Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
30,5%Hạng 9 trên 173 tướng
Chọn
16,1%được chọn trong 3.018 trên 18.797 trận
Cấm
14,4%2.562 lượt cấm trên 17.789 trận, so với 2,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle54,5% từ 53,0% đến 56,0% trên 2.902 trậnSoloQ 50,6%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 26,4 phút

Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    54,5%
    SoloQ
    50,6%
    Tỉ lệ thắng 54,5% ở nghiệp dư trên 2.902 trận, so với 50,6% ở soloQ trên 15.833 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,0%
    SoloQ
    2,3%
    8,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    15,5%
    SoloQ
    2,4%
    Tỉ lệ cấm 15,5% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 2,4% ở soloQ trên 162.170 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    26,4 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 26,4 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục99% · 15.666
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt99% · 15.639
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 561 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)47% · 3.118
47%số trận ở soloQ
  1. Trinity Force
  2. Black Cleaver
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 79% tướng đi rừng.

  1. Đánh teamfighttop21%55% · tướng đi rừng: 52%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội
  • Farm rừng
  • Invade

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 16 ở lane, 24 ở mid game và 34 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

339-44 so với 383
743-53 so với 796
983-73 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Wukongtướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 56% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng339 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng743 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 34 trên 100 trong số tướng đi rừng983 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng-43 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng-22 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng4,4 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng944 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 79 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 67 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng0,7 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số tướng đi rừng17% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
  • Invade · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Naafiri ở nghiệp dư: +16,6 điểm trên 50 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Renekton61,1% · kỳ vọng 53,8% · 113 trận+7,2 điểmSoloQ +1,1
Gnar62,0% · kỳ vọng 55,8% · 108 trận+6,2 điểmSoloQ 0,0
Sion58,4% · kỳ vọng 54,8% · 161 trận+3,6 điểmSoloQ +2,2
K'Sante60,1% · kỳ vọng 56,9% · 173 trận+3,2 điểmSoloQ +0,8
Jayce62,5% · kỳ vọng 55,9% · 56 trận+6,6 điểmSoloQ +2,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Naafiri70,0% · kỳ vọng 53,4% · 50 trận+16,6 điểmSoloQ +2,1
Nidalee66,7% · kỳ vọng 53,0% · 39 trận+13,6 điểmSoloQ -0,4
Graves65,5% · kỳ vọng 54,1% · 55 trận+11,3 điểmSoloQ +0,2
Sejuani62,5% · kỳ vọng 54,1% · 64 trận+8,4 điểmSoloQ +7,5
Vi56,5% · kỳ vọng 54,5% · 239 trận+2,0 điểmSoloQ +2,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Taliyah61,3% · kỳ vọng 52,9% · 75 trận+8,5 điểmSoloQ -2,9
LeBlanc62,5% · kỳ vọng 54,2% · 72 trận+8,3 điểmSoloQ -1,1
Aurora62,4% · kỳ vọng 55,3% · 93 trận+7,1 điểmSoloQ +1,0
Akali61,3% · kỳ vọng 55,3% · 93 trận+6,0 điểmSoloQ +1,0
Sylas60,0% · kỳ vọng 56,5% · 130 trận+3,5 điểmSoloQ +3,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian60,6% · kỳ vọng 55,2% · 160 trận+5,4 điểmSoloQ +1,4
Ezreal62,2% · kỳ vọng 59,1% · 230 trận+3,1 điểmSoloQ +0,4
Jhin60,1% · kỳ vọng 58,5% · 243 trận+1,6 điểmSoloQ +1,9
Xayah54,8% · kỳ vọng 52,8% · 168 trận+2,0 điểmSoloQ +1,1
Caitlyn53,2% · kỳ vọng 52,4% · 250 trận+0,8 điểmSoloQ +1,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum58,5% · kỳ vọng 52,0% · 200 trận+6,5 điểmSoloQ +0,8
Rell56,8% · kỳ vọng 50,2% · 118 trận+6,5 điểmSoloQ +1,9
Alistar59,6% · kỳ vọng 53,2% · 104 trận+6,4 điểmSoloQ +1,5
Karma61,5% · kỳ vọng 56,1% · 104 trận+5,4 điểmSoloQ +2,4
Milio60,4% · kỳ vọng 56,0% · 134 trận+4,5 điểmSoloQ -3,0

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Camille67,1% · kỳ vọng 56,4% · 85 trận+10,7 điểmSoloQ -1,6
Jax64,1% · kỳ vọng 55,2% · 78 trận+8,9 điểmSoloQ -0,9
Sion60,3% · kỳ vọng 54,2% · 126 trận+6,2 điểmSoloQ +4,1
Renekton61,2% · kỳ vọng 55,1% · 121 trận+6,0 điểmSoloQ +4,1
Irelia63,2% · kỳ vọng 51,9% · 38 trận+11,2 điểmSoloQ +0,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri61,9% · kỳ vọng 57,1% · 181 trận+4,8 điểmSoloQ +1,7
Galio57,7% · kỳ vọng 49,2% · 52 trận+8,5 điểmSoloQ +0,7
LeBlanc59,1% · kỳ vọng 54,8% · 93 trận+4,3 điểmSoloQ -2,6
Viktor56,6% · kỳ vọng 55,0% · 205 trận+1,6 điểmSoloQ -2,9
Sylas54,7% · kỳ vọng 52,4% · 161 trận+2,2 điểmSoloQ +0,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Zeri63,3% · kỳ vọng 58,5% · 120 trận+4,8 điểmSoloQ -0,5
Kai'Sa57,4% · kỳ vọng 54,9% · 265 trận+2,4 điểmSoloQ +0,4
Ezreal53,0% · kỳ vọng 49,8% · 183 trận+3,2 điểmSoloQ +0,4
Miss Fortune59,6% · kỳ vọng 54,6% · 99 trận+5,0 điểmSoloQ -3,0
Lucian56,0% · kỳ vọng 53,7% · 166 trận+2,3 điểmSoloQ -1,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Pyke62,5% · kỳ vọng 51,6% · 56 trận+10,9 điểmSoloQ -2,5
Seraphine59,6% · kỳ vọng 55,5% · 166 trận+4,2 điểmSoloQ -3,4
Yuumi60,6% · kỳ vọng 56,3% · 109 trận+4,3 điểmSoloQ +2,9
Milio55,4% · kỳ vọng 53,0% · 157 trận+2,4 điểmSoloQ -0,2
Nautilus53,3% · kỳ vọng 52,9% · 272 trận+0,4 điểmSoloQ -2,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top25 tướng
  • K'Sante173 trận
    60,1%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 53,0% · 660 trận
  • Sion161 trận
    58,4%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 52,3% · 216 trận
  • Ambessa145 trận
    50,3%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 55,1% · 461 trận
  • Malphite134 trận
    43,3%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 52,2% · 515 trận
  • Aatrox123 trận
    51,2%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 49,4% · 474 trận
Jungle22 tướng
  • Lee Sin417 trận
    52,3%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,4% · 2.595 trận
  • Vi239 trận
    56,5%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 54,9% · 586 trận
  • Jarvan IV207 trận
    58,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 53,0% · 576 trận
  • Lillia196 trận
    49,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 47,1% · 403 trận
  • Xin Zhao179 trận
    52,5%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 53,3% · 360 trận
Mid19 tướng
  • Viktor200 trận
    48,0%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 53,6% · 984 trận
  • Ahri195 trận
    51,8%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 46,4% · 526 trận
  • Syndra180 trận
    55,6%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,6% · 738 trận
  • Orianna136 trận
    52,2%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 57,8% · 403 trận
  • Sylas130 trận
    60,0%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 56,2% · 831 trận
ADC17 tướng
  • Yunara293 trận
    50,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,2% · 1.257 trận
  • Caitlyn250 trận
    53,2%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 53,7% · 841 trận
  • Jhin243 trận
    60,1%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 53,0% · 1.725 trận
  • Ezreal230 trận
    62,2%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 54,8% · 1.065 trận
  • Kai'Sa228 trận
    53,1%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,8% · 1.849 trận
Support17 tướng
  • Nautilus309 trận
    56,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 54,3% · 1.161 trận
  • Lulu292 trận
    54,1%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 47,9% · 1.314 trận
  • Leona217 trận
    48,4%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 50,5% · 652 trận
  • Thresh207 trận
    55,1%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 47,9% · 1.405 trận
  • Braum200 trận
    58,5%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 49,4% · 492 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,3%15.833 lượt chọn trên 697.006cấm 2,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư8,0%2.057 lượt chọn trên 25.798cấm 15,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp9,1%203 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

35,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 19,9%G1867 trận trên 4.354
  • 14,5%G2631 trận trên 4.354
  • 11,4%G3+216 trận trên 1.888
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 867 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.