Hồ sơ tướng · Jungle

Ambessa

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực

Cấm, độ hiện diện và fearless: Ambessa với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
25,6%Hạng 16 trên 173 tướng
Chọn
11,5%được chọn trong 3.346 trên 29.002 trận
Cấm
14,1%3.283 lượt cấm trên 23.242 trận, so với 5,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle51,1% từ 46,8% đến 55,3% trên 376 trậnSoloQ 47,6%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 27 phút

Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    13,9%
    SoloQ
    5,8%
    Tỉ lệ cấm 13,9% ở nghiệp dư trên 16.135 trận, so với 5,8% ở soloQ trên 472.978 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    27 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 27 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Profane Hydra, Voltaic Cyclosword và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục80% · 9.139
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 11.445
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 40 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)25% · 1.736
25%số trận ở soloQ
  1. Profane Hydra
  2. Voltaic Cyclosword
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% tướng đi rừng.

  1. Damage của độitop13%22% · tướng đi rừng: 17%
  2. Đánh teamfighttop17%55% · tướng đi rừng: 52%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)
  • Invade

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 61 ở lane, 80 ở mid game và 56 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

391+8 so với 383
862+67 so với 796
1.075+19 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Ambessatướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 91% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng391 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 80 trên 100 trong số tướng đi rừng862 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 56 trên 100 trong số tướng đi rừng1.075 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 87 trên 100 trong số tướng đi rừng+331 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 91 trên 100 trong số tướng đi rừng+642 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng4,9 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 75 trên 100 trong số tướng đi rừng1.112 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 45 trên 100 trong số tướng đi rừng20% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 22 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 30 trên 100 trong số tướng đi rừng0,5 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 87 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 87 trên 100 trong số tướng đi rừng70 · trung vị 66
  • Invade · hạng 46 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top13 tướng
  • Renekton18 trận
    —SoloQ: 48,8% · 713 trận
  • Camille12 trận
    —SoloQ: 48,3% · 412 trận
  • Zaahen10 trận
    —SoloQ: 44,0% · 209 trận
  • Ornn9 trận
    —SoloQ: 50,0% · 170 trận
  • Gnar8 trận
    —SoloQ: 50,4% · 236 trận
Jungle9 tướng
  • Wukong21 trận
    —SoloQ: 47,9% · 384 trận
  • Jarvan IV14 trận
    —SoloQ: 51,5% · 433 trận
  • Xin Zhao14 trận
    —SoloQ: 50,3% · 179 trận
  • Vi11 trận
    —SoloQ: 43,3% · 187 trận
  • Lee Sin10 trận
    —SoloQ: 48,5% · 916 trận
Mid13 tướng
  • Viktor24 trận
    —SoloQ: 51,8% · 523 trận
  • Ahri14 trận
    —SoloQ: 45,4% · 449 trận
  • Sylas11 trận
    —SoloQ: 52,2% · 458 trận
  • Syndra10 trận
    —SoloQ: 47,5% · 570 trận
  • Akali9 trận
    —SoloQ: 48,3% · 379 trận
ADC13 tướng
  • Yunara23 trận
    —SoloQ: 48,7% · 879 trận
  • Jhin18 trận
    —SoloQ: 48,5% · 1.108 trận
  • Kai'Sa18 trận
    —SoloQ: 47,3% · 939 trận
  • Ezreal15 trận
    —SoloQ: 54,6% · 619 trận
  • Jinx11 trận
    —SoloQ: 45,9% · 728 trận
Support14 tướng
  • Nautilus18 trận
    —SoloQ: 46,1% · 726 trận
  • Lulu15 trận
    —SoloQ: 45,9% · 771 trận
  • Milio11 trận
    —SoloQ: 48,5% · 270 trận
  • Rakan11 trận
    —SoloQ: 42,7% · 347 trận
  • Thresh11 trận
    —SoloQ: 44,4% · 829 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,6%11.452 lượt chọn trên 1.987.587cấm 5,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,6%255 lượt chọn trên 42.302cấm 13,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,3%7 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

26,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 1,2%G190 trận trên 7.477
  • 1,3%G294 trận trên 7.483
  • 1,1%G3+33 trận trên 2.991
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 90 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.