Syndra
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 11,3%được chọn trong 2.048 trên 18.052 trận
- Cấm
- 20,0%3.425 lượt cấm trên 17.096 trận, so với 7,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 94% tướng đường giữa.CCDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Corki ở nghiệp dư: +15,9 điểm trên 43 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,9 điểm43 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,3%
- SoloQ
- 4,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 19,8%
- SoloQ
- 7,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 26,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 94% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top6%1,4 · tướng đường giữa: 0,7
- Damage của độitop13%25% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- CC
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 38 ở lane, 43 ở mid game và 53 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 60% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa514 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa876 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường giữa1.186 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa+154 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữa+183 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa3,1 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường giữa292 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa55% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 53 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa1,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Corki ở nghiệp dư: +15,9 điểm trên 43 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante123 trận58,5%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 53,1% · 1.264 trận
- Ambessa106 trận57,5%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 51,7% · 945 trận
- Sion102 trận44,1%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 52,1% · 478 trận
- Aatrox95 trận51,6%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,3% · 816 trận
- Gnar77 trận53,2%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,7% · 684 trận
- Malphite76 trận42,1%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 48,3% · 818 trận
- Renekton76 trận44,7%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 52,4% · 787 trận
- Ornn75 trận42,7%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 52,8% · 246 trận
- Nasus60 trận53,3%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 47,3% · 509 trận
- Olaf59 trận42,4%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 45,8% · 831 trận
- Zaahen58 trận44,8%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 47,5% · 440 trận
- Mordekaiser57 trận59,6%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 52,2% · 347 trận
- Yone56 trận51,8%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 54,1% · 1.349 trận
- Shen55 trận45,5%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 48,6% · 325 trận
- Camille45 trận48,9%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 46,1% · 716 trận
- Jax45 trận46,7%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 51,0% · 1.054 trận
- Jayce41 trận46,3%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 51,5% · 1.750 trận
- Fiora27 trận—SoloQ: 47,7% · 831 trận
- Irelia21 trận—SoloQ: 47,0% · 806 trận
- Gangplank19 trận—SoloQ: 48,3% · 991 trận
- Pantheon17 trận—SoloQ: 47,4% · 907 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 51,5% · 1.750 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 48,3% · 818 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 51,5% · 1.750 trận
- Lee Sin220 trận54,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,0% · 3.787 trận
- Wukong171 trận45,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,5% · 716 trận
- Sylas127 trận52,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,8% · 1.262 trận
- Jarvan IV109 trận47,7%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 53,7% · 877 trận
- Vi100 trận45,0%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 53,8% · 777 trận
- Xin Zhao87 trận59,8%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 52,1% · 699 trận
- Viego75 trận50,7%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 54,0% · 1.067 trận
- Lillia67 trận47,8%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,8% · 618 trận
- Graves56 trận58,9%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 52,0% · 1.294 trận
- Jayce54 trận48,1%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 52,9% · 686 trận
- Qiyana54 trận48,1%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 47,9% · 1.525 trận
- Nocturne52 trận59,6%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 48,8% · 283 trận
- Cho'Gath41 trận58,5%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 53,2% · 603 trận
- Naafiri37 trận54,1%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 51,3% · 668 trận
- Skarner35 trận42,9%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 44,9% · 216 trận
- Kha'Zix30 trận56,7%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 52,1% · 946 trận
- Nidalee30 trận50,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 46,2% · 1.464 trận
- Hecarim26 trận—SoloQ: 48,2% · 913 trận
- Elise21 trận—SoloQ: 49,1% · 696 trận
- Talon15 trận—SoloQ: 49,8% · 1.128 trận
- Viktor152 trận46,7%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 53,1% · 2.446 trận
- Ahri143 trận50,3%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 52,3% · 990 trận
- Locke100 trận51,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 45,8% · 1.238 trận
- Sylas92 trận52,2%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,2% · 1.221 trận
- Orianna87 trận60,9%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 55,1% · 948 trận
- Galio77 trận51,9%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 53,0% · 974 trận
- Xerath77 trận49,4%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,2% · 601 trận
- LeBlanc75 trận50,7%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 47,1% · 985 trận
- Hwei68 trận52,9%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 52,1% · 753 trận
- Lissandra62 trận51,6%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,3% · 801 trận
- Aurora58 trận44,8%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 52,1% · 718 trận
- Ryze57 trận66,7%chênh lệch +14,1 điểmSoloQ: 54,5% · 572 trận
- Twisted Fate53 trận41,5%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 48,0% · 1.645 trận
- Akali51 trận47,1%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 52,0% · 986 trận
- Fizz46 trận52,2%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,8% · 716 trận
- Yone43 trận46,5%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 53,5% · 1.087 trận
- Zed31 trận45,2%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 47,8% · 774 trận
- Yasuo25 trận—SoloQ: 47,1% · 788 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 53,0% · 974 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 41,4% · 737 trận
- Caitlyn178 trận47,8%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,5% · 1.533 trận
- Kai'Sa168 trận49,4%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,3% · 3.151 trận
- Jhin165 trận53,9%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,7% · 3.421 trận
- Yunara164 trận50,6%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,2% · 2.412 trận
- Ezreal152 trận51,3%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 52,9% · 2.002 trận
- Jinx126 trận46,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 47,5% · 1.814 trận
- Lucian110 trận51,8%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,1% · 1.335 trận
- Xayah98 trận57,1%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 48,8% · 1.169 trận
- Aphelios73 trận63,0%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 51,6% · 2.313 trận
- Ashe70 trận47,1%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 55,9% · 494 trận
- Tristana66 trận40,9%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 51,5% · 1.682 trận
- Miss Fortune61 trận52,5%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,5% · 651 trận
- Sivir61 trận52,5%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 52,4% · 420 trận
- Zeri56 trận41,1%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 48,7% · 1.196 trận
- Corki43 trận67,4%chênh lệch +15,9 điểmSoloQ: 48,6% · 562 trận
- Kalista34 trận44,1%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 51,3% · 844 trận
- Draven9 trận—SoloQ: 51,2% · 506 trận
- Lulu192 trận53,1%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 53,7% · 2.531 trận
- Nautilus182 trận53,3%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,2% · 2.130 trận
- Leona141 trận46,1%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 47,2% · 1.254 trận
- Braum125 trận46,4%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 47,8% · 948 trận
- Thresh113 trận47,8%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 46,8% · 2.442 trận
- Blitzcrank91 trận46,2%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 48,8% · 1.538 trận
- Milio91 trận53,8%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,7% · 578 trận
- Karma89 trận55,1%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 53,7% · 1.129 trận
- Seraphine89 trận51,7%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,1% · 544 trận
- Rell86 trận51,2%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 46,7% · 1.041 trận
- Rakan84 trận51,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,6% · 939 trận
- Alistar78 trận51,3%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,2% · 1.453 trận
- Yuumi58 trận46,6%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 56,7% · 819 trận
- Bard57 trận50,9%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,5% · 1.287 trận
- Neeko41 trận46,3%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,8% · 402 trận
- Pyke28 trận—SoloQ: 50,5% · 794 trận
- Pantheon14 trận—SoloQ: 50,5% · 645 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,3%29.406 lượt chọn trên 682.027cấm 7,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,3%1.286 lượt chọn trên 24.310cấm 19,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp10,9%245 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

