Hồ sơ tướng · Mid

Galio

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW

Cấm, độ hiện diện và fearless: Galio với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
13,5%Hạng 53 trên 173 tướng
Chọn
8,0%được chọn trong 603 trên 7.565 trận
Cấm
5,5%197 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 1,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid46,8% từ 43,2% đến 50,6% trên 491 trậnSoloQ 50,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,3 phútsoloQ 27,4 phút

Nghiệp dư: 7565 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,3%
    SoloQ
    2,0%
    3,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,8%
    SoloQ
    1,5%
    Tỉ lệ cấm 5,8% ở nghiệp dư trên 2.305 trận, so với 1,5% ở soloQ trên 183.139 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,3 phút
    SoloQ
    27,4 phút
    Trung vị 28,3 phút ở nghiệp dư, so với 27,4 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Xung Kích Bão Tố, rồi Stormsurge, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcXung Kích Bão Tố63% · 9.514
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển61% · 9.087
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 40 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)10% · 249
10%số trận ở soloQ
  1. Stormsurge
  2. Shadowflame
  3. Rabadon's Deathcap
Nghiệp dư: Hollow Radiance, Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass (8%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 94% tướng đường giữa.

  1. Map pressuretop6%4,1 · tướng đường giữa: 3,2
  2. Chống chịu sát thươngtop6%1.101 · tướng đường giữa: 489
  3. Khống chế (CC)top13%1,3 · tướng đường giữa: 0,7

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Frontline
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Đánh teamfight
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 51 ở lane, 28 ở mid game và 21 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

5280 so với 528
854-45 so với 899
1.087-92 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Galiotướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 96% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
4,1lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường giữa528 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa854 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường giữa1.087 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường giữa-619 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường giữa-969 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa4,1 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa1.101 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường giữa16% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 87 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữa1,3 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top9 tướng
  • Ornn18 trận
    —SoloQ: 53,2% · 370 trận
  • Ambessa12 trận
    —SoloQ: 49,0% · 351 trận
  • Gnar9 trận
    —SoloQ: 49,3% · 347 trận
  • Malphite8 trận
    —SoloQ: 45,0% · 444 trận
  • Renekton8 trận
    —SoloQ: 50,9% · 464 trận
Jungle9 tướng
  • Jarvan IV13 trận
    —SoloQ: 48,3% · 634 trận
  • Wukong13 trận
    —SoloQ: 52,1% · 509 trận
  • Xin Zhao10 trận
    —SoloQ: 52,7% · 182 trận
  • Vi9 trận
    —SoloQ: 58,0% · 295 trận
  • Cho'Gath8 trận
    —SoloQ: 49,6% · 383 trận
Mid7 tướng
  • Syndra17 trận
    —SoloQ: 46,2% · 708 trận
  • Ahri12 trận
    —SoloQ: 46,5% · 688 trận
  • Orianna12 trận
    —SoloQ: 49,3% · 292 trận
  • Viktor12 trận
    —SoloQ: 50,5% · 527 trận
  • Aurora9 trận
    —SoloQ: 47,1% · 274 trận
ADC11 tướng
  • Kai'Sa16 trận
    —SoloQ: 57,0% · 1.154 trận
  • Yunara16 trận
    —SoloQ: 52,0% · 1.172 trận
  • Sivir10 trận
    —SoloQ: 48,3% · 348 trận
  • Jhin9 trận
    —SoloQ: 48,8% · 1.183 trận
  • Caitlyn8 trận
    —SoloQ: 49,6% · 768 trận
Support11 tướng
  • Nautilus24 trận
    —SoloQ: 49,6% · 837 trận
  • Lulu13 trận
    —SoloQ: 50,1% · 1.036 trận
  • Leona9 trận
    —SoloQ: 51,3% · 579 trận
  • Rakan9 trận
    —SoloQ: 51,4% · 432 trận
  • Rell9 trận
    —SoloQ: 47,1% · 467 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,0%15.030 lượt chọn trên 770.076cấm 1,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,3%389 lượt chọn trên 11.836cấm 5,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,7%82 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

21,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 6,9%G1163 trận trên 2.369
  • 6,0%G2143 trận trên 2.369
  • 7,0%G3+53 trận trên 760
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 163 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.