận
- Alistar7 trận—SoloQ: 51,1% · 556 trận
- Bard7 trận—SoloQ: 51,4% · 539 trận
- Neeko7 trận—SoloQ: 50,0% · 118 trận
- Poppy7 trận—SoloQ: 59,7% · 124 trận
- Rakan7 trận—SoloQ: 51,1% · 393 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,7%14.367 lượt chọn trên 1.927.739cấm 2,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,4%152 lượt chọn trên 40.028cấm 12,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

