Karma
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 7,7%được chọn trong 1.451 trên 18.797 trận
- Cấm
- 4,5%795 lượt cấm trên 17.789 trận, so với 3,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượngNgọc
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Malignance, Horizon Focus và Cryptbloom: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 95% tướng hỗ trợ.Để đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Neeko ở nghiệp dư: +14,4 điểm trên 62 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,4 điểm62 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,5%
- SoloQ
- 3,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
- NgọcTriệu Hồi Aery thay cho Thiên Thạch Bí Ẩn
- Nghiệp dư
- 60%
- SoloQ
- 51%
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Malignance, Horizon Focus và Cryptbloom: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Malignance
Horizon Focus
Cryptbloom
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 95% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop5%hạng 95 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 58 ở lane, 39 ở mid game và 30 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 63% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ300 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ306 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 30 trên 100 trong số tướng hỗ trợ320 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+32 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-6 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ393 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ54% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 95 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ9% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Neeko ở nghiệp dư: +14,4 điểm trên 62 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante73 trận43,8%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 48,4% · 1.146 trận
- Malphite64 trận54,7%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 50,3% · 786 trận
- Ambessa63 trận54,0%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 50,0% · 820 trận
- Aatrox60 trận53,3%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 46,7% · 724 trận
- Renekton55 trận50,9%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,1% · 724 trận
- Sion52 trận46,2%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 46,7% · 407 trận
- Ornn51 trận41,2%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 50,7% · 227 trận
- Dr. Mundo48 trận50,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,7% · 432 trận
- Gnar48 trận52,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 52,3% · 606 trận
- Olaf45 trận48,9%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 46,3% · 661 trận
- Camille43 trận39,5%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 46,4% · 655 trận
- Yone42 trận61,9%chênh lệch +13,9 điểmSoloQ: 48,6% · 1.220 trận
- Zaahen38 trận47,4%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 47,9% · 380 trận
- Jax37 trận35,1%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 48,7% · 1.037 trận
- Nasus37 trận43,2%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 44,2% · 475 trận
- Jayce32 trận43,8%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 48,1% · 1.615 trận
- Fiora24 trận—SoloQ: 44,9% · 761 trận
- Gangplank19 trận—SoloQ: 48,5% · 971 trận
- Irelia18 trận—SoloQ: 48,1% · 863 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 46,4% · 741 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 48,1% · 1.615 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 50,3% · 786 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 46,4% · 741 trận
- Lee Sin146 trận45,9%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 47,8% · 3.346 trận
- Jarvan IV119 trận49,6%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,2% · 1.015 trận
- Wukong104 trận38,5%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 45,3% · 592 trận
- Sylas93 trận55,9%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 51,1% · 1.276 trận
- Vi80 trận48,8%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,7% · 757 trận
- Xin Zhao74 trận43,2%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 48,5% · 522 trận
- Lillia56 trận39,3%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 50,9% · 581 trận
- Viego54 trận48,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,9% · 996 trận
- Nocturne52 trận55,8%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 54,1% · 305 trận
- Cho'Gath40 trận52,5%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 46,9% · 507 trận
- Graves32 trận37,5%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 52,9% · 1.132 trận
- Jayce32 trận62,5%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 53,1% · 589 trận
- Hecarim30 trận46,7%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 47,7% · 951 trận
- Elise27 trận—SoloQ: 44,8% · 746 trận
- Qiyana27 trận—SoloQ: 47,9% · 1.568 trận
- Kha'Zix23 trận—SoloQ: 47,0% · 854 trận
- Nidalee20 trận—SoloQ: 41,5% · 1.239 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 49,5% · 978 trận
- Viktor96 trận57,3%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 51,9% · 1.433 trận
- Ahri94 trận47,9%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,5% · 885 trận
- Syndra94 trận45,7%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 46,5% · 1.166 trận
- Sylas61 trận47,5%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 51,5% · 1.244 trận
- Orianna60 trận36,7%chênh lệch -15,1 điểmSoloQ: 48,5% · 788 trận
- Lissandra54 trận46,3%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 47,2% · 733 trận
- Akali51 trận43,1%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 49,4% · 995 trận
- LeBlanc50 trận46,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 47,8% · 820 trận
- Locke50 trận42,0%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 45,3% · 1.175 trận
- Hwei48 trận45,8%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 58,5% · 559 trận
- Galio44 trận56,8%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 48,7% · 942 trận
- Twisted Fate44 trận40,9%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 45,2% · 1.469 trận
- Yone44 trận47,7%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 50,0% · 1.210 trận
- Aurora40 trận55,0%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 46,8% · 570 trận
- Xerath37 trận51,4%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,2% · 445 trận
- Zed24 trận—SoloQ: 46,5% · 826 trận
- Galio23 trận—SoloQ: 48,7% · 942 trận
- Yasuo16 trận—SoloQ: 45,1% · 914 trận
- Caitlyn185 trận43,2%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 47,5% · 1.979 trận
- Ezreal128 trận56,3%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 52,7% · 2.243 trận
- Yunara121 trận51,2%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 49,3% · 2.162 trận
- Lucian115 trận54,8%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 49,0% · 1.328 trận
- Jhin108 trận49,1%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 47,8% · 3.231 trận
- Kai'Sa106 trận46,2%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 47,5% · 3.135 trận
- Jinx87 trận49,4%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 46,4% · 1.615 trận
- Ashe71 trận50,7%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 47,7% · 535 trận
- Xayah68 trận42,6%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 49,9% · 909 trận
- Aphelios60 trận60,0%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 48,3% · 2.022 trận
- Sivir49 trận32,7%chênh lệch -14,9 điểmSoloQ: 49,8% · 560 trận
- Zeri44 trận47,7%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 47,5% · 964 trận
- Miss Fortune34 trận52,9%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 50,0% · 542 trận
- Tristana32 trận40,6%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 46,6% · 1.170 trận
- Varus32 trận50,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,2% · 364 trận
- Kalista31 trận41,9%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 46,3% · 847 trận
- Lulu169 trận49,1%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,2% · 2.834 trận
- Nautilus153 trận45,1%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 46,1% · 2.382 trận
- Seraphine123 trận53,7%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 50,8% · 733 trận
- Milio90 trận51,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,5% · 638 trận
- Thresh87 trận56,3%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 46,3% · 2.320 trận
- Blitzcrank65 trận55,4%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 42,7% · 1.328 trận
- Leona62 trận56,5%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 45,3% · 865 trận
- Neeko62 trận61,3%chênh lệch +14,4 điểmSoloQ: 50,7% · 491 trận
- Braum60 trận38,3%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 46,8% · 694 trận
- Rakan57 trận38,6%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 47,9% · 847 trận
- Rell49 trận34,7%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 43,1% · 677 trận
- Bard47 trận42,6%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 45,9% · 1.570 trận
- Yuumi44 trận45,5%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,7% · 800 trận
- Lux37 trận59,5%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 49,8% · 787 trận
- Alistar34 trận44,1%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 46,6% · 949 trận
- Pyke33 trận48,5%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,8% · 699 trận
- Senna7 trận—SoloQ: 48,2% · 649 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,9%27.455 lượt chọn trên 697.005cấm 3,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,9%1.001 lượt chọn trên 25.798cấm 4,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,9%177 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

