Wukong
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 19,5%được chọn trong 5.693 trên 29.130 trận
- Cấm
- 14,9%3.477 lượt cấm trên 23.367 trận, so với 5,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Hạ gục trong solo (hạng 62).
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,3%
- SoloQ
- 0,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 16,0%
- SoloQ
- 5,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,8 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Hạ gục trong solo (hạng 62).
- Điểm nổi bật nhấtHạ gục trong solotop38%30% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn tướng đường trên.
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít CC
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 25 ở lane, 34 ở mid game và 30 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 65% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trên560 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường trên834 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường trên997 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên-59 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường trên-47 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường trên848 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường trên30% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 62 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường trên0,4 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite12 trận—SoloQ: 53,4% · 204 trận
- Ambessa10 trận—SoloQ: 54,5% · 231 trận
- Renekton8 trận—SoloQ: 48,3% · 232 trận
- Aatrox6 trận—SoloQ: 46,6% · 305 trận
- Camille6 trận—SoloQ: 49,3% · 278 trận
- Gnar6 trận—SoloQ: 57,6% · 210 trận
- K'Sante6 trận—SoloQ: 49,0% · 196 trận
- Ornn6 trận—SoloQ: 51,5% · 134 trận
- Sion6 trận—SoloQ: 57,1% · 91 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 53,8% · 368 trận
- Jax5 trận—SoloQ: 40,3% · 211 trận
- Mordekaiser5 trận—SoloQ: 44,0% · 184 trận
- Urgot5 trận—SoloQ: 54,9% · 153 trận
- Lee Sin13 trận—SoloQ: 47,7% · 577 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 46,0% · 235 trận
- Lillia8 trận—SoloQ: 45,9% · 268 trận
- Jarvan IV7 trận—SoloQ: 55,4% · 312 trận
- Nocturne7 trận—SoloQ: 50,5% · 91 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 49,7% · 290 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 49,7% · 354 trận
- Qiyana6 trận—SoloQ: 48,5% · 365 trận
- Nidalee5 trận—SoloQ: 46,3% · 218 trận
- Sejuani5 trận—SoloQ: 46,9% · 81 trận
- Vi5 trận—SoloQ: 62,9% · 167 trận
- Syndra16 trận—SoloQ: 49,6% · 359 trận
- Ahri8 trận—SoloQ: 51,5% · 396 trận
- Akali8 trận—SoloQ: 51,4% · 255 trận
- LeBlanc8 trận—SoloQ: 50,5% · 182 trận
- Aurora6 trận—SoloQ: 48,5% · 136 trận
- Ryze6 trận—SoloQ: 58,6% · 111 trận
- Viktor6 trận—SoloQ: 50,7% · 365 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 52,0% · 248 trận
- Orianna5 trận—SoloQ: 53,2% · 156 trận
- Jinx13 trận—SoloQ: 49,5% · 543 trận
- Kai'Sa13 trận—SoloQ: 53,9% · 697 trận
- Ashe12 trận—SoloQ: 51,0% · 157 trận
- Yunara12 trận—SoloQ: 49,0% · 620 trận
- Caitlyn10 trận—SoloQ: 48,7% · 437 trận
- Ezreal10 trận—SoloQ: 53,4% · 444 trận
- Jhin9 trận—SoloQ: 47,1% · 804 trận
- Tristana9 trận—SoloQ: 49,4% · 407 trận
- Sivir8 trận—SoloQ: 46,9% · 162 trận
- Zeri8 trận—SoloQ: 48,0% · 273 trận
- Aphelios7 trận—SoloQ: 52,4% · 395 trận
- Lucian7 trận—SoloQ: 54,0% · 324 trận
- Kalista5 trận—SoloQ: 41,7% · 218 trận
- Nautilus17 trận—SoloQ: 51,6% · 492 trận
- Thresh16 trận—SoloQ: 49,5% · 572 trận
- Lulu11 trận—SoloQ: 49,2% · 630 trận
- Seraphine10 trận—SoloQ: 52,7% · 186 trận
- Rakan9 trận—SoloQ: 53,7% · 246 trận
- Bard7 trận—SoloQ: 53,1% · 271 trận
- Blitzcrank7 trận—SoloQ: 45,2% · 354 trận
- Braum7 trận—SoloQ: 50,4% · 252 trận
- Karma7 trận—SoloQ: 48,6% · 325 trận
- Leona7 trận—SoloQ: 48,3% · 323 trận
- Rell6 trận—SoloQ: 46,5% · 243 trận
- Yuumi6 trận—SoloQ: 48,3% · 205 trận
- Renata Glasc5 trận—SoloQ: 50,0% · 112 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,4%8.227 lượt chọn trên 1.987.578cấm 5,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,3%107 lượt chọn trên 42.302cấm 16,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

