Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
2,3%Hạng 155 trên 173 tướng
Chọn
0,8%được chọn trong 247 trên 29.079 trận
Cấm
1,5%345 lượt cấm trên 23.318 trận, so với 0,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle53,6% từ 47,9% đến 59,1% trên 211 trậnSoloQ 52,2%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,6 phútsoloQ 27,4 phút

Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,4%
    SoloQ
    0,9%
    0,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,9% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,6%
    SoloQ
    0,6%
    Tỉ lệ cấm 1,6% ở nghiệp dư trên 16.135 trận, so với 0,6% ở soloQ trên 472.978 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,6 phút
    SoloQ
    27,4 phút
    Trung vị 28,6 phút ở nghiệp dư, so với 27,4 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Triệu Hồi Aery, rồi Cosmic Drive, Lich Bane và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcTriệu Hồi Aery72% · 12.104
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt98% · 16.630
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 46 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)19% · 186
19%số trận ở soloQ
  1. Cosmic Drive
  2. Lich Bane
  3. Rabadon's Deathcap
Nghiệp dư: Rylai's Crystal Scepter, Malignance, Zhonya's Hourglass, khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 98% tướng đi rừng.

  1. Để đồng đội gánh killtop2%hạng 98 trên 100
  2. Khống chế (CC)top3%1,5 · tướng đi rừng: 0,7
  3. Đánh teamfighttop7%56% · tướng đi rừng: 52%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đi rừng khác

  • Map pressure

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 2 ở lane, 1 ở mid game và 1 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

252-131 so với 383
472-323 so với 796
567-489 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Iverntướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 86% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 2 trên 100 trong số tướng đi rừng252 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 1 trên 100 trong số tướng đi rừng472 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 1 trên 100 trong số tướng đi rừng567 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 17 trên 100 trong số tướng đi rừng-272 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừng-574 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng4,3 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng335 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng56% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 1 trên 100 trong số tướng đi rừng12% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 98 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 97 trên 100 trong số tướng đi rừng1,5 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 2 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 17 trên 100 trong số tướng đi rừng62 · trung vị 66
  • Invade · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top15 tướng
  • Ornn14 trận
    —SoloQ: 52,0% · 381 trận
  • Sion14 trận
    —SoloQ: 53,6% · 295 trận
  • Malphite11 trận
    —SoloQ: 49,7% · 531 trận
  • Mordekaiser11 trận
    —SoloQ: 52,5% · 276 trận
  • Shen11 trận
    —SoloQ: 50,9% · 332 trận
Jungle14 tướng
  • Wukong25 trận
    —SoloQ: 58,4% · 507 trận
  • Sylas17 trận
    —SoloQ: 53,6% · 500 trận
  • Jarvan IV15 trận
    —SoloQ: 49,6% · 845 trận
  • Vi15 trận
    —SoloQ: 49,7% · 300 trận
  • Xin Zhao13 trận
    —SoloQ: 53,4% · 191 trận
Mid15 tướng
  • Viktor20 trận
    —SoloQ: 48,5% · 775 trận
  • Syndra19 trận
    —SoloQ: 52,3% · 842 trận
  • Ahri14 trận
    —SoloQ: 53,0% · 778 trận
  • Aurora12 trận
    —SoloQ: 53,5% · 312 trận
  • Lissandra10 trận
    —SoloQ: 50,4% · 367 trận
ADC15 tướng
  • Jhin18 trận
    —SoloQ: 51,5% · 1.623 trận
  • Ashe16 trận
    —SoloQ: 53,7% · 423 trận
  • Ezreal16 trận
    —SoloQ: 58,0% · 866 trận
  • Kai'Sa16 trận
    —SoloQ: 54,6% · 1.186 trận
  • Yunara16 trận
    —SoloQ: 51,9% · 1.304 trận
Support16 tướng
  • Seraphine20 trận
    —SoloQ: 53,5% · 430 trận
  • Nautilus16 trận
    —SoloQ: 54,6% · 889 trận
  • Leona14 trận
    —SoloQ: 50,1% · 615 trận
  • Lulu14 trận
    —SoloQ: 53,5% · 1.237 trận
  • Milio14 trận
    —SoloQ: 54,2% · 426 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,9%16.913 lượt chọn trên 1.987.587cấm 0,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,4%173 lượt chọn trên 42.302cấm 1,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,4%9 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

2,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 0,6%G144 trận trên 7.492
  • 0,9%G265 trận trên 7.499
  • 0,6%G3+17 trận trên 2.996
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 44 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.