Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
47,9%Hạng 1 trên 173 tướng
Chọn
22,4%được chọn trong 670 trên 2.986 trận
Cấm
25,5%555 lượt cấm trên 2.174 trận, so với 15,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid53,5% từ 50,1% đến 56,8% trên 604 trậnSoloQ 49,9%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 28,5 phút

Nghiệp dư: 2986 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 260.254 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    53,5%
    SoloQ
    49,9%
    Tỉ lệ thắng 53,5% ở nghiệp dư trên 604 trận, so với 49,9% ở soloQ trên 22.452 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    10,0%
    SoloQ
    4,3%
    10,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    26,9%
    SoloQ
    15,6%
    Tỉ lệ cấm 26,9% ở nghiệp dư trên 1.653 trận, so với 15,6% ở soloQ trên 127.669 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    28,5 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 28,5 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Cosmic Drive và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn58% · 13.107
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển86% · 19.204
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 143 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)12% · 1.269
12%số trận ở soloQ
  1. Blackfire Torch
  2. Cosmic Drive
  3. Rabadon's Deathcap
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 94% tướng đường giữa.

  1. Khống chế (CC)top6%1,4 · tướng đường giữa: 0,7
  2. Damage của độitop13%25% · tướng đường giữa: 21%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • CC
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 38 ở lane, 43 ở mid game và 53 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

514-14 so với 528
876-24 so với 899
1.186+8 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Syndratướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 60% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,1lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa514 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa876 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường giữa1.186 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa+154 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữa+183 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa3,1 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường giữa292 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa55% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 53 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa1,4 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa60,0% · kỳ vọng 47,7% · 30 trận+12,3 điểmSoloQ -0,1
Renekton58,1% · kỳ vọng 49,4% · 31 trận+8,7 điểmSoloQ -1,0
Ornn53,3% · kỳ vọng 53,1% · 45 trận+0,2 điểmSoloQ -4,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao63,2% · kỳ vọng 54,2% · 38 trận+9,0 điểmSoloQ -5,0
Wukong56,4% · kỳ vọng 53,6% · 78 trận+2,9 điểmSoloQ +2,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal62,7% · kỳ vọng 52,5% · 51 trận+10,2 điểmSoloQ -3,3
Lucian64,5% · kỳ vọng 55,0% · 31 trận+9,5 điểmSoloQ +0,8
Kai'Sa61,5% · kỳ vọng 56,3% · 39 trận+5,2 điểmSoloQ +1,1
Jinx54,3% · kỳ vọng 53,5% · 46 trận+0,9 điểmSoloQ +0,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma64,7% · kỳ vọng 58,8% · 51 trận+5,9 điểmSoloQ -1,5
Nautilus53,8% · kỳ vọng 50,9% · 52 trận+2,9 điểmSoloQ -0,1
Braum52,8% · kỳ vọng 49,3% · 36 trận+3,5 điểmSoloQ +0,4
Milio60,5% · kỳ vọng 58,2% · 43 trận+2,3 điểmSoloQ -0,2
Seraphine48,6% · kỳ vọng 47,9% · 35 trận+0,7 điểmSoloQ 0,0

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa68,2% · kỳ vọng 59,2% · 44 trận+9,0 điểmSoloQ +1,7
Sion55,3% · kỳ vọng 48,2% · 47 trận+7,1 điểmSoloQ +3,4
Ornn59,1% · kỳ vọng 53,8% · 44 trận+5,3 điểmSoloQ +3,2
K'Sante53,3% · kỳ vọng 49,6% · 45 trận+3,8 điểmSoloQ +0,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV63,5% · kỳ vọng 51,6% · 52 trận+11,9 điểmSoloQ +1,0
Wukong54,2% · kỳ vọng 53,4% · 72 trận+0,8 điểmSoloQ +0,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara61,1% · kỳ vọng 55,4% · 72 trận+5,7 điểmSoloQ +1,1
Lucian57,9% · kỳ vọng 51,9% · 38 trận+6,0 điểmSoloQ +1,7
Caitlyn56,8% · kỳ vọng 52,5% · 44 trận+4,3 điểmSoloQ +0,7
Jinx54,8% · kỳ vọng 53,5% · 42 trận+1,3 điểmSoloQ +1,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio57,6% · kỳ vọng 48,7% · 33 trận+8,9 điểmSoloQ +2,5
Nautilus59,5% · kỳ vọng 56,0% · 74 trận+3,5 điểmSoloQ +3,3
Braum57,8% · kỳ vọng 57,6% · 45 trận+0,2 điểmSoloQ -1,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top23 tướng
  • Ornn45 trận
    53,3%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 44,1% · 578 trận
  • K'Sante38 trận
    50,0%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 53,8% · 407 trận
  • Sion32 trận
    50,0%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 51,4% · 428 trận
  • Renekton31 trận
    58,1%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 49,3% · 641 trận
  • Ambessa30 trận
    60,0%chênh lệch +12,3 điểmSoloQ: 51,3% · 593 trận
Jungle20 tướng
  • Wukong78 trận
    56,4%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,6% · 957 trận
  • Jarvan IV47 trận
    53,2%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 49,4% · 801 trận
  • Vi41 trận
    43,9%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 51,3% · 310 trận
  • Xin Zhao38 trận
    63,2%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 44,9% · 276 trận
  • Sejuani25 trận
    —SoloQ: 42,9% · 196 trận
Mid18 tướng
  • Viktor97 trận
    50,5%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 51,1% · 1.461 trận
  • Orianna53 trận
    56,6%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 53,4% · 592 trận
  • Ahri51 trận
    47,1%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,8% · 1.250 trận
  • Locke36 trận
    52,8%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 46,7% · 975 trận
  • Akali29 trận
    —SoloQ: 50,1% · 605 trận
ADC15 tướng
  • Yunara73 trận
    50,7%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,4% · 1.523 trận
  • Ezreal51 trận
    62,7%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 50,7% · 1.148 trận
  • Caitlyn48 trận
    50,0%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 52,7% · 1.183 trận
  • Jinx46 trận
    54,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,5% · 1.720 trận
  • Kai'Sa39 trận
    61,5%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 51,9% · 1.531 trận
Support19 tướng
  • Lulu74 trận
    54,1%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 51,9% · 1.292 trận
  • Nautilus52 trận
    53,8%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,2% · 1.128 trận
  • Karma51 trận
    64,7%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 50,0% · 832 trận
  • Milio43 trận
    60,5%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 50,9% · 648 trận
  • Braum36 trận
    52,8%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 49,3% · 661 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,3%22.452 lượt chọn trên 520.505cấm 15,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư10,0%467 lượt chọn trên 4.668cấm 26,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp10,9%245 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

38,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 27,4%G1228 trận trên 831
  • 15,5%G2129 trận trên 831
  • 11,1%G3+41 trận trên 370
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 228 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.