Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
1,6%Hạng 164 trên 173 tướng
Chọn
0,9%được chọn trong 261 trên 29.080 trận
Cấm
0,7%154 lượt cấm trên 23.319 trận, so với 0,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid60,0% từ 51,3% đến 68,1% trên 90 trậnSoloQ 50,1%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30,3 phútsoloQ 28 phút

Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    60,0%
    SoloQ
    50,1%
    Tỉ lệ thắng 60,0% ở nghiệp dư trên 90 trận, so với 50,1% ở soloQ trên 4.115 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30,3 phút
    SoloQ
    28 phút
    Trung vị 30,3 phút ở nghiệp dư, so với 28 phút ở soloQ.
  • BuildBlackfire Torch, Liandry's Torment, Rylai's Crystal Scepter thay cho Blackfire Torch, Rylai's Crystal Scepter, Liandry's Torment
    Nghiệp dư
    26%
    SoloQ
    15%
    Được dùng trong 26% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Blackfire Torch, Rylai's Crystal Scepter, Liandry's Torment (15%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Lửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Rylai's Crystal Scepter và Liandry's Torment: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcLửa Tử Thần92% · 3.799
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển45% · 1.854
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 76% · 35 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)15% · 270
15%số trận ở soloQ
  1. Blackfire Torch
  2. Rylai's Crystal Scepter
  3. Liandry's Torment
≠ Nghiệp dư: Blackfire Torch, Liandry's Torment, Rylai's Crystal Scepter thay cho Blackfire Torch, Rylai's Crystal Scepter, Liandry's Torment. 26% · 58 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 90% tướng đường giữa.

  1. Đánh teamfighttop10%60% · tướng đường giữa: 55%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight

Giống các tướng đường giữa khác

  • Map pressure
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Chưa đo: chỉ số này chưa được review draft xác nhận.

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 81% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
2,7lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Gold ở phút 15 · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường giữa-209 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường giữa-408 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữa2,7 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường giữa269 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường giữa60% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
  • Khống chế (CC) · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top7 tướng
  • Ornn7 trận
    —SoloQ: 50,9% · 106 trận
  • Dr. Mundo6 trận
    —SoloQ: 45,2% · 84 trận
  • Malphite6 trận
    —SoloQ: 46,9% · 130 trận
  • Sion6 trận
    —SoloQ: 66,7% · 75 trận
  • Ambessa5 trận
    —SoloQ: 59,8% · 107 trận
Jungle5 tướng
  • Wukong12 trận
    —SoloQ: 51,2% · 164 trận
  • Lee Sin9 trận
    —SoloQ: 50,6% · 259 trận
  • Jarvan IV8 trận
    —SoloQ: 48,8% · 172 trận
  • Sejuani5 trận
    —SoloQ: 44,4% · 54 trận
  • Vi5 trận
    —SoloQ: 48,8% · 82 trận
Mid4 tướng
  • Orianna6 trận
    —SoloQ: 46,2% · 91 trận
  • Ahri5 trận
    —SoloQ: 48,6% · 175 trận
  • Lissandra5 trận
    —SoloQ: 51,2% · 80 trận
  • Viktor5 trận
    —SoloQ: 54,4% · 217 trận
ADC8 tướng
  • Ezreal11 trận
    —SoloQ: 55,7% · 230 trận
  • Xayah8 trận
    —SoloQ: 52,8% · 108 trận
  • Lucian7 trận
    —SoloQ: 50,3% · 167 trận
  • Zeri7 trận
    —SoloQ: 54,9% · 122 trận
  • Kai'Sa6 trận
    —SoloQ: 51,7% · 329 trận
Support7 tướng
  • Lulu10 trận
    —SoloQ: 50,4% · 254 trận
  • Milio7 trận
    —SoloQ: 45,0% · 100 trận
  • Nami6 trận
    —SoloQ: 47,8% · 159 trận
  • Nautilus6 trận
    —SoloQ: 50,6% · 255 trận
  • Thresh6 trận
    —SoloQ: 50,2% · 309 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,2%4.115 lượt chọn trên 1.987.586cấm 0,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,2%72 lượt chọn trên 42.302cấm 0,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

1,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 0,3%G121 trận trên 7.492
  • 0,4%G229 trận trên 7.499
  • 0,3%G3+10 trận trên 2.996
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.