Amumu
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,6%được chọn trong 733 trên 28.239 trận
- Cấm
- 1,0%226 lượt cấm trên 22.832 trận, so với 0,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Malignance, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Khống chế (CC) (hạng 73).
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,3%
- SoloQ
- 0,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,0%
- SoloQ
- 0,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Malignance, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Malignance
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Khống chế (CC) (hạng 73).
- Điểm nổi bật nhấtKhống chế (CC)top27%1,3 · tướng hỗ trợ: 1
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn tướng hỗ trợ.
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 44 ở lane, 46 ở mid game và 54 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 71% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ273 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ336 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ395 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-34 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-51 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 62 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,8 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 71 trên 100 trong số tướng hỗ trợ629 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 71 trên 100 trong số tướng hỗ trợ56% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ18% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 21 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 21 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 73 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,3 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Dr. Mundo11 trận—SoloQ: 55,4% · 130 trận
- Ornn9 trận—SoloQ: 54,5% · 191 trận
- Renekton9 trận—SoloQ: 57,4% · 235 trận
- Ambessa8 trận—SoloQ: 49,8% · 217 trận
- Camille8 trận—SoloQ: 53,2% · 237 trận
- Gnar8 trận—SoloQ: 57,4% · 169 trận
- Mordekaiser8 trận—SoloQ: 54,5% · 132 trận
- Olaf8 trận—SoloQ: 46,4% · 183 trận
- Nasus7 trận—SoloQ: 58,2% · 134 trận
- K'Sante6 trận—SoloQ: 51,6% · 246 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 49,0% · 253 trận
- Sion6 trận—SoloQ: 42,0% · 143 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 52,3% · 111 trận
- Jarvan IV16 trận—SoloQ: 54,7% · 265 trận
- Lee Sin15 trận—SoloQ: 51,6% · 576 trận
- Wukong12 trận—SoloQ: 52,7% · 279 trận
- Vi11 trận—SoloQ: 54,7% · 170 trận
- Lillia10 trận—SoloQ: 54,6% · 229 trận
- Xin Zhao10 trận—SoloQ: 53,8% · 106 trận
- Nocturne8 trận—SoloQ: 47,9% · 94 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 43,5% · 354 trận
- Skarner6 trận—SoloQ: 41,5% · 65 trận
- Maokai5 trận—SoloQ: 65,6% · 32 trận
- Sejuani5 trận—SoloQ: 54,1% · 61 trận
- Viego5 trận—SoloQ: 56,1% · 312 trận
- Viktor16 trận—SoloQ: 51,4% · 348 trận
- Ahri13 trận—SoloQ: 47,1% · 363 trận
- Syndra13 trận—SoloQ: 50,7% · 351 trận
- Orianna9 trận—SoloQ: 56,8% · 155 trận
- LeBlanc8 trận—SoloQ: 47,5% · 219 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 52,6% · 454 trận
- Twisted Fate7 trận—SoloQ: 54,5% · 246 trận
- Akali6 trận—SoloQ: 55,7% · 230 trận
- Aurora6 trận—SoloQ: 54,5% · 156 trận
- Lissandra6 trận—SoloQ: 48,1% · 189 trận
- Locke6 trận—SoloQ: 51,0% · 345 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 45,8% · 284 trận
- Ryze5 trận—SoloQ: 49,6% · 121 trận
- Veigar5 trận—SoloQ: 54,3% · 92 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 50,2% · 289 trận
- Yunara21 trận—SoloQ: 51,8% · 679 trận
- Ezreal17 trận—SoloQ: 54,7% · 468 trận
- Jinx12 trận—SoloQ: 48,8% · 512 trận
- Kai'Sa10 trận—SoloQ: 50,1% · 679 trận
- Lucian10 trận—SoloQ: 51,2% · 322 trận
- Ashe9 trận—SoloQ: 50,8% · 191 trận
- Jhin9 trận—SoloQ: 54,1% · 767 trận
- Caitlyn8 trận—SoloQ: 55,0% · 400 trận
- Varus8 trận—SoloQ: 53,6% · 151 trận
- Xayah8 trận—SoloQ: 50,7% · 296 trận
- Zeri8 trận—SoloQ: 48,6% · 327 trận
- Tristana7 trận—SoloQ: 46,3% · 432 trận
- Kalista5 trận—SoloQ: 57,8% · 180 trận
- Lulu22 trận—SoloQ: 55,1% · 594 trận
- Braum15 trận—SoloQ: 50,8% · 305 trận
- Milio13 trận—SoloQ: 52,2% · 268 trận
- Thresh12 trận—SoloQ: 48,7% · 608 trận
- Nautilus10 trận—SoloQ: 50,3% · 364 trận
- Seraphine10 trận—SoloQ: 51,9% · 187 trận
- Karma9 trận—SoloQ: 52,5% · 282 trận
- Rakan9 trận—SoloQ: 44,4% · 207 trận
- Leona8 trận—SoloQ: 46,9% · 303 trận
- Alistar7 trận—SoloQ: 47,8% · 423 trận
- Blitzcrank6 trận—SoloQ: 52,1% · 259 trận
- Rell6 trận—SoloQ: 46,4% · 224 trận
- Bard5 trận—SoloQ: 56,2% · 265 trận
- Morgana5 trận—SoloQ: 47,1% · 153 trận
- Renata Glasc5 trận—SoloQ: 56,5% · 92 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,4%8.146 lượt chọn trên 1.927.733cấm 0,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,3%130 lượt chọn trên 40.028cấm 1,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
4,0% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support- 0,4%G129 trận trên 7.204
- 0,6%G244 trận trên 7.205
- 1,1%G3+32 trận trên 2.876
Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

