Hồ sơ tướng · Top

Volibear

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực

Cấm, độ hiện diện và fearless: Volibear với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
5,1%Hạng 122 trên 173 tướng
Chọn
2,9%được chọn trong 844 trên 29.118 trận
Cấm
2,2%509 lượt cấm trên 23.355 trận, so với 0,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top45,9% từ 42,7% đến 49,2% trên 636 trậnSoloQ 48,2%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,7 phútsoloQ 27,1 phút

Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,2%
    SoloQ
    1,3%
    1,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,2%
    SoloQ
    0,8%
    Tỉ lệ cấm 2,2% ở nghiệp dư trên 16.135 trận, so với 0,8% ở soloQ trên 472.978 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,7 phút
    SoloQ
    27,1 phút
    Trung vị 28,7 phút ở nghiệp dư, so với 27,1 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Dusk and Dawn, Navori Flickerblade và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người48% · 12.680
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt59% · 15.425
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 94% · 51 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)10% · 1.179
10%số trận ở soloQ
  1. Dusk and Dawn
  2. Navori Flickerblade
  3. Spirit Visage
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 76).

  1. Điểm nổi bật nhấtChống chịu sát thươngtop24%1.212 · tướng đường trên: 970

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

Không có gì cao hơn tướng đường trên.

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít damage
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

591-8 so với 599
864-4 so với 868
chưa đo
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Volibeartướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 68% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trên591 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trên864 · trung vị 868
  • Gold ở phút 15 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên-120 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường trên-103 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên1.212 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên50% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên31% · trung vị 28%
  • Khống chế (CC) · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường trên0,8 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường trên18% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top9 tướng
  • K'Sante9 trận
    —SoloQ: 46,7% · 793 trận
  • Ambessa8 trận
    —SoloQ: 50,7% · 691 trận
  • Mordekaiser8 trận
    —SoloQ: 50,8% · 648 trận
  • Jayce6 trận
    —SoloQ: 46,5% · 647 trận
  • Renekton6 trận
    —SoloQ: 52,3% · 818 trận
Jungle7 tướng
  • Lee Sin15 trận
    —SoloQ: 48,6% · 1.870 trận
  • Jarvan IV12 trận
    —SoloQ: 49,1% · 934 trận
  • Vi12 trận
    —SoloQ: 48,3% · 507 trận
  • Wukong11 trận
    —SoloQ: 46,8% · 948 trận
  • Sylas9 trận
    —SoloQ: 46,1% · 1.015 trận
Mid7 tướng
  • Syndra13 trận
    —SoloQ: 45,3% · 1.214 trận
  • Ahri12 trận
    —SoloQ: 48,2% · 1.163 trận
  • Viktor6 trận
    —SoloQ: 50,6% · 1.301 trận
  • Akali5 trận
    —SoloQ: 48,0% · 787 trận
  • Aurora5 trận
    —SoloQ: 49,0% · 506 trận
ADC9 tướng
  • Caitlyn12 trận
    —SoloQ: 49,6% · 1.444 trận
  • Lucian11 trận
    —SoloQ: 50,5% · 982 trận
  • Yunara10 trận
    —SoloQ: 45,8% · 1.923 trận
  • Jinx9 trận
    —SoloQ: 48,1% · 1.806 trận
  • Kai'Sa9 trận
    —SoloQ: 46,6% · 2.324 trận
Support10 tướng
  • Nautilus15 trận
    —SoloQ: 50,5% · 1.596 trận
  • Lulu13 trận
    —SoloQ: 48,7% · 1.832 trận
  • Milio11 trận
    —SoloQ: 50,4% · 726 trận
  • Alistar6 trận
    —SoloQ: 46,7% · 978 trận
  • Braum6 trận
    —SoloQ: 45,5% · 860 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,3%26.238 lượt chọn trên 1.987.578cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,2%492 lượt chọn trên 42.302cấm 2,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,4%10 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

4,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 1,9%G1143 trận trên 7.499
  • 2,2%G2163 trận trên 7.505
  • 2,3%G3+69 trận trên 3.000
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 143 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.