Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
3,2%Hạng 143 trên 173 tướng
Chọn
1,5%được chọn trong 436 trên 29.121 trận
Cấm
1,7%389 lượt cấm trên 23.358 trận, so với 1,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC48,3% từ 39,8% đến 56,9% trên 89 trậnSoloQ 52,5%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30,3 phútsoloQ 28,3 phút

Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,2%
    SoloQ
    0,5%
    0,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,8%
    SoloQ
    1,3%
    Tỉ lệ cấm 1,8% ở nghiệp dư trên 16.135 trận, so với 1,3% ở soloQ trên 472.978 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30,3 phút
    SoloQ
    28,3 phút
    Trung vị 30,3 phút ở nghiệp dư, so với 28,3 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn86% · 8.665
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển64% · 6.387
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 98% · 44 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)10% · 564
10%số trận ở soloQ
  1. Luden's Echo
  2. Shadowflame
  3. Rabadon's Deathcap
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 87% xạ thủ.

  1. Hạ gục trong solotop13%22% · xạ thủ: 19%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Solo

Giống các xạ thủ khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

657+132 so với 525
1.113+198 so với 915
chưa đo
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Vel'Kozxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 68% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 99 trên 100 trong số xạ thủ657 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 94 trên 100 trong số xạ thủ1.113 · trung vị 915
  • Gold ở phút 15 · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ-41 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 32 trên 100 trong số xạ thủ-279 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ239 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 47 trên 100 trong số xạ thủ56% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 87 trên 100 trong số xạ thủ22% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 72 trên 100 trong số xạ thủhạng 72 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 67 trên 100 trong số xạ thủ0,8 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ23% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top5 tướng
  • Ornn8 trận
    —SoloQ: 52,9% · 242 trận
  • Camille5 trận
    —SoloQ: 46,2% · 318 trận
  • Garen5 trận
    —SoloQ: 52,8% · 248 trận
  • Renekton5 trận
    —SoloQ: 52,9% · 280 trận
  • Sion5 trận
    —SoloQ: 61,1% · 193 trận
Jungle5 tướng
  • Wukong11 trận
    —SoloQ: 57,3% · 342 trận
  • Jarvan IV8 trận
    —SoloQ: 50,5% · 467 trận
  • Lee Sin8 trận
    —SoloQ: 51,1% · 640 trận
  • Viego6 trận
    —SoloQ: 58,6% · 314 trận
  • Nocturne5 trận
    —SoloQ: 51,4% · 138 trận
Mid3 tướng
  • Lissandra7 trận
    —SoloQ: 62,3% · 215 trận
  • LeBlanc5 trận
    —SoloQ: 51,0% · 298 trận
  • Viktor5 trận
    —SoloQ: 53,9% · 360 trận
ADC6 tướng
  • Yunara10 trận
    —SoloQ: 55,8% · 678 trận
  • Caitlyn8 trận
    —SoloQ: 59,9% · 459 trận
  • Kai'Sa7 trận
    —SoloQ: 49,7% · 799 trận
  • Tristana7 trận
    —SoloQ: 51,2% · 547 trận
  • Aphelios5 trận
    —SoloQ: 56,7% · 393 trận
Support7 tướng
  • Lulu13 trận
    —SoloQ: 52,6% · 593 trận
  • Leona7 trận
    —SoloQ: 53,6% · 435 trận
  • Nautilus7 trận
    —SoloQ: 49,9% · 767 trận
  • Blitzcrank6 trận
    —SoloQ: 50,6% · 536 trận
  • Bard5 trận
    —SoloQ: 53,4% · 386 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,5%10.065 lượt chọn trên 1.987.593cấm 1,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,2%70 lượt chọn trên 42.302cấm 1,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

4,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 0,3%G119 trận trên 7.499
  • 0,3%G225 trận trên 7.505
  • 0,4%G3+13 trận trên 3.000
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.