Tryndamere
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 1,0%được chọn trong 302 trên 29.164 trận
- Cấm
- 2,0%457 lượt cấm trên 23.399 trận, so với 2,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiMưa Kiếm, rồi Ravenous Hydra, Yun Tal Wildarrows và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 99% tướng đường trên.SoloDamageSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,4%
- SoloQ
- 1,4%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,3%
- SoloQ
- 2,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27 phút
Chơi tướng này thế nào?
Mưa Kiếm, rồi Ravenous Hydra, Yun Tal Wildarrows và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Ravenous Hydra
Yun Tal Wildarrows
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 99% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop1%40% · tướng đường trên: 28%
- Damage của độitop24%23% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 27 ở lane, 15 ở mid game và 10 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 100% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên569 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường trên793 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường trên947 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trên+881 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trên+1.262 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trên1.106 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường trên45% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên40% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 15 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante18 trận—SoloQ: 52,7% · 802 trận
- Mordekaiser16 trận—SoloQ: 50,7% · 408 trận
- Ambessa13 trận—SoloQ: 55,8% · 792 trận
- Malphite13 trận—SoloQ: 45,1% · 1.232 trận
- Olaf12 trận—SoloQ: 50,6% · 640 trận
- Gwen10 trận—SoloQ: 51,0% · 400 trận
- Jax9 trận—SoloQ: 50,2% · 1.234 trận
- Sion9 trận—SoloQ: 52,4% · 389 trận
- Zaahen8 trận—SoloQ: 49,1% · 554 trận
- Camille7 trận—SoloQ: 49,5% · 843 trận
- Nasus7 trận—SoloQ: 49,6% · 581 trận
- Shen7 trận—SoloQ: 53,0% · 543 trận
- Akali6 trận—SoloQ: 49,4% · 356 trận
- Renekton6 trận—SoloQ: 49,3% · 605 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 51,4% · 998 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 52,6% · 1.033 trận
- Lee Sin26 trận—SoloQ: 51,9% · 1.980 trận
- Jarvan IV21 trận—SoloQ: 52,4% · 1.058 trận
- Wukong19 trận—SoloQ: 47,9% · 938 trận
- Sylas17 trận—SoloQ: 51,0% · 1.022 trận
- Nocturne13 trận—SoloQ: 57,7% · 319 trận
- Viego10 trận—SoloQ: 53,2% · 1.021 trận
- Xin Zhao10 trận—SoloQ: 57,3% · 382 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 56,9% · 362 trận
- Elise7 trận—SoloQ: 53,2% · 718 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 47,7% · 1.131 trận
- Qiyana7 trận—SoloQ: 52,4% · 1.282 trận
- Vi6 trận—SoloQ: 54,7% · 559 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 47,7% · 665 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 48,6% · 1.194 trận
- Syndra16 trận—SoloQ: 51,6% · 1.290 trận
- Viktor15 trận—SoloQ: 50,4% · 1.194 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 50,8% · 1.238 trận
- Zed12 trận—SoloQ: 49,0% · 868 trận
- Ahri11 trận—SoloQ: 51,4% · 1.245 trận
- Orianna11 trận—SoloQ: 55,4% · 547 trận
- LeBlanc10 trận—SoloQ: 48,1% · 799 trận
- Aurora9 trận—SoloQ: 50,5% · 541 trận
- Ryze9 trận—SoloQ: 52,7% · 385 trận
- Lissandra8 trận—SoloQ: 51,0% · 627 trận
- Vex8 trận—SoloQ: 50,3% · 354 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 51,7% · 726 trận
- Mel7 trận—SoloQ: 55,9% · 177 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 51,9% · 964 trận
- Xerath7 trận—SoloQ: 52,6% · 470 trận
- Locke6 trận—SoloQ: 50,8% · 1.226 trận
- Akali5 trận—SoloQ: 54,2% · 918 trận
- Kai'Sa25 trận—SoloQ: 51,7% · 2.488 trận
- Caitlyn23 trận—SoloQ: 52,5% · 1.441 trận
- Yunara23 trận—SoloQ: 51,6% · 1.998 trận
- Jhin19 trận—SoloQ: 50,6% · 2.701 trận
- Ezreal17 trận—SoloQ: 54,3% · 1.539 trận
- Xayah16 trận—SoloQ: 49,9% · 905 trận
- Aphelios15 trận—SoloQ: 49,0% · 1.325 trận
- Sivir15 trận—SoloQ: 49,5% · 525 trận
- Jinx14 trận—SoloQ: 52,4% · 1.881 trận
- Ashe11 trận—SoloQ: 51,8% · 670 trận
- Lucian11 trận—SoloQ: 51,9% · 1.109 trận
- Tristana9 trận—SoloQ: 49,1% · 1.586 trận
- Zeri8 trận—SoloQ: 49,9% · 951 trận
- Miss Fortune7 trận—SoloQ: 51,8% · 564 trận
- Nautilus25 trận—SoloQ: 53,8% · 1.650 trận
- Lulu19 trận—SoloQ: 50,2% · 1.957 trận
- Braum18 trận—SoloQ: 48,3% · 932 trận
- Thresh16 trận—SoloQ: 49,6% · 2.060 trận
- Blitzcrank14 trận—SoloQ: 48,9% · 1.221 trận
- Alistar13 trận—SoloQ: 49,6% · 1.151 trận
- Leona12 trận—SoloQ: 48,7% · 1.062 trận
- Rakan12 trận—SoloQ: 50,1% · 810 trận
- Rell12 trận—SoloQ: 50,0% · 820 trận
- Seraphine11 trận—SoloQ: 53,6% · 686 trận
- Milio10 trận—SoloQ: 49,9% · 734 trận
- Karma9 trận—SoloQ: 51,1% · 1.037 trận
- Neeko7 trận—SoloQ: 54,8% · 228 trận
- Bard6 trận—SoloQ: 52,3% · 923 trận
- Yuumi6 trận—SoloQ: 55,6% · 817 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,4%28.368 lượt chọn trên 1.987.578cấm 2,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,4%178 lượt chọn trên 42.302cấm 2,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

