Caitlyn
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 16,8%được chọn trong 3.031 trên 18.055 trận
- Cấm
- 12,1%2.074 lượt cấm trên 17.099 trận, so với 13,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Infinity Edge và Rapid Firecannon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 78).Poke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +10,6 điểm trên 213 trận, khoảng tin cậy trên 0.+10,6 điểm213 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 52,2%
- SoloQ
- 48,4%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,3%
- SoloQ
- 5,4%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 12,6%
- SoloQ
- 13,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Infinity Edge và Rapid Firecannon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hexoptics C44
Infinity Edge
Rapid Firecannon
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 78).
- Điểm nổi bật nhấtGold ở phút 15top22%+186 · xạ thủ: -54
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
Không có gì thấp hơn xạ thủ.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 34 ở lane, 11 ở mid game và 36 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 72% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 34 trên 100 trong số xạ thủ512 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ820 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ1.329 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ+186 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 72 trên 100 trong số xạ thủ+137 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ344 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 35 trên 100 trong số xạ thủ55% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủhạng 49 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ0,7 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +10,6 điểm trên 213 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa165 trận57,6%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 48,2% · 1.143 trận
- K'Sante150 trận52,7%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,7% · 1.522 trận
- Sion137 trận45,3%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 46,7% · 518 trận
- Aatrox126 trận53,2%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,6% · 1.081 trận
- Malphite123 trận47,2%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 45,8% · 1.118 trận
- Ornn119 trận42,0%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 47,3% · 311 trận
- Olaf104 trận59,6%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 47,1% · 947 trận
- Gnar103 trận51,5%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,4% · 780 trận
- Jax101 trận45,5%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 48,9% · 1.361 trận
- Renekton100 trận52,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,7% · 959 trận
- Yone100 trận58,0%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 50,5% · 1.713 trận
- Mordekaiser93 trận51,6%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,2% · 443 trận
- Nasus92 trận48,9%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 48,2% · 654 trận
- Camille79 trận48,1%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 45,0% · 865 trận
- Dr. Mundo79 trận54,4%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,8% · 584 trận
- Jayce65 trận52,3%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,2% · 2.032 trận
- Fiora54 trận50,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 47,7% · 1.046 trận
- Irelia39 trận51,3%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 46,0% · 1.149 trận
- Gangplank33 trận27,3%chênh lệch -21,3 điểmSoloQ: 47,1% · 1.324 trận
- Pantheon15 trận—SoloQ: 45,1% · 933 trận
- Pantheon13 trận—SoloQ: 45,1% · 933 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 52,2% · 2.032 trận
- Malphite11 trận—SoloQ: 45,8% · 1.118 trận
- Lee Sin322 trận48,1%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 48,7% · 4.489 trận
- Wukong244 trận46,7%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 46,7% · 840 trận
- Jarvan IV213 trận64,8%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 51,7% · 1.378 trận
- Vi189 trận52,9%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,0% · 1.046 trận
- Sylas169 trận53,8%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,6% · 1.691 trận
- Xin Zhao146 trận55,5%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 47,1% · 712 trận
- Viego105 trận53,3%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,5% · 1.288 trận
- Lillia103 trận53,4%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 50,9% · 799 trận
- Nocturne84 trận56,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,3% · 391 trận
- Jayce79 trận59,5%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 52,2% · 811 trận
- Naafiri78 trận57,7%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 49,1% · 852 trận
- Qiyana76 trận44,7%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 48,3% · 1.926 trận
- Sejuani72 trận52,8%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 45,6% · 193 trận
- Graves66 trận48,5%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 49,0% · 1.560 trận
- Cho'Gath60 trận53,3%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,5% · 740 trận
- Kha'Zix55 trận52,7%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,9% · 1.179 trận
- Hecarim51 trận62,7%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 50,4% · 1.201 trận
- Nidalee50 trận54,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 43,7% · 1.849 trận
- Elise32 trận34,4%chênh lệch -17,5 điểmSoloQ: 45,6% · 937 trận
- Talon26 trận—SoloQ: 46,3% · 1.322 trận
- Naafiri25 trận—SoloQ: 49,1% · 852 trận
- Naafiri19 trận—SoloQ: 49,1% · 852 trận
- Ahri191 trận51,8%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 47,2% · 1.233 trận
- Viktor187 trận54,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 51,1% · 2.101 trận
- Syndra178 trận52,2%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,5% · 1.533 trận
- Sylas132 trận59,8%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 50,3% · 1.671 trận
- Orianna120 trận58,3%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,7% · 833 trận
- LeBlanc110 trận56,4%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 47,2% · 1.076 trận
- Lissandra104 trận49,0%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 47,3% · 984 trận
- Yone104 trận57,7%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 49,0% · 1.593 trận
- Hwei96 trận46,9%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 49,3% · 769 trận
- Xerath96 trận50,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 46,0% · 619 trận
- Locke93 trận47,3%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 45,0% · 1.610 trận
- Akali90 trận58,9%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 48,8% · 1.343 trận
- Galio90 trận50,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,8% · 1.290 trận
- Aurora89 trận62,9%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 47,6% · 830 trận
- Twisted Fate79 trận50,6%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 45,2% · 2.048 trận
- Zed64 trận48,4%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 50,7% · 1.070 trận
- Galio61 trận50,8%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 50,8% · 1.290 trận
- Yasuo43 trận55,8%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 51,1% · 1.198 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 50,8% · 1.290 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 44,0% · 1.042 trận
- Jhin506 trận53,8%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 47,9% · 6.662 trận
- Yunara335 trận52,5%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 50,4% · 3.993 trận
- Jinx288 trận50,7%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 45,2% · 2.752 trận
- Ezreal283 trận56,2%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,1% · 2.827 trận
- Lucian216 trận58,8%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 52,7% · 1.815 trận
- Ashe181 trận52,5%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 47,2% · 870 trận
- Aphelios165 trận55,2%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 51,2% · 3.342 trận
- Kai'Sa157 trận43,3%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 47,4% · 3.019 trận
- Tristana112 trận56,3%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 46,4% · 1.726 trận
- Miss Fortune93 trận54,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 46,5% · 749 trận
- Xayah85 trận44,7%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 49,2% · 1.044 trận
- Sivir77 trận51,9%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,3% · 491 trận
- Ziggs52 trận42,3%chênh lệch -13,8 điểmSoloQ: 44,8% · 339 trận
- Varus51 trận58,8%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 49,3% · 517 trận
- Zeri48 trận43,8%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 50,1% · 1.155 trận
- Kalista38 trận39,5%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 47,7% · 927 trận
- Draven34 trận52,9%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 48,4% · 754 trận
- Varus30 trận50,0%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 49,3% · 517 trận
- Nautilus309 trận52,4%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,0% · 2.820 trận
- Lulu302 trận58,3%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 50,7% · 3.504 trận
- Seraphine217 trận51,2%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,2% · 899 trận
- Thresh209 trận50,7%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 45,8% · 3.213 trận
- Leona204 trận48,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 46,4% · 1.350 trận
- Blitzcrank188 trận45,7%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 43,1% · 2.462 trận
- Karma179 trận57,5%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 52,3% · 1.993 trận
- Milio157 trận61,1%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 53,7% · 888 trận
- Braum127 trận55,1%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 45,8% · 876 trận
- Rakan93 trận53,8%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 46,4% · 896 trận
- Yuumi91 trận52,7%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 56,2% · 1.161 trận
- Rell90 trận38,9%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 42,2% · 1.169 trận
- Bard84 trận56,0%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 47,7% · 1.491 trận
- Alistar83 trận50,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 43,1% · 1.210 trận
- Neeko82 trận47,6%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,3% · 519 trận
- Pyke63 trận39,7%chênh lệch -15,6 điểmSoloQ: 47,5% · 1.172 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,4%36.877 lượt chọn trên 682.028cấm 13,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư8,3%2.026 lượt chọn trên 24.310cấm 12,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,7%173 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

