Hwei
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 10,1%được chọn trong 725 trên 7.198 trận
- Cấm
- 10,2%361 lượt cấm trên 3.554 trận, so với 2,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 7611 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 376.433 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% tướng đường giữa.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jinx ở nghiệp dư: +11,4 điểm trên 49 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,4 điểm49 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,4%
- SoloQ
- 2,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,6%
- SoloQ
- 2,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 28,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% tướng đường giữa.
- Damage của độitop4%26% · tướng đường giữa: 21%
- Đánh teamfighttop18%58% · tướng đường giữa: 55%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 69 ở lane, 89 ở mid game và 86 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 59% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa568 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường giữa1.016 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường giữa1.415 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa-6 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa-83 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa3,2 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường giữa346 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 73 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường giữa26% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jinx ở nghiệp dư: +11,4 điểm trên 49 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn67 trận52,2%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,4% · 458 trận
- K'Sante41 trận39,0%chênh lệch -13,8 điểmSoloQ: 54,7% · 338 trận
- Gnar39 trận59,0%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 57,0% · 379 trận
- Sion37 trận37,8%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 53,1% · 352 trận
- Olaf31 trận58,1%chênh lệch +14,4 điểmSoloQ: 51,1% · 313 trận
- Renekton30 trận60,0%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 50,5% · 398 trận
- Ambessa28 trận—SoloQ: 51,9% · 378 trận
- Dr. Mundo26 trận—SoloQ: 46,6% · 236 trận
- Camille23 trận—SoloQ: 48,7% · 489 trận
- Sett18 trận—SoloQ: 49,3% · 290 trận
- Aatrox17 trận—SoloQ: 51,7% · 410 trận
- Gwen16 trận—SoloQ: 43,9% · 198 trận
- Malphite16 trận—SoloQ: 49,5% · 471 trận
- Zaahen16 trận—SoloQ: 52,2% · 272 trận
- Shen15 trận—SoloQ: 49,0% · 353 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 49,9% · 639 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 46,1% · 447 trận
- Garen10 trận—SoloQ: 51,7% · 422 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 47,7% · 451 trận
- Wukong96 trận51,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,9% · 647 trận
- Jarvan IV57 trận50,9%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,8% · 598 trận
- Xin Zhao54 trận48,1%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 54,2% · 216 trận
- Vi36 trận44,4%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 55,9% · 247 trận
- Skarner33 trận45,5%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 53,3% · 197 trận
- Cho'Gath27 trận—SoloQ: 51,9% · 503 trận
- Sejuani24 trận—SoloQ: 59,0% · 166 trận
- Qiyana22 trận—SoloQ: 51,3% · 661 trận
- Lee Sin19 trận—SoloQ: 55,0% · 764 trận
- Nocturne19 trận—SoloQ: 51,4% · 181 trận
- Trundle18 trận—SoloQ: 54,0% · 50 trận
- Shyvana17 trận—SoloQ: 55,8% · 353 trận
- Amumu16 trận—SoloQ: 52,3% · 86 trận
- Lillia15 trận—SoloQ: 48,7% · 382 trận
- Maokai14 trận—SoloQ: 54,1% · 61 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 48,5% · 532 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 51,9% · 503 trận
- Elise5 trận—SoloQ: 44,8% · 397 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 48,7% · 583 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 52,0% · 729 trận
- Viego5 trận—SoloQ: 48,4% · 647 trận
- Viktor96 trận55,2%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 52,8% · 773 trận
- Syndra81 trận46,9%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 45,8% · 933 trận
- Ahri59 trận47,5%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 48,0% · 885 trận
- Orianna49 trận59,2%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 55,8% · 355 trận
- Xerath27 trận—SoloQ: 44,3% · 424 trận
- Aurora25 trận—SoloQ: 50,4% · 351 trận
- Mel22 trận—SoloQ: 48,1% · 133 trận
- Ryze20 trận—SoloQ: 57,7% · 215 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 51,7% · 584 trận
- Lissandra16 trận—SoloQ: 57,4% · 333 trận
- Cassiopeia14 trận—SoloQ: 58,2% · 196 trận
- Akali13 trận—SoloQ: 53,2% · 387 trận
- LeBlanc13 trận—SoloQ: 52,0% · 367 trận
- Locke13 trận—SoloQ: 46,7% · 610 trận
- Azir12 trận—SoloQ: 49,7% · 147 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 53,4% · 464 trận
- Zed6 trận—SoloQ: 49,9% · 457 trận
- Yunara70 trận50,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,0% · 1.235 trận
- Caitlyn57 trận54,4%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 49,1% · 823 trận
- Jinx49 trận65,3%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 51,0% · 1.058 trận
- Sivir44 trận45,5%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 46,9% · 356 trận
- Xayah42 trận45,2%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 47,8% · 469 trận
- Tristana40 trận55,0%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 47,3% · 912 trận
- Jhin36 trận44,4%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 49,4% · 1.238 trận
- Kai'Sa35 trận48,6%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 53,0% · 1.215 trận
- Ashe32 trận65,6%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 43,7% · 389 trận
- Ezreal30 trận50,0%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 54,3% · 713 trận
- Miss Fortune21 trận—SoloQ: 51,7% · 300 trận
- Lucian20 trận—SoloQ: 51,1% · 507 trận
- Varus18 trận—SoloQ: 54,6% · 302 trận
- Zeri17 trận—SoloQ: 54,5% · 473 trận
- Corki16 trận—SoloQ: 50,3% · 167 trận
- Kalista16 trận—SoloQ: 51,3% · 522 trận
- Aphelios14 trận—SoloQ: 49,7% · 590 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 49,6% · 532 trận
- Lulu63 trận57,1%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 51,4% · 1.178 trận
- Nautilus56 trận55,4%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 53,6% · 899 trận
- Karma50 trận44,0%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 51,9% · 632 trận
- Milio46 trận60,9%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 53,3% · 484 trận
- Rell42 trận47,6%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,9% · 507 trận
- Rakan38 trận55,3%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 46,9% · 450 trận
- Seraphine38 trận57,9%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 47,8% · 360 trận
- Braum37 trận54,1%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,3% · 582 trận
- Leona32 trận53,1%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,8% · 628 trận
- Thresh29 trận—SoloQ: 48,8% · 1.157 trận
- Alistar26 trận—SoloQ: 47,9% · 559 trận
- Blitzcrank22 trận—SoloQ: 44,1% · 558 trận
- Nami22 trận—SoloQ: 52,3% · 859 trận
- Bard16 trận—SoloQ: 52,8% · 525 trận
- Renata Glasc16 trận—SoloQ: 51,3% · 230 trận
- Senna7 trận—SoloQ: 48,0% · 454 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 49,4% · 818 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,1%15.435 lượt chọn trên 752.860cấm 2,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,4%485 lượt chọn trên 11.050cấm 9,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,6%35 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

