Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
3,9%Hạng 133 trên 173 tướng
Chọn
1,7%được chọn trong 497 trên 29.327 trận
Cấm
2,2%526 lượt cấm trên 23.543 trận, so với 3,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid50,7% từ 46,5% đến 54,9% trên 381 trậnSoloQ 50,5%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 27,3 phút

Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,6%
    SoloQ
    1,7%
    0,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,1%
    SoloQ
    3,2%
    Tỉ lệ cấm 2,1% ở nghiệp dư trên 16.135 trận, so với 3,2% ở soloQ trên 472.978 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    27,3 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 27,3 phút ở soloQ.
  • BuildLich Bane, Shadowflame, Zhonya's Hourglass thay cho Lich Bane, Zhonya's Hourglass, Rabadon's Deathcap
    Nghiệp dư
    16%
    SoloQ
    25%
    Được dùng trong 16% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Lich Bane, Zhonya's Hourglass, Rabadon's Deathcap (25%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Lich Bane, Zhonya's Hourglass và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện96% · 31.828
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt98% · 32.527
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 90 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)25% · 4.083
25%số trận ở soloQ
  1. Lich Bane
  2. Zhonya's Hourglass
  3. Rabadon's Deathcap
≠ Nghiệp dư: Lich Bane, Shadowflame, Zhonya's Hourglass thay cho Lich Bane, Zhonya's Hourglass, Rabadon's Deathcap. 16% · 276 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 96% tướng đường giữa.

  1. Hạ gục trong solotop4%30% · tướng đường giữa: 23%
  2. Map pressuretop12%4,4 · tướng đường giữa: 3,2

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Solo
  • Split-push

Giống các tướng đường giữa khác

  • Chống chịu sát thương
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 23 ở lane, 14 ở mid game và 8 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

495-33 so với 528
800-99 so với 899
980-199 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Fizztướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 94% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
4,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường giữa495 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường giữa800 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường giữa980 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường giữa+368 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa+688 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữa4,4 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường giữa416 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 5 trên 100 trong số tướng đường giữa49% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường giữa30% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 5 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 5 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường giữa0,4 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra53,8% · kỳ vọng 49,4% · 78 trận+4,4 điểmSoloQ +2,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara57,1% · kỳ vọng 52,9% · 35 trận+4,2 điểmSoloQ +1,0
Caitlyn52,8% · kỳ vọng 52,5% · 36 trận+0,3 điểmSoloQ +0,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu55,6% · kỳ vọng 48,6% · 36 trận+7,0 điểmSoloQ +1,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top17 tướng
  • K'Sante20 trận
    —SoloQ: 54,7% · 870 trận
  • Malphite20 trận
    —SoloQ: 47,0% · 1.037 trận
  • Gnar18 trận
    —SoloQ: 51,5% · 688 trận
  • Aatrox17 trận
    —SoloQ: 51,9% · 936 trận
  • Renekton17 trận
    —SoloQ: 50,2% · 908 trận
Jungle18 tướng
  • Jarvan IV35 trận
    48,6%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 52,8% · 1.222 trận
  • Wukong28 trận
    —SoloQ: 48,8% · 1.143 trận
  • Lee Sin26 trận
    —SoloQ: 48,4% · 2.310 trận
  • Vi26 trận
    —SoloQ: 52,9% · 733 trận
  • Sylas20 trận
    —SoloQ: 49,4% · 1.020 trận
Mid17 tướng
  • Syndra78 trận
    53,8%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 52,6% · 2.253 trận
  • Ahri25 trận
    —SoloQ: 50,7% · 1.455 trận
  • Viktor20 trận
    —SoloQ: 52,0% · 1.299 trận
  • Xerath20 trận
    —SoloQ: 56,7% · 600 trận
  • Orianna17 trận
    —SoloQ: 53,0% · 585 trận
ADC17 tướng
  • Jinx33 trận
    48,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 51,5% · 2.142 trận
  • Caitlyn29 trận
    —SoloQ: 51,0% · 1.830 trận
  • Jhin26 trận
    —SoloQ: 51,1% · 3.144 trận
  • Kai'Sa26 trận
    —SoloQ: 50,6% · 2.778 trận
  • Yunara25 trận
    —SoloQ: 51,1% · 2.327 trận
Support17 tướng
  • Thresh39 trận
    48,7%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 47,0% · 2.396 trận
  • Nautilus36 trận
    41,7%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 51,0% · 1.951 trận
  • Lulu31 trận
    45,2%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 50,4% · 2.236 trận
  • Leona27 trận
    —SoloQ: 50,3% · 1.342 trận
  • Blitzcrank24 trận
    —SoloQ: 49,5% · 1.349 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,7%33.271 lượt chọn trên 1.987.586cấm 3,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,6%269 lượt chọn trên 42.302cấm 2,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

3,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 1,0%G172 trận trên 7.546
  • 1,2%G293 trận trên 7.547
  • 1,1%G3+33 trận trên 3.018
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 72 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.