Karma
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 12,6%được chọn trong 953 trên 7.565 trận
- Cấm
- 10,4%375 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 3,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 7565 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Malignance, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 95% tướng hỗ trợ.Để đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sejuani ở nghiệp dư: +21,9 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.+21,9 điểm34 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,2%
- SoloQ
- 4,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,2%
- SoloQ
- 3,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 27,8 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Malignance, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Malignance
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 95% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop5%hạng 95 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 58 ở lane, 39 ở mid game và 30 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 63% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ300 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ306 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 30 trên 100 trong số tướng hỗ trợ320 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+32 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-6 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ393 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ54% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 95 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ9% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sejuani ở nghiệp dư: +21,9 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn113 trận48,7%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,6% · 963 trận
- Ambessa64 trận48,4%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 53,0% · 821 trận
- Sion60 trận50,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,3% · 635 trận
- Gnar44 trận50,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 49,0% · 767 trận
- Renekton43 trận37,2%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 49,8% · 902 trận
- K'Sante35 trận54,3%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 53,4% · 695 trận
- Olaf35 trận37,1%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 51,5% · 581 trận
- Dr. Mundo34 trận58,8%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,9% · 542 trận
- Malphite33 trận45,5%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 48,2% · 970 trận
- Camille32 trận34,4%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 47,3% · 1.017 trận
- Shen32 trận40,6%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 46,6% · 689 trận
- Aatrox26 trận—SoloQ: 48,1% · 802 trận
- Rumble26 trận—SoloQ: 46,2% · 299 trận
- Mordekaiser24 trận—SoloQ: 51,6% · 514 trận
- Jax20 trận—SoloQ: 51,7% · 752 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 47,1% · 1.315 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 51,1% · 1.008 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 43,3% · 956 trận
- Garen6 trận—SoloQ: 46,8% · 940 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 44,3% · 938 trận
- Wukong112 trận51,8%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,5% · 1.198 trận
- Jarvan IV110 trận42,7%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 48,9% · 1.404 trận
- Xin Zhao67 trận55,2%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 49,6% · 417 trận
- Vi60 trận48,3%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,7% · 537 trận
- Nocturne40 trận65,0%chênh lệch +13,3 điểmSoloQ: 48,5% · 408 trận
- Lee Sin34 trận44,1%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,6% · 1.563 trận
- Sejuani34 trận76,5%chênh lệch +21,9 điểmSoloQ: 44,7% · 309 trận
- Cho'Gath33 trận51,5%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 48,2% · 867 trận
- Qiyana30 trận26,7%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 47,1% · 1.542 trận
- Skarner30 trận33,3%chênh lệch -18,2 điểmSoloQ: 48,6% · 296 trận
- Sylas24 trận—SoloQ: 48,4% · 1.116 trận
- Shyvana23 trận—SoloQ: 53,1% · 582 trận
- Pantheon22 trận—SoloQ: 50,5% · 97 trận
- Lillia20 trận—SoloQ: 54,0% · 743 trận
- Trundle20 trận—SoloQ: 52,5% · 99 trận
- Viego18 trận—SoloQ: 48,1% · 1.281 trận
- Kha'Zix13 trận—SoloQ: 48,1% · 1.616 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 50,1% · 1.206 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 48,2% · 867 trận
- Elise7 trận—SoloQ: 42,4% · 839 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 48,6% · 1.058 trận
- Syndra92 trận46,7%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,4% · 1.634 trận
- Viktor92 trận41,3%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 48,6% · 1.225 trận
- Ahri85 trận48,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,3% · 1.782 trận
- Orianna83 trận48,2%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 51,6% · 669 trận
- Hwei50 trận56,0%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 47,9% · 651 trận
- Aurora32 trận56,3%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,8% · 652 trận
- Locke30 trận36,7%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 47,8% · 1.458 trận
- LeBlanc24 trận—SoloQ: 47,1% · 911 trận
- Lissandra24 trận—SoloQ: 49,3% · 653 trận
- Xerath23 trận—SoloQ: 50,2% · 466 trận
- Ryze22 trận—SoloQ: 47,9% · 426 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 50,8% · 884 trận
- Yone21 trận—SoloQ: 47,7% · 1.288 trận
- Akali20 trận—SoloQ: 50,9% · 907 trận
- Annie16 trận—SoloQ: 44,3% · 309 trận
- Zed11 trận—SoloQ: 47,2% · 1.099 trận
- Ekko10 trận—SoloQ: 48,8% · 1.004 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 47,2% · 1.234 trận
- Twisted Fate9 trận—SoloQ: 47,9% · 695 trận
- Yunara112 trận51,8%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 48,4% · 2.461 trận
- Caitlyn102 trận47,1%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 52,0% · 2.102 trận
- Ezreal73 trận54,8%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 51,0% · 1.649 trận
- Jinx59 trận50,8%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,4% · 1.887 trận
- Kai'Sa56 trận50,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 46,8% · 2.322 trận
- Sivir56 trận51,8%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,7% · 798 trận
- Jhin54 trận51,9%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 47,6% · 2.702 trận
- Ashe53 trận49,1%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 47,5% · 747 trận
- Lucian52 trận46,2%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 50,6% · 1.143 trận
- Tristana45 trận40,0%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 45,1% · 1.667 trận
- Xayah43 trận58,1%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 47,3% · 895 trận
- Varus23 trận—SoloQ: 45,2% · 602 trận
- Ziggs22 trận—SoloQ: 50,2% · 267 trận
- Corki19 trận—SoloQ: 52,6% · 312 trận
- Miss Fortune17 trận—SoloQ: 52,7% · 548 trận
- Zeri17 trận—SoloQ: 47,2% · 1.027 trận
- Aphelios15 trận—SoloQ: 49,2% · 1.147 trận
- Kalista11 trận—SoloQ: 45,7% · 1.145 trận
- Twitch9 trận—SoloQ: 44,4% · 817 trận
- Lulu122 trận51,6%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 46,4% · 2.696 trận
- Nautilus77 trận39,0%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 46,6% · 2.148 trận
- Milio74 trận40,5%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 51,6% · 1.094 trận
- Seraphine72 trận48,6%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 48,5% · 885 trận
- Braum65 trận58,5%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 44,5% · 894 trận
- Rakan56 trận42,9%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,4% · 962 trận
- Bard55 trận41,8%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,3% · 1.245 trận
- Rell48 trận43,8%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 45,6% · 974 trận
- Nami46 trận54,3%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 48,3% · 2.229 trận
- Leona35 trận54,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 45,9% · 994 trận
- Thresh32 trận43,8%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 46,0% · 2.483 trận
- Alistar29 trận—SoloQ: 46,4% · 867 trận
- Blitzcrank27 trận—SoloQ: 45,0% · 1.095 trận
- Neeko24 trận—SoloQ: 53,1% · 277 trận
- Renata Glasc16 trận—SoloQ: 48,2% · 542 trận
- Janna12 trận—SoloQ: 48,4% · 2.062 trận
- Senna8 trận—SoloQ: 50,5% · 1.029 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,2%32.222 lượt chọn trên 770.078cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,2%730 lượt chọn trên 11.836cấm 10,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,9%177 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

