Senna
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 1,2%được chọn trong 358 trên 29.331 trận
- Cấm
- 0,8%184 lượt cấm trên 23.547 trận, so với 1,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Black Cleaver, Statikk Shiv và Rapid Firecannon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng hỗ trợ.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,4%
- SoloQ
- 2,7%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,8%
- SoloQ
- 1,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 27,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Black Cleaver, Statikk Shiv và Rapid Firecannon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Black Cleaver
Statikk Shiv
Rapid Firecannon
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng hỗ trợ.
- Damage của độitop3%17% · tướng hỗ trợ: 9%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng hỗ trợ.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 73 ở lane, 85 ở mid game và 85 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 98% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 73 trên 100 trong số tướng hỗ trợ355 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ554 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ644 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 98 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+512 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 98 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+836 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 50 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,7 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ287 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ55% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ17% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 60 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 60 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,2 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ17% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante17 trận—SoloQ: 53,6% · 1.227 trận
- Ambessa15 trận—SoloQ: 51,9% · 1.477 trận
- Ornn14 trận—SoloQ: 48,4% · 1.243 trận
- Aatrox12 trận—SoloQ: 50,8% · 1.473 trận
- Garen9 trận—SoloQ: 50,7% · 1.411 trận
- Renekton9 trận—SoloQ: 55,4% · 1.444 trận
- Dr. Mundo8 trận—SoloQ: 55,4% · 1.008 trận
- Gnar8 trận—SoloQ: 52,2% · 1.135 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 48,9% · 1.982 trận
- Nasus8 trận—SoloQ: 51,4% · 928 trận
- Sett8 trận—SoloQ: 53,5% · 952 trận
- Sion8 trận—SoloQ: 48,8% · 939 trận
- Camille7 trận—SoloQ: 48,3% · 1.614 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 48,3% · 1.558 trận
- Gragas7 trận—SoloQ: 51,9% · 763 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 52,2% · 2.242 trận
- Jax5 trận—SoloQ: 52,0% · 1.644 trận
- Lee Sin24 trận—SoloQ: 52,1% · 3.617 trận
- Jarvan IV17 trận—SoloQ: 52,0% · 2.250 trận
- Wukong14 trận—SoloQ: 50,2% · 1.907 trận
- Vi13 trận—SoloQ: 53,4% · 966 trận
- Lillia12 trận—SoloQ: 51,7% · 1.348 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 50,3% · 1.739 trận
- Xin Zhao11 trận—SoloQ: 53,1% · 735 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 55,4% · 1.413 trận
- Sejuani9 trận—SoloQ: 51,0% · 490 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 51,9% · 231 trận
- Skarner8 trận—SoloQ: 54,4% · 425 trận
- Viego7 trận—SoloQ: 50,8% · 1.923 trận
- Amumu6 trận—SoloQ: 52,2% · 228 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 51,6% · 2.028 trận
- Qiyana6 trận—SoloQ: 49,6% · 2.409 trận
- Viktor18 trận—SoloQ: 51,6% · 2.369 trận
- Orianna17 trận—SoloQ: 54,9% · 1.176 trận
- Ryze13 trận—SoloQ: 53,9% · 673 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 51,1% · 1.721 trận
- Syndra13 trận—SoloQ: 48,4% · 2.579 trận
- Ahri11 trận—SoloQ: 51,4% · 2.531 trận
- Hwei11 trận—SoloQ: 51,6% · 1.079 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 52,7% · 1.327 trận
- Lissandra9 trận—SoloQ: 50,3% · 1.232 trận
- Akali8 trận—SoloQ: 49,9% · 1.741 trận
- Vex8 trận—SoloQ: 47,7% · 750 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 52,7% · 1.327 trận
- Xerath7 trận—SoloQ: 50,7% · 913 trận
- Aurora6 trận—SoloQ: 49,0% · 1.011 trận
- LeBlanc6 trận—SoloQ: 47,6% · 1.470 trận
- Locke6 trận—SoloQ: 49,1% · 2.396 trận
- Zed6 trận—SoloQ: 49,1% · 1.753 trận
- Twisted Fate5 trận—SoloQ: 48,6% · 1.670 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 51,8% · 2.213 trận
- Yunara32 trận53,1%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 52,4% · 4.293 trận
- Ezreal20 trận—SoloQ: 53,3% · 2.964 trận
- Caitlyn19 trận—SoloQ: 52,9% · 2.848 trận
- Lucian16 trận—SoloQ: 53,3% · 2.069 trận
- Sivir16 trận—SoloQ: 52,6% · 1.149 trận
- Ashe15 trận—SoloQ: 51,5% · 1.276 trận
- Jhin15 trận—SoloQ: 49,0% · 5.168 trận
- Kai'Sa15 trận—SoloQ: 52,3% · 4.307 trận
- Jinx14 trận—SoloQ: 49,2% · 3.796 trận
- Tristana13 trận—SoloQ: 45,9% · 2.795 trận
- Aphelios12 trận—SoloQ: 52,4% · 2.478 trận
- Zeri12 trận—SoloQ: 50,0% · 1.989 trận
- Miss Fortune8 trận—SoloQ: 50,4% · 1.170 trận
- Xayah6 trận—SoloQ: 53,1% · 1.374 trận
- Smolder5 trận—SoloQ: 56,5% · 712 trận
- Twitch5 trận—SoloQ: 45,5% · 1.265 trận
- Lulu39 trận53,8%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 53,0% · 4.433 trận
- Braum21 trận—SoloQ: 54,0% · 1.448 trận
- Milio18 trận—SoloQ: 54,3% · 1.559 trận
- Nautilus17 trận—SoloQ: 51,3% · 3.605 trận
- Karma16 trận—SoloQ: 51,0% · 2.421 trận
- Seraphine15 trận—SoloQ: 51,3% · 1.442 trận
- Leona13 trận—SoloQ: 49,1% · 1.991 trận
- Blitzcrank12 trận—SoloQ: 47,5% · 2.386 trận
- Yuumi12 trận—SoloQ: 53,4% · 1.700 trận
- Rakan10 trận—SoloQ: 49,1% · 1.475 trận
- Thresh10 trận—SoloQ: 46,6% · 3.751 trận
- Bard9 trận—SoloQ: 52,7% · 1.931 trận
- Rell9 trận—SoloQ: 46,6% · 1.461 trận
- Morgana8 trận—SoloQ: 52,1% · 489 trận
- Pyke8 trận—SoloQ: 47,8% · 1.372 trận
- Soraka6 trận—SoloQ: 52,6% · 1.508 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,7%54.532 lượt chọn trên 1.987.588cấm 1,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,4%176 lượt chọn trên 42.302cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

