Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
10,7%Hạng 76 trên 173 tướng
Chọn
3,9%được chọn trong 1.141 trên 29.121 trận
Cấm
6,8%1.578 lượt cấm trên 23.358 trận, so với 3,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top52,2% từ 45,2% đến 59,1% trên 136 trậnSoloQ 52,2%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,5 phútsoloQ 27,4 phút

Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,2%
    SoloQ
    0,6%
    0,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,6%
    SoloQ
    3,1%
    Tỉ lệ cấm 6,6% ở nghiệp dư trên 16.135 trận, so với 3,1% ở soloQ trên 472.978 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,5 phút
    SoloQ
    27,4 phút
    Trung vị 29,5 phút ở nghiệp dư, so với 27,4 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Liandry's Torment: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện44% · 5.157
Nghiệp dư: Lửa Tử Thần (48%), khác biệt chưa rõ
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển66% · 7.672
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 95% · 35 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)15% · 685
15%số trận ở soloQ
  1. Rod of Ages
  2. Archangel's Staff
  3. Liandry's Torment
Nghiệp dư: Rod of Ages, Archangel's Staff, Zhonya's Hourglass (17%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 95% tướng đường trên.

  1. Khống chế (CC)top5%1,6 · tướng đường trên: 0,8
  2. Đánh teamfighttop11%58% · tướng đường trên: 53%
  3. Để đồng đội gánh killtop16%hạng 84 trên 100

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 46 ở lane, 18 ở mid game và 39 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

596-4 so với 599
809-59 so với 868
1.046-33 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Aniviatướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 64% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên596 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên809 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường trên1.046 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường trên+22 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường trên-39 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường trên507 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên58% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 11 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 84 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường trên1,6 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top8 tướng
  • Olaf10 trận
    —SoloQ: 51,7% · 203 trận
  • Yone7 trận
    —SoloQ: 51,6% · 667 trận
  • Aatrox5 trận
    —SoloQ: 49,8% · 247 trận
  • Jayce5 trận
    —SoloQ: 54,9% · 525 trận
  • Nasus5 trận
    —SoloQ: 59,0% · 278 trận
Jungle7 tướng
  • Wukong18 trận
    —SoloQ: 51,1% · 401 trận
  • Lee Sin14 trận
    —SoloQ: 52,6% · 962 trận
  • Nocturne12 trận
    —SoloQ: 56,0% · 134 trận
  • Jarvan IV8 trận
    —SoloQ: 52,5% · 463 trận
  • Vi8 trận
    —SoloQ: 53,8% · 264 trận
Mid10 tướng
  • Syndra14 trận
    —SoloQ: 51,2% · 683 trận
  • Sylas9 trận
    —SoloQ: 55,0% · 373 trận
  • Ahri8 trận
    —SoloQ: 49,7% · 563 trận
  • Orianna8 trận
    —SoloQ: 52,5% · 240 trận
  • Viktor7 trận
    —SoloQ: 49,5% · 578 trận
ADC10 tướng
  • Ezreal19 trận
    —SoloQ: 56,9% · 736 trận
  • Ashe12 trận
    —SoloQ: 53,6% · 211 trận
  • Jhin11 trận
    —SoloQ: 53,8% · 1.207 trận
  • Kai'Sa10 trận
    —SoloQ: 53,8% · 995 trận
  • Yunara9 trận
    —SoloQ: 51,9% · 898 trận
Support12 tướng
  • Nautilus12 trận
    —SoloQ: 51,4% · 687 trận
  • Braum11 trận
    —SoloQ: 51,0% · 337 trận
  • Leona11 trận
    —SoloQ: 51,2% · 473 trận
  • Alistar10 trận
    —SoloQ: 47,8% · 456 trận
  • Seraphine10 trận
    —SoloQ: 54,0% · 261 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,6%11.663 lượt chọn trên 1.987.578cấm 3,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,2%100 lượt chọn trên 42.302cấm 6,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,7%15 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

10,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 0,4%G130 trận trên 7.499
  • 0,5%G241 trận trên 7.505
  • 0,6%G3+18 trận trên 3.000
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 30 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.