Gwen
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 5,5%được chọn trong 1.026 trên 18.785 trận
- Cấm
- 6,0%1.060 lượt cấm trên 17.777 trận, so với 0,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Riftmaker, Nashor's Tooth và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đường trên.DamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xin Zhao ở nghiệp dư: +21,8 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.+21,8 điểm30 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,1%
- SoloQ
- 1,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,6%
- SoloQ
- 0,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Riftmaker, Nashor's Tooth và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Riftmaker
Nashor's Tooth
Shadowflame
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đường trên.
- Damage của độitop1%27% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 59 ở lane, 78 ở mid game và 86 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 92% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên618 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường trên935 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên1.221 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên+465 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường trên+778 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên931 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên29% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 29 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường trên0,2 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xin Zhao ở nghiệp dư: +21,8 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion75 trận45,3%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 55,3% · 309 trận
- K'Sante74 trận41,9%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 47,0% · 557 trận
- Ornn73 trận42,5%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 52,3% · 128 trận
- Dr. Mundo59 trận54,2%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 63,3% · 275 trận
- Malphite43 trận39,5%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 54,8% · 228 trận
- Aatrox38 trận47,4%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,8% · 219 trận
- Shen35 trận60,0%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 56,1% · 139 trận
- Ambessa32 trận59,4%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 50,2% · 223 trận
- Renekton30 trận60,0%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 51,4% · 140 trận
- Jax27 trận—SoloQ: 48,7% · 263 trận
- Nasus17 trận—SoloQ: 49,5% · 111 trận
- Camille16 trận—SoloQ: 53,9% · 269 trận
- Fiora13 trận—SoloQ: 45,3% · 179 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 46,7% · 246 trận
- Mordekaiser12 trận—SoloQ: 50,0% · 82 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 50,0% · 198 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 50,5% · 313 trận
- Lee Sin80 trận51,2%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 52,0% · 834 trận
- Jarvan IV55 trận50,9%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 54,7% · 225 trận
- Wukong54 trận44,4%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,1% · 159 trận
- Vi51 trận49,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 54,6% · 185 trận
- Sylas50 trận50,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 52,2% · 339 trận
- Lillia33 trận24,2%chênh lệch -22,1 điểmSoloQ: 53,6% · 112 trận
- Xin Zhao30 trận70,0%chênh lệch +21,8 điểmSoloQ: 44,9% · 138 trận
- Cho'Gath25 trận—SoloQ: 46,2% · 186 trận
- Qiyana24 trận—SoloQ: 52,1% · 353 trận
- Nocturne21 trận—SoloQ: 64,5% · 76 trận
- Viego21 trận—SoloQ: 46,9% · 239 trận
- Naafiri20 trận—SoloQ: 53,5% · 127 trận
- Jayce17 trận—SoloQ: 53,5% · 114 trận
- Skarner17 trận—SoloQ: 43,8% · 48 trận
- Kha'Zix16 trận—SoloQ: 50,9% · 175 trận
- Hecarim15 trận—SoloQ: 45,3% · 234 trận
- Nidalee15 trận—SoloQ: 50,6% · 334 trận
- Graves12 trận—SoloQ: 53,4% · 281 trận
- Elise9 trận—SoloQ: 50,6% · 162 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 48,6% · 210 trận
- Ahri54 trận40,7%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 47,7% · 172 trận
- Viktor53 trận50,9%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 54,3% · 376 trận
- Sylas49 trận51,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,2% · 369 trận
- Lissandra33 trận48,5%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 44,6% · 193 trận
- Syndra33 trận57,6%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 54,9% · 288 trận
- Akali31 trận45,2%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 47,2% · 216 trận
- Aurora27 trận—SoloQ: 46,6% · 133 trận
- Hwei23 trận—SoloQ: 58,2% · 134 trận
- Ryze23 trận—SoloQ: 53,4% · 103 trận
- Orianna22 trận—SoloQ: 57,1% · 163 trận
- Locke21 trận—SoloQ: 49,1% · 281 trận
- Zed21 trận—SoloQ: 50,8% · 177 trận
- Galio20 trận—SoloQ: 48,9% · 233 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 51,7% · 286 trận
- Taliyah19 trận—SoloQ: 50,5% · 105 trận
- LeBlanc15 trận—SoloQ: 50,3% · 189 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 48,9% · 233 trận
- Twisted Fate10 trận—SoloQ: 48,6% · 348 trận
- Yunara79 trận43,0%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 45,8% · 559 trận
- Kai'Sa69 trận55,1%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 49,2% · 750 trận
- Ezreal60 trận51,7%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 54,7% · 428 trận
- Caitlyn58 trận44,8%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 52,1% · 355 trận
- Jhin58 trận41,4%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 52,7% · 770 trận
- Jinx56 trận46,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,3% · 445 trận
- Lucian54 trận55,6%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 56,1% · 271 trận
- Aphelios43 trận55,8%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 53,0% · 521 trận
- Zeri41 trận51,2%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 43,1% · 260 trận
- Xayah37 trận56,8%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 46,4% · 280 trận
- Tristana36 trận55,6%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 53,4% · 378 trận
- Ashe27 trận—SoloQ: 61,3% · 106 trận
- Miss Fortune26 trận—SoloQ: 55,6% · 144 trận
- Sivir20 trận—SoloQ: 45,6% · 90 trận
- Varus17 trận—SoloQ: 51,5% · 97 trận
- Kalista13 trận—SoloQ: 50,0% · 196 trận
- Corki7 trận—SoloQ: 54,4% · 136 trận
- Lulu83 trận50,6%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,3% · 561 trận
- Nautilus77 trận49,4%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,1% · 468 trận
- Leona56 trận46,4%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 44,9% · 272 trận
- Thresh49 trận63,3%chênh lệch +15,6 điểmSoloQ: 49,2% · 526 trận
- Rakan48 trận45,8%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 51,8% · 226 trận
- Milio44 trận56,8%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 62,5% · 104 trận
- Braum42 trận47,6%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,9% · 230 trận
- Blitzcrank38 trận39,5%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 47,9% · 307 trận
- Yuumi36 trận44,4%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 55,0% · 200 trận
- Karma34 trận32,4%chênh lệch -18,5 điểmSoloQ: 53,5% · 254 trận
- Alistar27 trận—SoloQ: 44,2% · 339 trận
- Rell24 trận—SoloQ: 46,9% · 245 trận
- Bard22 trận—SoloQ: 47,4% · 268 trận
- Seraphine21 trận—SoloQ: 57,1% · 126 trận
- Neeko17 trận—SoloQ: 42,2% · 90 trận
- Pyke13 trận—SoloQ: 53,9% · 178 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 55,8% · 129 trận
- Camille6 trận—SoloQ: 50,0% · 146 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,0%6.706 lượt chọn trên 697.004cấm 0,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,1%538 lượt chọn trên 25.798cấm 5,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,8%41 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

