Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
3,7%Hạng 135 trên 173 tướng
Chọn
2,4%được chọn trong 703 trên 29.354 trận
Cấm
1,3%313 lượt cấm trên 23.568 trận, so với 0,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid53,6% từ 46,6% đến 60,5% trên 138 trậnSoloQ 50,2%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,7 phútsoloQ 28,2 phút

Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,3%
    SoloQ
    0,4%
    0,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,5%
    SoloQ
    0,7%
    Tỉ lệ cấm 1,5% ở nghiệp dư trên 16.135 trận, so với 0,7% ở soloQ trên 472.978 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,7 phút
    SoloQ
    28,2 phút
    Trung vị 29,7 phút ở nghiệp dư, so với 28,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Xung Kích Bão Tố, rồi Dusk and Dawn, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcXung Kích Bão Tố74% · 6.422
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành59% · 5.127
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 64% · 27 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)57% · 2.304
57%số trận ở soloQ
  1. Dusk and Dawn
  2. Shadowflame
  3. Rabadon's Deathcap
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường giữa; nổi bật nhất: Đánh teamfight (hạng 71).

  1. Điểm nổi bật nhấtĐánh teamfighttop29%58% · tướng đường giữa: 55%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Poke

Giống các tướng đường giữa khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít map pressure
  • Ít CC
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Chưa đo: chỉ số này chưa được review draft xác nhận.

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 59% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
2,3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Gold ở phút 15 · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường giữa+44 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường giữa+180 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường giữa2,3 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 6 trên 100 trong số tướng đường giữa252 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường giữa22% · trung vị 23%
  • Khống chế (CC) · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường giữa0,3 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top10 tướng
  • Ornn14 trận
    —SoloQ: 44,9% · 198 trận
  • Ambessa8 trận
    —SoloQ: 50,0% · 242 trận
  • Renekton8 trận
    —SoloQ: 57,1% · 217 trận
  • Dr. Mundo7 trận
    —SoloQ: 55,6% · 126 trận
  • Olaf7 trận
    —SoloQ: 49,5% · 186 trận
Jungle9 tướng
  • Wukong15 trận
    —SoloQ: 49,5% · 293 trận
  • Lee Sin13 trận
    —SoloQ: 48,6% · 593 trận
  • Jarvan IV12 trận
    —SoloQ: 51,2% · 332 trận
  • Cho'Gath9 trận
    —SoloQ: 52,3% · 239 trận
  • Sylas6 trận
    —SoloQ: 54,9% · 293 trận
Mid6 tướng
  • Orianna12 trận
    —SoloQ: 52,7% · 188 trận
  • Syndra12 trận
    —SoloQ: 45,7% · 490 trận
  • Hwei10 trận
    —SoloQ: 50,0% · 192 trận
  • Ahri9 trận
    —SoloQ: 47,5% · 415 trận
  • Viktor9 trận
    —SoloQ: 50,5% · 487 trận
ADC12 tướng
  • Yunara13 trận
    —SoloQ: 51,3% · 674 trận
  • Kai'Sa12 trận
    —SoloQ: 47,4% · 702 trận
  • Caitlyn10 trận
    —SoloQ: 47,8% · 536 trận
  • Jinx10 trận
    —SoloQ: 51,5% · 583 trận
  • Ashe9 trận
    —SoloQ: 49,3% · 205 trận
Support11 tướng
  • Leona12 trận
    —SoloQ: 50,7% · 343 trận
  • Nautilus12 trận
    —SoloQ: 51,7% · 573 trận
  • Lulu10 trận
    —SoloQ: 51,1% · 660 trận
  • Rell10 trận
    —SoloQ: 44,7% · 282 trận
  • Thresh9 trận
    —SoloQ: 46,2% · 595 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,4%8.643 lượt chọn trên 1.987.586cấm 0,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,3%122 lượt chọn trên 42.302cấm 1,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,2%5 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

4,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 0,4%G132 trận trên 7.554
  • 0,6%G248 trận trên 7.554
  • 0,5%G3+15 trận trên 3.018
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 32 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.