Leona
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 14,2%được chọn trong 2.625 trên 18.528 trận
- Cấm
- 9,0%1.576 lượt cấm trên 17.543 trận, so với 5,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 18750 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiDư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Spirit Visage và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 92% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lee Sin ở nghiệp dư: +7,2 điểm trên 262 trận, khoảng tin cậy trên 0.+7,2 điểm262 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,2%
- SoloQ
- 4,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,9%
- SoloQ
- 5,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26,1 phút
- PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 65%
- SoloQ
- 48%
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Spirit Visage và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Protoplasm Harness
Spirit Visage
Randuin's Omen
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 92% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop9%975 · tướng hỗ trợ: 393
- Khống chế (CC)top12%1,5 · tướng hỗ trợ: 1
- Đánh teamfighttop19%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 27 ở lane, 37 ở mid game và 39 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 86% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ232 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ306 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ359 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-104 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-145 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 70 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ975 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 81 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 52 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 52 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,5 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lee Sin ở nghiệp dư: +7,2 điểm trên 262 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante146 trận53,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 57,4% · 1.163 trận
- Sion124 trận58,1%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 52,3% · 428 trận
- Malphite119 trận45,4%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,9% · 876 trận
- Aatrox109 trận41,3%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 53,3% · 866 trận
- Ornn109 trận55,0%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 54,8% · 228 trận
- Renekton108 trận54,6%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 50,4% · 732 trận
- Jax102 trận46,1%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 52,9% · 1.151 trận
- Ambessa98 trận48,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 52,1% · 865 trận
- Dr. Mundo89 trận59,6%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 53,8% · 446 trận
- Nasus89 trận48,3%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,8% · 448 trận
- Gnar84 trận52,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 54,8% · 571 trận
- Yone79 trận49,4%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 52,1% · 1.255 trận
- Mordekaiser76 trận44,7%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 49,8% · 327 trận
- Olaf75 trận50,7%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 46,0% · 784 trận
- Camille69 trận50,7%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 48,6% · 761 trận
- Jayce44 trận45,5%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 52,6% · 1.500 trận
- Fiora37 trận45,9%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,3% · 826 trận
- Gangplank25 trận—SoloQ: 47,8% · 919 trận
- Darius21 trận—SoloQ: 54,3% · 595 trận
- Irelia20 trận—SoloQ: 50,8% · 838 trận
- Malphite14 trận—SoloQ: 51,9% · 876 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 50,3% · 777 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 52,6% · 1.500 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 50,3% · 777 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 50,3% · 777 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 52,6% · 1.500 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 54,3% · 595 trận
- Lee Sin262 trận58,8%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 51,8% · 3.228 trận
- Wukong215 trận51,6%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 49,5% · 652 trận
- Jarvan IV155 trận50,3%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 56,8% · 849 trận
- Vi154 trận48,1%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 54,7% · 769 trận
- Sylas151 trận53,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,7% · 1.454 trận
- Xin Zhao122 trận45,1%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 55,4% · 572 trận
- Viego95 trận47,4%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 54,2% · 996 trận
- Naafiri82 trận50,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 55,7% · 585 trận
- Lillia77 trận44,2%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 48,2% · 637 trận
- Cho'Gath70 trận40,0%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 53,8% · 526 trận
- Nocturne70 trận55,7%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 57,5% · 308 trận
- Qiyana69 trận52,2%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,4% · 1.565 trận
- Graves65 trận61,5%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 48,5% · 1.232 trận
- Sejuani63 trận54,0%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 43,7% · 142 trận
- Jayce54 trận38,9%chênh lệch -13,7 điểmSoloQ: 56,6% · 572 trận
- Nidalee51 trận49,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,3% · 1.320 trận
- Kha'Zix48 trận50,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 53,3% · 888 trận
- Hecarim32 trận65,6%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 51,5% · 1.005 trận
- Elise31 trận45,2%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 51,6% · 728 trận
- Talon23 trận—SoloQ: 49,6% · 961 trận
- Master Yi14 trận—SoloQ: 52,0% · 873 trận
- Viktor169 trận55,0%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 54,9% · 1.471 trận
- Sylas166 trận50,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 52,9% · 1.513 trận
- Ahri160 trận41,3%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 50,1% · 926 trận
- Syndra147 trận51,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 52,4% · 1.300 trận
- Orianna112 trận57,1%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 50,5% · 705 trận
- Galio99 trận49,5%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 52,6% · 1.046 trận
- Hwei91 trận52,7%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 53,1% · 572 trận
- Yone88 trận30,7%chênh lệch -15,7 điểmSoloQ: 50,4% · 1.295 trận
- Akali87 trận40,2%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 51,7% · 946 trận
- Lissandra75 trận46,7%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 48,8% · 776 trận
- Ryze73 trận53,4%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,8% · 442 trận
- LeBlanc67 trận58,2%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 52,3% · 796 trận
- Twisted Fate66 trận37,9%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 50,6% · 1.459 trận
- Xerath65 trận55,4%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 57,0% · 423 trận
- Aurora60 trận38,3%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 50,8% · 563 trận
- Locke57 trận56,1%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 50,5% · 1.185 trận
- Zed56 trận41,1%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 52,0% · 845 trận
- Galio48 trận50,0%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 52,6% · 1.046 trận
- Yasuo37 trận59,5%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 53,8% · 971 trận
- Katarina11 trận—SoloQ: 49,9% · 875 trận
- Kai'Sa271 trận51,3%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 52,0% · 3.544 trận
- Ezreal210 trận53,3%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 53,5% · 1.944 trận
- Jhin209 trận45,0%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 53,2% · 3.313 trận
- Yunara207 trận53,6%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 52,4% · 1.983 trận
- Caitlyn205 trận50,7%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 53,7% · 1.339 trận
- Jinx158 trận53,8%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 49,9% · 1.530 trận
- Xayah152 trận53,3%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 46,1% · 1.339 trận
- Lucian113 trận50,4%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 52,2% · 1.183 trận
- Aphelios106 trận52,8%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 52,2% · 2.044 trận
- Sivir101 trận46,5%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 51,7% · 449 trận
- Zeri97 trận41,2%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 48,5% · 1.033 trận
- Ashe96 trận47,9%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 55,5% · 483 trận
- Miss Fortune93 trận48,4%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 52,2% · 699 trận
- Tristana93 trận57,0%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 48,7% · 1.531 trận
- Varus65 trận47,7%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,9% · 449 trận
- Corki50 trận52,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,9% · 601 trận
- Kalista36 trận55,6%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 51,9% · 827 trận
- Draven21 trận—SoloQ: 49,2% · 486 trận
- Nautilus313 trận54,6%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 55,3% · 2.577 trận
- Braum251 trận52,2%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 48,6% · 1.422 trận
- Thresh191 trận53,9%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 49,0% · 2.419 trận
- Alistar190 trận45,3%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 47,7% · 2.081 trận
- Lulu176 trận47,7%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 52,3% · 1.890 trận
- Rakan151 trận51,7%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,0% · 919 trận
- Blitzcrank129 trận42,6%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 50,8% · 1.783 trận
- Rell111 trận43,2%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,3% · 1.063 trận
- Seraphine99 trận44,4%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 52,7% · 425 trận
- Yuumi96 trận50,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 58,2% · 790 trận
- Poppy90 trận50,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,9% · 650 trận
- Morgana85 trận43,5%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 48,9% · 517 trận
- Milio73 trận46,6%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 55,9% · 399 trận
- Bard69 trận52,2%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 52,4% · 988 trận
- Neeko69 trận43,5%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 50,9% · 316 trận
- Karma61 trận44,3%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 54,7% · 865 trận
- Pyke50 trận62,0%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 50,0% · 816 trận
- Pantheon29 trận—SoloQ: 53,3% · 614 trận
- Camille18 trận—SoloQ: 56,6% · 541 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,1%28.540 lượt chọn trên 697.005cấm 5,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư7,2%1.850 lượt chọn trên 25.798cấm 8,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,8%85 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

