Kled
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 1,5%được chọn trong 413 trên 28.230 trận
- Cấm
- 2,0%462 lượt cấm trên 22.826 trận, so với 0,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Titanic Hydra, Black Cleaver và Overlord's Bloodmail: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 69).
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,7%
- SoloQ
- 1,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,9%
- SoloQ
- 0,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 27 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Titanic Hydra, Black Cleaver và Overlord's Bloodmail: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Titanic Hydra
Black Cleaver
Overlord's Bloodmail
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 69).
- Điểm nổi bật nhấtChống chịu sát thươngtop31%1.131 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn tướng đường trên.
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít CC
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 56 ở lane, 21 ở mid game và 29 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 56% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường trên610 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường trên815 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường trên994 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường trên+125 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trên+40 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường trên1.131 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 53 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường trên0,4 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Olaf29 trận—SoloQ: 51,3% · 755 trận
- Ambessa23 trận—SoloQ: 53,3% · 582 trận
- Ornn20 trận—SoloQ: 49,2% · 392 trận
- Malphite17 trận—SoloQ: 49,2% · 494 trận
- Camille15 trận—SoloQ: 49,0% · 767 trận
- K'Sante15 trận—SoloQ: 50,3% · 630 trận
- Sion15 trận—SoloQ: 54,8% · 290 trận
- Aatrox14 trận—SoloQ: 53,7% · 661 trận
- Gnar14 trận—SoloQ: 51,1% · 470 trận
- Renekton13 trận—SoloQ: 54,3% · 578 trận
- Zaahen13 trận—SoloQ: 48,3% · 509 trận
- Jax11 trận—SoloQ: 51,2% · 841 trận
- Sett11 trận—SoloQ: 50,6% · 385 trận
- Mordekaiser10 trận—SoloQ: 46,4% · 371 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 51,4% · 247 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 53,5% · 764 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 50,4% · 770 trận
- Wukong43 trận48,8%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 50,2% · 759 trận
- Vi25 trận—SoloQ: 51,1% · 446 trận
- Lee Sin24 trận—SoloQ: 49,7% · 1.513 trận
- Jarvan IV23 trận—SoloQ: 51,6% · 729 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 52,4% · 761 trận
- Sejuani18 trận—SoloQ: 50,5% · 182 trận
- Nocturne14 trận—SoloQ: 54,8% · 250 trận
- Lillia11 trận—SoloQ: 47,7% · 564 trận
- Maokai11 trận—SoloQ: 47,1% · 68 trận
- Xin Zhao11 trận—SoloQ: 47,3% · 294 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 47,9% · 535 trận
- Trundle9 trận—SoloQ: 61,1% · 54 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 51,9% · 79 trận
- Qiyana7 trận—SoloQ: 52,2% · 1.056 trận
- Shyvana7 trận—SoloQ: 51,6% · 312 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 50,0% · 786 trận
- Viego6 trận—SoloQ: 53,5% · 714 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 53,7% · 760 trận
- Syndra33 trận36,4%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 49,0% · 955 trận
- Ahri32 trận59,4%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 48,4% · 1.023 trận
- Viktor26 trận—SoloQ: 52,3% · 953 trận
- Orianna18 trận—SoloQ: 57,7% · 471 trận
- Sylas18 trận—SoloQ: 52,6% · 762 trận
- Aurora16 trận—SoloQ: 48,0% · 440 trận
- Akali15 trận—SoloQ: 51,6% · 680 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 52,8% · 580 trận
- LeBlanc12 trận—SoloQ: 52,5% · 480 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 49,8% · 811 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 51,9% · 649 trận
- Mel8 trận—SoloQ: 54,9% · 133 trận
- Taliyah8 trận—SoloQ: 52,0% · 254 trận
- Twisted Fate8 trận—SoloQ: 51,4% · 663 trận
- Lissandra7 trận—SoloQ: 54,0% · 515 trận
- Locke7 trận—SoloQ: 49,0% · 918 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 52,8% · 580 trận
- Yunara45 trận33,3%chênh lệch -13,4 điểmSoloQ: 52,0% · 1.568 trận
- Jinx32 trận46,9%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,5% · 1.388 trận
- Ashe28 trận—SoloQ: 55,8% · 453 trận
- Ezreal25 trận—SoloQ: 54,7% · 1.160 trận
- Xayah25 trận—SoloQ: 48,7% · 634 trận
- Caitlyn22 trận—SoloQ: 54,4% · 1.118 trận
- Jhin20 trận—SoloQ: 51,1% · 1.904 trận
- Tristana20 trận—SoloQ: 50,5% · 1.203 trận
- Lucian18 trận—SoloQ: 50,5% · 769 trận
- Sivir18 trận—SoloQ: 52,0% · 440 trận
- Kai'Sa17 trận—SoloQ: 49,8% · 1.846 trận
- Miss Fortune10 trận—SoloQ: 50,8% · 413 trận
- Corki9 trận—SoloQ: 53,8% · 262 trận
- Varus9 trận—SoloQ: 53,1% · 320 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 47,0% · 568 trận
- Zeri8 trận—SoloQ: 47,9% · 724 trận
- Aphelios7 trận—SoloQ: 50,2% · 1.057 trận
- Lulu44 trận34,1%chênh lệch -17,0 điểmSoloQ: 50,9% · 1.395 trận
- Nautilus31 trận45,2%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 51,4% · 1.314 trận
- Thresh28 trận—SoloQ: 47,0% · 1.599 trận
- Braum26 trận—SoloQ: 51,1% · 659 trận
- Seraphine24 trận—SoloQ: 50,7% · 467 trận
- Milio23 trận—SoloQ: 52,4% · 521 trận
- Rakan23 trận—SoloQ: 48,5% · 617 trận
- Blitzcrank17 trận—SoloQ: 47,0% · 793 trận
- Karma17 trận—SoloQ: 54,3% · 886 trận
- Leona15 trận—SoloQ: 52,8% · 820 trận
- Nami12 trận—SoloQ: 50,5% · 824 trận
- Rell12 trận—SoloQ: 42,4% · 613 trận
- Alistar10 trận—SoloQ: 46,8% · 874 trận
- Bard8 trận—SoloQ: 51,5% · 705 trận
- Janna8 trận—SoloQ: 50,7% · 789 trận
- Pyke5 trận—SoloQ: 49,9% · 607 trận
- Yuumi5 trận—SoloQ: 56,9% · 596 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,1%20.719 lượt chọn trên 1.927.723cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,7%275 lượt chọn trên 40.028cấm 1,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,9%21 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

