Pantheon
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KRCấm, độ hiện diện và fearless: Pantheon với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 7,7%được chọn trong 1.454 trên 18.793 trận
- Cấm
- 5,4%952 lượt cấm trên 17.785 trận, so với 5,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượngNgọc
- Cách chơiXung Kích Bão Tố, rồi Bastionbreaker, Voltaic Cyclosword và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Hạ gục trong solo (hạng 70).
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,3%
- SoloQ
- 2,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,4 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
- NgọcChinh Phục thay cho Xung Kích Bão Tố
- Nghiệp dư
- 52%
- SoloQ
- 59%
Chơi tướng này thế nào?
Xung Kích Bão Tố, rồi Bastionbreaker, Voltaic Cyclosword và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Bastionbreaker
Voltaic Cyclosword
Lord Dominik's Regards
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Hạ gục trong solo (hạng 70).
- Điểm nổi bật nhấtHạ gục trong solotop30%31% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn tướng đường trên.
Giống các tướng đường trên khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Chưa đo: chỉ số này chưa được review draft xác nhận.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 70% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Gold ở phút 15 · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường trên-21 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường trên-129 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường trên458 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường trên46% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường trên31% · trung vị 28%
- Khống chế (CC) · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường trên0,6 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa19 trận—SoloQ: 55,8% · 566 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 56,6% · 1.083 trận
- Renekton10 trận—SoloQ: 54,5% · 457 trận
- Akali9 trận—SoloQ: 54,1% · 320 trận
- Dr. Mundo9 trận—SoloQ: 49,5% · 321 trận
- Gragas9 trận—SoloQ: 52,0% · 304 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 54,7% · 1.171 trận
- Mordekaiser7 trận—SoloQ: 61,0% · 246 trận
- Aatrox6 trận—SoloQ: 53,8% · 535 trận
- Rumble6 trận—SoloQ: 51,0% · 286 trận
- Jax5 trận—SoloQ: 52,3% · 767 trận
- Lee Sin23 trận—SoloQ: 52,4% · 2.183 trận
- Vi18 trận—SoloQ: 56,2% · 511 trận
- Wukong14 trận—SoloQ: 46,4% · 412 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 54,0% · 478 trận
- Jarvan IV10 trận—SoloQ: 53,8% · 595 trận
- Qiyana9 trận—SoloQ: 50,1% · 1.025 trận
- Sylas9 trận—SoloQ: 51,0% · 781 trận
- Lillia7 trận—SoloQ: 54,1% · 434 trận
- Nocturne7 trận—SoloQ: 56,7% · 178 trận
- Nidalee6 trận—SoloQ: 46,8% · 910 trận
- Sejuani6 trận—SoloQ: 52,7% · 91 trận
- Xin Zhao6 trận—SoloQ: 52,6% · 392 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 51,2% · 537 trận
- Viego5 trận—SoloQ: 53,8% · 624 trận
- Syndra18 trận—SoloQ: 52,8% · 953 trận
- Ahri17 trận—SoloQ: 53,6% · 604 trận
- Viktor13 trận—SoloQ: 53,2% · 928 trận
- Orianna10 trận—SoloQ: 54,7% · 519 trận
- Akali9 trận—SoloQ: 51,9% · 698 trận
- Vex8 trận—SoloQ: 46,8% · 269 trận
- Lissandra7 trận—SoloQ: 50,6% · 494 trận
- Xerath7 trận—SoloQ: 54,3% · 265 trận
- Aurora6 trận—SoloQ: 48,4% · 378 trận
- LeBlanc6 trận—SoloQ: 45,3% · 505 trận
- Locke6 trận—SoloQ: 50,4% · 728 trận
- Sylas6 trận—SoloQ: 53,4% · 817 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 55,0% · 868 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 57,8% · 612 trận
- Hwei5 trận—SoloQ: 51,8% · 367 trận
- Twisted Fate5 trận—SoloQ: 48,2% · 941 trận
- Yunara24 trận—SoloQ: 50,5% · 1.264 trận
- Jhin20 trận—SoloQ: 51,4% · 2.212 trận
- Caitlyn16 trận—SoloQ: 55,0% · 942 trận
- Kai'Sa15 trận—SoloQ: 51,8% · 1.954 trận
- Jinx14 trận—SoloQ: 48,4% · 1.096 trận
- Ashe11 trận—SoloQ: 51,5% · 293 trận
- Ezreal11 trận—SoloQ: 54,4% · 1.334 trận
- Sivir11 trận—SoloQ: 51,7% · 263 trận
- Xayah10 trận—SoloQ: 52,0% · 761 trận
- Aphelios9 trận—SoloQ: 53,7% · 1.410 trận
- Miss Fortune9 trận—SoloQ: 57,3% · 386 trận
- Lucian7 trận—SoloQ: 56,5% · 819 trận
- Tristana5 trận—SoloQ: 51,0% · 985 trận
- Zeri5 trận—SoloQ: 49,7% · 684 trận
- Lulu23 trận—SoloQ: 52,8% · 1.393 trận
- Braum17 trận—SoloQ: 53,3% · 621 trận
- Nautilus17 trận—SoloQ: 51,6% · 1.338 trận
- Thresh17 trận—SoloQ: 47,4% · 1.547 trận
- Seraphine14 trận—SoloQ: 54,0% · 337 trận
- Rell13 trận—SoloQ: 52,6% · 701 trận
- Leona11 trận—SoloQ: 49,7% · 777 trận
- Rakan11 trận—SoloQ: 53,8% · 598 trận
- Blitzcrank10 trận—SoloQ: 50,2% · 920 trận
- Karma9 trận—SoloQ: 53,6% · 741 trận
- Alistar6 trận—SoloQ: 49,6% · 973 trận
- Bard5 trận—SoloQ: 49,9% · 763 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,6%18.178 lượt chọn trên 697.004cấm 5,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,3%342 lượt chọn trên 25.798cấm 5,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

