Orianna
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 14,6%được chọn trong 1.107 trên 7.565 trận
- Cấm
- 13,4%481 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 0,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 7565 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 77% tướng đường giữa.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +16,3 điểm trên 44 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,3 điểm44 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 51,5%
- SoloQ
- 47,7%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,4%
- SoloQ
- 2,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 13,0%
- SoloQ
- 0,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 77% tướng đường giữa.
- Đánh teamfighttop23%58% · tướng đường giữa: 55%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 43 ở lane, 44 ở mid game và 50 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 63% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa521 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường giữa880 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường giữa1.179 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường giữa-53 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa-126 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa3,2 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa437 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 75 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +16,3 điểm trên 44 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn108 trận61,1%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 48,9% · 511 trận
- K'Sante77 trận53,2%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,9% · 344 trận
- Renekton74 trận50,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,4% · 457 trận
- Sion57 trận59,6%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 46,1% · 310 trận
- Ambessa47 trận42,6%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 50,1% · 403 trận
- Olaf47 trận40,4%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 46,8% · 278 trận
- Malphite46 trận60,9%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 44,5% · 463 trận
- Shen43 trận44,2%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 46,8% · 363 trận
- Gnar42 trận57,1%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 47,6% · 357 trận
- Camille40 trận47,5%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,3% · 414 trận
- Aatrox34 trận50,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 47,5% · 402 trận
- Dr. Mundo32 trận56,3%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 47,3% · 243 trận
- Zaahen31 trận48,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 43,7% · 254 trận
- Gwen30 trận53,3%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 46,7% · 210 trận
- Jax27 trận—SoloQ: 48,8% · 387 trận
- Garen18 trận—SoloQ: 47,2% · 434 trận
- Yone18 trận—SoloQ: 49,7% · 581 trận
- Fiora16 trận—SoloQ: 44,6% · 442 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 49,7% · 491 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 49,5% · 475 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 44,5% · 463 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 48,9% · 393 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 49,5% · 475 trận
- Wukong160 trận50,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 46,9% · 554 trận
- Jarvan IV128 trận46,1%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 48,0% · 596 trận
- Nocturne83 trận56,6%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 47,7% · 193 trận
- Xin Zhao74 trận48,6%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 45,0% · 222 trận
- Vi62 trận61,3%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 50,8% · 262 trận
- Lee Sin41 trận53,7%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 47,6% · 806 trận
- Sejuani37 trận45,9%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 41,3% · 150 trận
- Shyvana34 trận50,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 52,5% · 318 trận
- Skarner29 trận—SoloQ: 49,2% · 181 trận
- Pantheon28 trận—SoloQ: 51,9% · 54 trận
- Qiyana26 trận—SoloQ: 46,4% · 730 trận
- Lillia25 trận—SoloQ: 48,2% · 417 trận
- Trundle24 trận—SoloQ: 52,6% · 57 trận
- Cho'Gath20 trận—SoloQ: 47,9% · 386 trận
- Cho'Gath17 trận—SoloQ: 47,9% · 386 trận
- Kha'Zix16 trận—SoloQ: 46,8% · 748 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 47,1% · 499 trận
- Viego13 trận—SoloQ: 48,8% · 617 trận
- Elise10 trận—SoloQ: 49,5% · 402 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 47,9% · 507 trận
- Rengar6 trận—SoloQ: 46,3% · 378 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 43,7% · 542 trận
- Syndra145 trận52,4%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 46,5% · 1.100 trận
- Viktor125 trận48,0%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,7% · 789 trận
- Ahri100 trận57,0%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 46,6% · 981 trận
- Hwei54 trận40,7%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 43,3% · 372 trận
- Akali52 trận42,3%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 47,7% · 537 trận
- Aurora49 trận55,1%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,8% · 313 trận
- Locke49 trận51,0%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 43,8% · 722 trận
- LeBlanc39 trận41,0%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 48,8% · 445 trận
- Ryze34 trận64,7%chênh lệch +14,2 điểmSoloQ: 54,8% · 217 trận
- Galio29 trận—SoloQ: 50,7% · 292 trận
- Lissandra28 trận—SoloQ: 51,0% · 306 trận
- Sylas28 trận—SoloQ: 49,2% · 463 trận
- Yone28 trận—SoloQ: 49,9% · 517 trận
- Veigar27 trận—SoloQ: 47,4% · 213 trận
- Xerath27 trận—SoloQ: 51,8% · 278 trận
- Ekko16 trận—SoloQ: 44,5% · 431 trận
- Twisted Fate12 trận—SoloQ: 45,9% · 357 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 50,4% · 514 trận
- Yunara130 trận58,5%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 47,8% · 1.339 trận
- Caitlyn90 trận55,6%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 46,1% · 826 trận
- Xayah79 trận43,0%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 48,3% · 480 trận
- Kai'Sa76 trận60,5%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 47,4% · 1.107 trận
- Jinx74 trận51,4%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 45,7% · 891 trận
- Ezreal73 trận52,1%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 53,5% · 723 trận
- Ashe70 trận44,3%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 51,0% · 365 trận
- Tristana61 trận39,3%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 44,8% · 830 trận
- Lucian55 trận58,2%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 49,9% · 563 trận
- Jhin44 trận65,9%chênh lệch +16,3 điểmSoloQ: 48,7% · 1.256 trận
- Sivir42 trận57,1%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,1% · 339 trận
- Zeri34 trận55,9%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 50,7% · 511 trận
- Kalista32 trận31,3%chênh lệch -13,3 điểmSoloQ: 45,9% · 540 trận
- Varus30 trận36,7%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 49,0% · 312 trận
- Corki29 trận—SoloQ: 46,0% · 176 trận
- Aphelios23 trận—SoloQ: 50,9% · 578 trận
- Twitch12 trận—SoloQ: 46,8% · 391 trận
- Draven8 trận—SoloQ: 44,1% · 494 trận
- Lulu118 trận57,6%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 45,8% · 1.197 trận
- Braum83 trận47,0%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 45,1% · 554 trận
- Karma83 trận51,8%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,4% · 669 trận
- Milio82 trận56,1%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,8% · 500 trận
- Seraphine77 trận50,6%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 54,4% · 371 trận
- Nautilus76 trận50,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,0% · 860 trận
- Rakan72 trận48,6%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 42,2% · 460 trận
- Leona59 trận54,2%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 42,8% · 600 trận
- Rell54 trận55,6%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 46,7% · 518 trận
- Thresh51 trận51,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 44,2% · 1.115 trận
- Alistar46 trận41,3%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 47,5% · 547 trận
- Renata Glasc39 trận46,2%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 45,3% · 267 trận
- Nami33 trận63,6%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 48,6% · 871 trận
- Bard27 trận—SoloQ: 50,7% · 536 trận
- Blitzcrank21 trận—SoloQ: 46,1% · 519 trận
- Janna16 trận—SoloQ: 48,6% · 854 trận
- Senna10 trận—SoloQ: 44,4% · 493 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,0%15.466 lượt chọn trên 770.076cấm 0,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư7,4%881 lượt chọn trên 11.836cấm 13,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,7%218 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

