Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
5,1%Hạng 121 trên 173 tướng
Chọn
2,6%được chọn trong 754 trên 29.342 trận
Cấm
2,5%582 lượt cấm trên 23.558 trận, so với 3,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top48,4% từ 44,0% đến 52,8% trên 345 trậnSoloQ 49,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30,1 phútsoloQ 27,3 phút

Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,6%
    SoloQ
    0,8%
    0,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,3%
    SoloQ
    3,2%
    Tỉ lệ cấm 2,3% ở nghiệp dư trên 16.135 trận, so với 3,2% ở soloQ trên 472.978 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30,1 phút
    SoloQ
    27,3 phút
    Trung vị 30,1 phút ở nghiệp dư, so với 27,3 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Blade of The Ruined King, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người71% · 10.818
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành51% · 7.783
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 83% · 65 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)12% · 755
12%số trận ở soloQ
  1. Blade of The Ruined King
  2. Guinsoo's Rageblade
  3. Terminus
Nghiệp dư: Experimental Hexplate, Essence Reaver, Stormrazor (19%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 91% tướng đường trên.

  1. Damage của độitop9%25% · tướng đường trên: 20%
  2. Hạ gục trong solotop23%31% · tướng đường trên: 28%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Đánh teamfight

Không phải là

  • Tự gánh kill
  • Ít CC
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 37 ở lane, 85 ở mid game và 79 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

587-13 so với 599
954+87 so với 868
1.186+107 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Vaynetướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 87% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường trên587 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trên954 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường trên1.186 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên+399 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên+721 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường trên462 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường trên52% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trên31% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 2 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường trên0,3 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nautilus ở nghiệp dư: +14,5 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal57,6% · kỳ vọng 51,9% · 33 trận+5,6 điểmSoloQ +0,1
Caitlyn50,0% · kỳ vọng 46,6% · 40 trận+3,4 điểmSoloQ -0,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus62,9% · kỳ vọng 48,4% · 35 trận+14,5 điểmSoloQ -2,1

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong53,3% · kỳ vọng 50,7% · 30 trận+2,6 điểmSoloQ +0,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top16 tướng
  • K'Sante74 trận
    48,6%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,5% · 1.060 trận
  • Ornn23 trận
    —SoloQ: 48,3% · 393 trận
  • Renekton21 trận
    —SoloQ: 54,9% · 364 trận
  • Sion20 trận
    —SoloQ: 51,3% · 308 trận
  • Olaf17 trận
    —SoloQ: 48,5% · 400 trận
Jungle16 tướng
  • Lee Sin44 trận
    40,9%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 49,2% · 1.141 trận
  • Wukong25 trận
    —SoloQ: 45,4% · 425 trận
  • Sylas23 trận
    —SoloQ: 52,4% · 550 trận
  • Jarvan IV20 trận
    —SoloQ: 50,2% · 512 trận
  • Vi20 trận
    —SoloQ: 49,5% · 317 trận
Mid18 tướng
  • Ahri21 trận
    —SoloQ: 44,7% · 662 trận
  • Sylas19 trận
    —SoloQ: 49,2% · 585 trận
  • Syndra17 trận
    —SoloQ: 51,2% · 722 trận
  • Viktor17 trận
    —SoloQ: 52,1% · 629 trận
  • Akali16 trận
    —SoloQ: 51,6% · 434 trận
ADC15 tướng
  • Caitlyn40 trận
    50,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 50,3% · 758 trận
  • Ezreal33 trận
    57,6%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 53,5% · 856 trận
  • Kai'Sa27 trận
    —SoloQ: 48,3% · 1.413 trận
  • Yunara24 trận
    —SoloQ: 50,3% · 1.224 trận
  • Jhin22 trận
    —SoloQ: 50,4% · 1.398 trận
Support16 tướng
  • Nautilus35 trận
    62,9%chênh lệch +14,5 điểmSoloQ: 48,2% · 917 trận
  • Lulu26 trận
    —SoloQ: 50,4% · 1.147 trận
  • Karma25 trận
    —SoloQ: 50,7% · 566 trận
  • Seraphine24 trận
    —SoloQ: 52,3% · 344 trận
  • Thresh23 trận
    —SoloQ: 47,7% · 1.144 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,8%15.200 lượt chọn trên 1.987.578cấm 3,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,6%248 lượt chọn trên 42.302cấm 2,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,7%15 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

5,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 1,1%G184 trận trên 7.552
  • 1,3%G295 trận trên 7.552
  • 1,3%G3+38 trận trên 3.018
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 84 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.