Wukong
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 27,2%được chọn trong 2.061 trên 7.565 trận
- Cấm
- 14,9%535 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 6,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 7565 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 79% tướng đi rừng.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Leona ở nghiệp dư: +8,0 điểm trên 108 trận, khoảng tin cậy trên 0.+8,0 điểm108 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 13,6%
- SoloQ
- 3,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 16,0%
- SoloQ
- 6,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 79% tướng đi rừng.
- Đánh teamfighttop21%55% · tướng đi rừng: 52%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 16 ở lane, 24 ở mid game và 34 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 56% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng339 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng743 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 34 trên 100 trong số tướng đi rừng983 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng-43 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng-22 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng4,4 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng944 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 79 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 67 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng0,7 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số tướng đi rừng17% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
- Invade · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Leona ở nghiệp dư: +8,0 điểm trên 108 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn220 trận53,2%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,5% · 838 trận
- Sion120 trận55,8%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 51,4% · 552 trận
- K'Sante112 trận44,6%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 53,6% · 604 trận
- Gnar111 trận49,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,5% · 693 trận
- Ambessa108 trận50,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 55,4% · 646 trận
- Renekton102 trận49,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 50,1% · 852 trận
- Malphite80 trận66,3%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 51,3% · 1.018 trận
- Olaf72 trận40,3%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 56,4% · 521 trận
- Dr. Mundo64 trận64,1%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 49,8% · 452 trận
- Camille63 trận44,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,4% · 881 trận
- Shen62 trận56,5%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,4% · 663 trận
- Zaahen57 trận45,6%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,1% · 534 trận
- Aatrox56 trận39,3%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 50,1% · 729 trận
- Gwen56 trận41,1%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 48,3% · 414 trận
- Mordekaiser53 trận56,6%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 52,7% · 539 trận
- Jax41 trận51,2%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,2% · 737 trận
- Yone35 trận40,0%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 51,5% · 1.146 trận
- Garen25 trận—SoloQ: 50,9% · 865 trận
- Fiora24 trận—SoloQ: 50,1% · 846 trận
- Darius18 trận—SoloQ: 52,1% · 819 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 55,7% · 767 trận
- Gangplank10 trận—SoloQ: 49,9% · 716 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 52,1% · 819 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 52,1% · 819 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 51,3% · 1.018 trận
- Jarvan IV315 trận50,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 52,6% · 1.422 trận
- Vi181 trận51,9%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 55,9% · 631 trận
- Xin Zhao170 trận47,6%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 51,6% · 430 trận
- Nocturne101 trận61,4%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 53,0% · 406 trận
- Lillia93 trận45,2%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,5% · 998 trận
- Cho'Gath82 trận41,5%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 45,7% · 794 trận
- Skarner75 trận49,3%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 46,0% · 261 trận
- Lee Sin70 trận52,9%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 50,9% · 1.587 trận
- Qiyana63 trận39,7%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,1% · 1.612 trận
- Sejuani60 trận61,7%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 46,0% · 265 trận
- Shyvana54 trận51,9%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,8% · 626 trận
- Amumu48 trận70,8%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 51,5% · 130 trận
- Maokai47 trận46,8%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 51,5% · 97 trận
- Sylas42 trận40,5%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 51,3% · 947 trận
- Cho'Gath38 trận34,2%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 45,7% · 794 trận
- Viego22 trận—SoloQ: 54,1% · 1.230 trận
- Elise15 trận—SoloQ: 51,5% · 656 trận
- Graves15 trận—SoloQ: 53,4% · 980 trận
- Kayn15 trận—SoloQ: 51,7% · 724 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 50,0% · 1.064 trận
- Kha'Zix10 trận—SoloQ: 52,2% · 1.597 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 45,7% · 794 trận
- Ekko8 trận—SoloQ: 46,6% · 654 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 52,7% · 1.362 trận
- Syndra272 trận52,9%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 50,9% · 1.546 trận
- Viktor213 trận45,1%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 51,5% · 1.229 trận
- Ahri206 trận51,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,4% · 1.620 trận
- Orianna160 trận50,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 53,1% · 554 trận
- Hwei101 trận49,5%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,3% · 648 trận
- Locke77 trận45,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 52,6% · 1.311 trận
- Aurora62 trận50,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 52,2% · 556 trận
- Akali55 trận43,6%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,7% · 804 trận
- Yone53 trận50,9%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 48,7% · 1.091 trận
- Ryze48 trận52,1%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 52,7% · 351 trận
- Xerath46 trận52,2%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 51,8% · 477 trận
- Taliyah42 trận47,6%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 46,6% · 410 trận
- Mel41 trận46,3%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 54,6% · 196 trận
- Cassiopeia37 trận48,6%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 46,3% · 257 trận
- LeBlanc37 trận43,2%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 49,7% · 753 trận
- Sylas35 trận40,0%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 53,5% · 979 trận
- Ekko24 trận—SoloQ: 49,8% · 884 trận
- Twisted Fate18 trận—SoloQ: 47,5% · 676 trận
- Yasuo14 trận—SoloQ: 53,3% · 1.065 trận
- Zed13 trận—SoloQ: 52,0% · 993 trận
- Kassadin7 trận—SoloQ: 50,6% · 809 trận
- Yunara243 trận51,0%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 49,2% · 2.303 trận
- Caitlyn154 trận50,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 52,6% · 1.533 trận
- Jinx146 trận47,9%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 47,3% · 1.797 trận
- Kai'Sa144 trận56,9%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 52,9% · 2.244 trận
- Tristana139 trận44,6%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,9% · 1.763 trận
- Ashe133 trận48,1%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 56,0% · 638 trận
- Xayah122 trận50,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,1% · 863 trận
- Sivir106 trận56,6%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,2% · 726 trận
- Jhin104 trận54,8%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 53,7% · 2.204 trận
- Ezreal99 trận45,5%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 54,7% · 1.362 trận
- Lucian83 trận51,8%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,9% · 969 trận
- Varus51 trận47,1%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,8% · 500 trận
- Miss Fortune47 trận48,9%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 52,9% · 471 trận
- Zeri47 trận40,4%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 49,7% · 938 trận
- Corki45 trận37,8%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 51,4% · 286 trận
- Kalista43 trận39,5%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,1% · 1.029 trận
- Aphelios38 trận55,3%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 50,7% · 990 trận
- Twitch22 trận—SoloQ: 54,1% · 804 trận
- Draven19 trận—SoloQ: 47,9% · 975 trận
- Nautilus233 trận49,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 53,7% · 1.701 trận
- Lulu232 trận51,7%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,7% · 2.122 trận
- Braum157 trận52,9%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,8% · 1.099 trận
- Milio134 trận58,2%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 52,4% · 923 trận
- Seraphine121 trận48,8%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 52,1% · 676 trận
- Karma112 trận48,2%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,5% · 1.198 trận
- Leona108 trận63,0%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 53,8% · 1.169 trận
- Rell108 trận50,0%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,8% · 934 trận
- Rakan103 trận40,8%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 50,4% · 792 trận
- Alistar89 trận38,2%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 49,8% · 1.087 trận
- Thresh87 trận51,7%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 47,7% · 2.134 trận
- Nami61 trận49,2%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,9% · 1.598 trận
- Bard59 trận35,6%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 51,5% · 944 trận
- Renata Glasc48 trận47,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,5% · 491 trận
- Blitzcrank46 trận50,0%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 49,3% · 980 trận
- Pyke33 trận33,3%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 53,8% · 800 trận
- Janna31 trận54,8%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,6% · 1.635 trận
- Senna9 trận—SoloQ: 50,0% · 890 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,8%29.128 lượt chọn trên 770.076cấm 6,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư13,6%1.614 lượt chọn trên 11.836cấm 16,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,1%203 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

