Karma
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 14,4%được chọn trong 431 trên 2.986 trận
- Cấm
- 8,1%177 lượt cấm trên 2.174 trận, so với 2,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 2986 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 260.254 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Malignance, Stormsurge và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 95% tướng hỗ trợ.Để đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Vi ở nghiệp dư: +15,3 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,3 điểm34 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,2%
- SoloQ
- 3,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,0%
- SoloQ
- 2,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 28,1 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Malignance, Stormsurge và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Malignance
Stormsurge
Shadowflame
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 95% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop5%hạng 95 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 58 ở lane, 39 ở mid game và 30 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 63% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ300 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ306 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 30 trên 100 trong số tướng hỗ trợ320 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+32 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-6 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ393 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ54% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 95 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ9% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Vi ở nghiệp dư: +15,3 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn35 trận45,7%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,2% · 454 trận
- Ambessa28 trận—SoloQ: 47,1% · 482 trận
- K'Sante28 trận—SoloQ: 53,0% · 321 trận
- Renekton26 trận—SoloQ: 46,3% · 510 trận
- Gnar25 trận—SoloQ: 50,3% · 322 trận
- Sion22 trận—SoloQ: 48,8% · 322 trận
- Aatrox16 trận—SoloQ: 50,2% · 524 trận
- Camille15 trận—SoloQ: 45,9% · 532 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 44,7% · 515 trận
- Rumble14 trận—SoloQ: 46,0% · 150 trận
- Shen12 trận—SoloQ: 53,5% · 402 trận
- Malphite11 trận—SoloQ: 46,2% · 548 trận
- Gwen10 trận—SoloQ: 47,8% · 295 trận
- Olaf10 trận—SoloQ: 52,6% · 251 trận
- Dr. Mundo9 trận—SoloQ: 52,6% · 359 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 43,3% · 667 trận
- Garen5 trận—SoloQ: 46,2% · 522 trận
- Wukong55 trận50,9%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 49,1% · 739 trận
- Jarvan IV47 trận42,6%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 51,7% · 638 trận
- Vi34 trận58,8%chênh lệch +15,3 điểmSoloQ: 52,9% · 263 trận
- Xin Zhao31 trận45,2%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,6% · 243 trận
- Trundle23 trận—SoloQ: 52,7% · 74 trận
- Nocturne21 trận—SoloQ: 53,0% · 217 trận
- Lee Sin18 trận—SoloQ: 49,7% · 811 trận
- Qiyana18 trận—SoloQ: 50,5% · 553 trận
- Pantheon13 trận—SoloQ: 52,4% · 63 trận
- Sejuani12 trận—SoloQ: 48,2% · 166 trận
- Lillia11 trận—SoloQ: 51,4% · 479 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 46,8% · 489 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 49,2% · 522 trận
- Viego7 trận—SoloQ: 47,0% · 572 trận
- Skarner6 trận—SoloQ: 45,0% · 111 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 50,2% · 873 trận
- Kayn5 trận—SoloQ: 50,4% · 522 trận
- Syndra51 trận35,3%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 50,0% · 832 trận
- Viktor47 trận40,4%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,4% · 805 trận
- Ahri37 trận45,9%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 46,8% · 827 trận
- Orianna27 trận—SoloQ: 48,7% · 339 trận
- Aurora21 trận—SoloQ: 48,0% · 294 trận
- Akali18 trận—SoloQ: 48,3% · 516 trận
- Galio18 trận—SoloQ: 45,1% · 457 trận
- Hwei16 trận—SoloQ: 50,1% · 351 trận
- Ryze13 trận—SoloQ: 46,9% · 179 trận
- Locke12 trận—SoloQ: 46,4% · 705 trận
- Twisted Fate10 trận—SoloQ: 51,2% · 418 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 48,3% · 797 trận
- Cassiopeia9 trận—SoloQ: 52,3% · 111 trận
- Veigar9 trận—SoloQ: 56,1% · 269 trận
- Annie8 trận—SoloQ: 59,0% · 166 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 49,8% · 496 trận
- LeBlanc7 trận—SoloQ: 43,7% · 446 trận
- Caitlyn48 trận52,1%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 49,9% · 1.030 trận
- Yunara45 trận35,6%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 48,8% · 1.207 trận
- Ashe40 trận45,0%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 51,0% · 549 trận
- Ezreal33 trận39,4%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 53,0% · 863 trận
- Jhin26 trận—SoloQ: 49,1% · 1.703 trận
- Kai'Sa24 trận—SoloQ: 48,0% · 1.166 trận
- Lucian22 trận—SoloQ: 48,0% · 769 trận
- Jinx20 trận—SoloQ: 47,2% · 1.289 trận
- Sivir20 trận—SoloQ: 50,6% · 423 trận
- Tristana18 trận—SoloQ: 44,6% · 872 trận
- Kalista14 trận—SoloQ: 44,8% · 337 trận
- Xayah14 trận—SoloQ: 45,3% · 391 trận
- Miss Fortune10 trận—SoloQ: 53,4% · 416 trận
- Ziggs10 trận—SoloQ: 50,3% · 189 trận
- Corki9 trận—SoloQ: 54,8% · 146 trận
- Zeri8 trận—SoloQ: 43,6% · 516 trận
- Aphelios7 trận—SoloQ: 48,3% · 588 trận
- Nautilus64 trận34,4%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 45,4% · 961 trận
- Lulu57 trận49,1%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 45,4% · 1.111 trận
- Seraphine43 trận44,2%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 53,8% · 643 trận
- Milio27 trận—SoloQ: 50,1% · 529 trận
- Rell26 trận—SoloQ: 45,7% · 420 trận
- Bard20 trận—SoloQ: 48,9% · 517 trận
- Nami19 trận—SoloQ: 48,4% · 1.236 trận
- Neeko18 trận—SoloQ: 47,3% · 146 trận
- Rakan16 trận—SoloQ: 44,2% · 405 trận
- Braum14 trận—SoloQ: 47,7% · 451 trận
- Leona14 trận—SoloQ: 47,2% · 578 trận
- Alistar13 trận—SoloQ: 46,9% · 522 trận
- Renata Glasc13 trận—SoloQ: 56,5% · 186 trận
- Thresh13 trận—SoloQ: 47,0% · 1.307 trận
- Blitzcrank9 trận—SoloQ: 43,0% · 733 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,4%17.800 lượt chọn trên 520.505cấm 2,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư7,2%338 lượt chọn trên 4.668cấm 8,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,9%177 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

